Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

typewrite

động từ (v)

A1
Biến thể:
typewrites
(Ngôi thứ 3 số ít)
typewrited
(Quá khứ / Phân từ)
typewriting
(Dạng V-ing)

Typewrite có nghĩa là typewrite (động từ) có nghĩa là một người thuộc một loại cụ thể (thường có nhiều tính cách lập dị), một người thuộc một loại cụ thể (thường có nhiều tính cách lập dị).

Định nghĩa Anh - Anh: Write by means of a keyboard with types.

Họ từ:type(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.typewriteđộng từ (v)

    Write by means of a keyboard with types.

    Một người thuộc một loại cụ thể (thường có nhiều tính cách lập dị).

    • •

      There are different types of spontaneous abortion and the importance of diagnosis cannot be underestimated as each is managed in a different way.

      Có nhiều loại sẩy thai tự nhiên khác nhau và không thể đánh giá thấp tầm quan trọng của việc chẩn đoán vì mỗi loại được quản lý theo một cách khác nhau.

    Đồng nghĩa (SYN):type
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): typewrite

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

type ↔ typewrite

Mục từ "typewrite" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "type" (một người thuộc một loại cụ thể (thường có nhiều tính cách lập dị)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: typewrite

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "typewrite" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: type: danh từ (n).

typedanh từ (n)/ˈtaɪp/

một phân khu của một loại điều cụ thể

•

Yes, certainly, replied he; that must needs be the type of such an orator.

Nguồn: Plato, 428? BCE-348? BCE: The works of Plato (Vol. 2 of 6)

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: typewrite

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "typewrite". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • different type
  • data type
  • various type
  • specific type
  • personality type
  • main type
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: typewrite

1 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "typewrite" phân theo từng nét nghĩa (một người thuộc một loại cụ thể (thường có nhiều tính cách lập dị)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "typewrite" ở nét nghĩa "một người thuộc một loại cụ thể (thường có nhiều tính cách lập dị)" (ngoài ra "type" còn biểu thị: xác định là thuộc về một loại nhất định).

“Yes, certainly, replied he; that must needs be the type of such an orator.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: typewrite

There are different types of spontaneous abortion and the importance of diagnosis cannot be underestimated as each is managed in a different way.

Có nhiều loại sẩy thai tự nhiên khác nhau và không thể đánh giá thấp tầm quan trọng của việc chẩn đoán vì mỗi loại được quản lý theo một cách khác nhau.

Tác phẩm mở: Obstetrics and Gynecology/Abortion
How would information about cell type homologies resolve this question?

Thông tin về sự tương đồng của loại tế bào sẽ giải quyết câu hỏi này như thế nào?

Tác phẩm mở: Echinoderm Nervous System Evolution Project/Proposal
The spleen in known for its higher concentration of B type helper cells.

Lá lách được biết đến với mật độ tế bào trợ giúp loại B cao hơn.

Tác phẩm mở: Introduction to Non-Genetic Darwinism/Immune System Darwinism
This type of creative thinking and partnership proved to be extremely profitable and has returned year after year.

Kiểu tư duy sáng tạo và hợp tác này tỏ ra mang lại lợi nhuận cực kỳ cao và đã quay trở lại sau nhiều năm.

Tác phẩm mở: Interactive Promotions
By comparing infants’ preferences among two or more stimuli types, researchers can determine if infants are sensitive to the relevant properties that differentiate the stimuli.

Bằng cách so sánh sở thích của trẻ sơ sinh giữa hai hoặc nhiều loại kích thích, các nhà nghiên cứu có thể xác định xem trẻ sơ sinh có nhạy cảm với các đặc tính liên quan giúp phân biệt các kích thích hay không.

Tác phẩm mở: Psycholinguistics/Development of Speech Perception
“I Am” contains all three types of consciousness working in harmony, which results in mind-body integration.

“Tôi là” chứa đựng cả ba loại ý thức hoạt động hài hòa, dẫn đến sự hòa hợp giữa tâm trí và cơ thể.

Tác phẩm mở: Naturality
Purified lectins are important in a clinical setting because they are used for blood typing.

Lectin tinh khiết rất quan trọng trong môi trường lâm sàng vì chúng được sử dụng để xác định nhóm máu.

Tác phẩm mở: Lectin
The program worked by providing young men jobs that would help conserve the natural resources of the United States doing very simple types of work.

Chương trình hoạt động bằng cách cung cấp việc làm cho nam thanh niên giúp bảo tồn tài nguyên thiên nhiên của Hoa Kỳ bằng những loại công việc rất đơn giản.

Tác phẩm mở: Federal Writers' Project - Life Histories/2013/Spring/Mrs. Bardin
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: typewrite

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “typewrite” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“There are different types of spontaneous abortion and the importance of diagnosis cannot be underestimated as each is managed in a different way.”

Có nhiều loại sẩy thai tự nhiên khác nhau và không thể đánh giá thấp tầm quan trọng của việc chẩn đoán vì mỗi loại được quản lý theo một cách khác nhau.

Nguồn: Tác phẩm mở: Obstetrics and Gynecology/Abortion

“How would information about cell type homologies resolve this question?”

Thông tin về sự tương đồng của loại tế bào sẽ giải quyết câu hỏi này như thế nào?

Nguồn: Tác phẩm mở: Echinoderm Nervous System Evolution Project/Proposal

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “typewrite”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “typewrite” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “typewrite”

Dữ liệu từ nguyên: type ↔ typewrite

Các biến thể thuộc họ từ “typewrite”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “typewrite”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “typewrite” với tần suất cao:

4.030 lần trong kho sách
1.482 lần trong kho sách
697 lần trong kho sách
440 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “typewrite”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “typewrite”:

Đồng nghĩa:type

“Yes, certainly, replied he; that must needs be the type of such an orator.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “typewrite”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

typewrite (động từ): một người thuộc một loại cụ thể (thường có nhiều tính cách lập dị)

Định nghĩa tiếng Anh: Write by means of a keyboard with types.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

type ↔ typewrite

Họ từ trong dữ liệu: type: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi4.030 lần trong kho sách

different type

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "typewrite" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.482 lần trong kho sách

data type

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "typewrite" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái697 lần trong kho sách

various type

Mở rộng biên độ diễn đạt với "typewrite".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “typewrite”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: typewrite

Hỏi đáp trọng tâm

typewrite nghĩa là gì (meaning & definition)?

typewrite (động từ) có nghĩa là một người thuộc một loại cụ thể (thường có nhiều tính cách lập dị) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "type"). write by means of a keyboard with types

Từ typewrite là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "typewrite" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: typewrites; Quá khứ / Phân từ: typewrited; Dạng V-ing: typewriting.

Các nét nghĩa của từ typewrite theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một người thuộc một loại cụ thể (thường có nhiều tính cách lập dị) (Ví dụ: “There are different types of spontaneous abortion and the importance of diagnosis cannot be underestimated as each is managed in a different way.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ typewrite:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: typewrites; Quá khứ / Phân từ: typewrited; Dạng V-ing: typewriting.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ typewrite:

different type; data type; various type; specific type; personality type

typewrite được dùng trong câu như thế nào?

Yes, certainly, replied he; that must needs be the type of such an orator. (428? BCE-348? BCE Plato, The works of Plato (Vol. 2 of 6); Bản dịch tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/typewrite, mã đối chiếu EV-8A1BC676. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "typewrite" được liên kết từ mục từ "type".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

type