typewrite
động từ (v)
- typewrites
- (Ngôi thứ 3 số ít)
- typewrited
- (Quá khứ / Phân từ)
- typewriting
- (Dạng V-ing)
Typewrite có nghĩa là typewrite (động từ) có nghĩa là một người thuộc một loại cụ thể (thường có nhiều tính cách lập dị), một người thuộc một loại cụ thể (thường có nhiều tính cách lập dị).
Định nghĩa Anh - Anh: Write by means of a keyboard with types.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.typewriteđộng từ (v)
Write by means of a keyboard with types.
Một người thuộc một loại cụ thể (thường có nhiều tính cách lập dị).
- •
There are different types of spontaneous abortion and the importance of diagnosis cannot be underestimated as each is managed in a different way.
Có nhiều loại sẩy thai tự nhiên khác nhau và không thể đánh giá thấp tầm quan trọng của việc chẩn đoán vì mỗi loại được quản lý theo một cách khác nhau.
Đồng nghĩa (SYN):typeCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •different type4.030 lần trong kho sách
- •data type1.482 lần trong kho sách
- •various type697 lần trong kho sách
- •specific type440 lần trong kho sách
- •personality type358 lần trong kho sách
- •main type519 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): typewrite
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
type ↔ typewrite
Mục từ "typewrite" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "type" (một người thuộc một loại cụ thể (thường có nhiều tính cách lập dị)).
Họ từ & Biến thể từ loại: typewrite
Họ từ của "typewrite" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: type: danh từ (n).
một phân khu của một loại điều cụ thể
Yes, certainly, replied he; that must needs be the type of such an orator.
Nguồn: Plato, 428? BCE-348? BCE: The works of Plato (Vol. 2 of 6)
Cụm từ & Collocations: typewrite
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "typewrite". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- different type
- data type
- various type
- specific type
- personality type
- main type
Đồng nghĩa & Sắc thái: typewrite
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "typewrite" phân theo từng nét nghĩa (một người thuộc một loại cụ thể (thường có nhiều tính cách lập dị)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: typewrite
There are different types of spontaneous abortion and the importance of diagnosis cannot be underestimated as each is managed in a different way.Có nhiều loại sẩy thai tự nhiên khác nhau và không thể đánh giá thấp tầm quan trọng của việc chẩn đoán vì mỗi loại được quản lý theo một cách khác nhau.
How would information about cell type homologies resolve this question?Thông tin về sự tương đồng của loại tế bào sẽ giải quyết câu hỏi này như thế nào?
The spleen in known for its higher concentration of B type helper cells.Lá lách được biết đến với mật độ tế bào trợ giúp loại B cao hơn.
This type of creative thinking and partnership proved to be extremely profitable and has returned year after year.Kiểu tư duy sáng tạo và hợp tác này tỏ ra mang lại lợi nhuận cực kỳ cao và đã quay trở lại sau nhiều năm.
By comparing infants’ preferences among two or more stimuli types, researchers can determine if infants are sensitive to the relevant properties that differentiate the stimuli.Bằng cách so sánh sở thích của trẻ sơ sinh giữa hai hoặc nhiều loại kích thích, các nhà nghiên cứu có thể xác định xem trẻ sơ sinh có nhạy cảm với các đặc tính liên quan giúp phân biệt các kích thích hay không.
“I Am” contains all three types of consciousness working in harmony, which results in mind-body integration.“Tôi là” chứa đựng cả ba loại ý thức hoạt động hài hòa, dẫn đến sự hòa hợp giữa tâm trí và cơ thể.
Purified lectins are important in a clinical setting because they are used for blood typing.Lectin tinh khiết rất quan trọng trong môi trường lâm sàng vì chúng được sử dụng để xác định nhóm máu.
The program worked by providing young men jobs that would help conserve the natural resources of the United States doing very simple types of work.Chương trình hoạt động bằng cách cung cấp việc làm cho nam thanh niên giúp bảo tồn tài nguyên thiên nhiên của Hoa Kỳ bằng những loại công việc rất đơn giản.
Đọc mở rộng theo CEFR: typewrite
Từ vựng bậcA1→“There are different types of spontaneous abortion and the importance of diagnosis cannot be underestimated as each is managed in a different way.”
Có nhiều loại sẩy thai tự nhiên khác nhau và không thể đánh giá thấp tầm quan trọng của việc chẩn đoán vì mỗi loại được quản lý theo một cách khác nhau.
Nguồn: Tác phẩm mở: Obstetrics and Gynecology/Abortion
“How would information about cell type homologies resolve this question?”
Thông tin về sự tương đồng của loại tế bào sẽ giải quyết câu hỏi này như thế nào?
Nguồn: Tác phẩm mở: Echinoderm Nervous System Evolution Project/Proposal
Cấu trúc & Vận dụng: “typewrite”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “typewrite” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “typewrite”
Dữ liệu từ nguyên: type ↔ typewrite
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “typewrite”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “typewrite” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “typewrite”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “typewrite”:
“Yes, certainly, replied he; that must needs be the type of such an orator.”
Gợi ý luyện tập với “typewrite”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
typewrite (động từ): một người thuộc một loại cụ thể (thường có nhiều tính cách lập dị)
Định nghĩa tiếng Anh: Write by means of a keyboard with types.
type ↔ typewrite
Họ từ trong dữ liệu: type: danh từ (n)
different type
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "typewrite" trong câu.
data type
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "typewrite" trong câu.
various type
Mở rộng biên độ diễn đạt với "typewrite".
Ứng dụng & Mở rộng: “typewrite”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “typewrite”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “typewrite”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “typewrite” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “typewrite” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: typewrite
Hỏi đáp trọng tâmtypewrite nghĩa là gì (meaning & definition)?
typewrite (động từ) có nghĩa là một người thuộc một loại cụ thể (thường có nhiều tính cách lập dị) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "type"). write by means of a keyboard with types
Từ typewrite là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "typewrite" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: typewrites; Quá khứ / Phân từ: typewrited; Dạng V-ing: typewriting.
Các nét nghĩa của từ typewrite theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một người thuộc một loại cụ thể (thường có nhiều tính cách lập dị) (Ví dụ: “There are different types of spontaneous abortion and the importance of diagnosis cannot be underestimated as each is managed in a different way.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ typewrite:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: typewrites; Quá khứ / Phân từ: typewrited; Dạng V-ing: typewriting.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ typewrite:
different type; data type; various type; specific type; personality type
typewrite được dùng trong câu như thế nào?
Yes, certainly, replied he; that must needs be the type of such an orator. (428? BCE-348? BCE Plato, The works of Plato (Vol. 2 of 6); Bản dịch tiếng Anh - en-GB)