Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

species

danh từ (n)

B2
/ˈspiʃiz//ˈspiʃiz/

Species có nghĩa là loài, nhóm phân loại mà các thành viên có thể giao phối với nhau.

Định nghĩa Anh - Anh: Taxonomic group whose members can interbreed.

Họ từ:specific(tính từ (adj))/specifically(trạng từ (adv))Bảng họ từ →

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.speciesdanh từ (n)[sinh học]

    Taxonomic group whose members can interbreed.

    Nhóm phân loại mà các thành viên có thể giao phối với nhau.

    • •

      About a few million years ago Homo erectus, an early human species, lived in China.

      Khoảng vài triệu năm trước Homo erectus, một loài người sơ khai, sống ở Trung Quốc.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (11)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.speciesdanh từ (n)

    A specific kind of something.

    Một loại cụ thể của một cái gì đó.

Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): species

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: species

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "species" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: specific: tính từ (adj), specifically: trạng từ (adv).

specifictính từ (adj)/spəˈsɪfɪk/

áp dụng cho hoặc được đặc trưng bởi hoặc phân biệt một cái gì đó cụ thể hoặc đặc biệt hoặc duy nhất

•

Meaning there is a limit that exists at infinity of our universe which is consistent with a black body radiator of graded specific heat.

Có nghĩa là có một giới hạn tồn tại ở vô tận trong vũ trụ của chúng ta, phù hợp với vật bức xạ vật đen có nhiệt dung riêng được phân loại.

Nguồn: Graded m-theory

specificallytrạng từ (adv)/spəˈsɪfɪkli/

phân biệt với những người khác

•

Specifically: The remains of the human body when burnt, or when ¸returned to dust¸ by natural decay.

Nguồn: Webster, Noah: Webster's Unabridged Dictionary (1st 100 Pages)

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: species

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 11 mục kết hợp trong dữ liệu của "species". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (11)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • endangered species

    This model is relevant to recovering an endangered species such as the bald eagle.

    Mô hình này có liên quan đến việc phục hồi các loài có nguy cơ tuyệt chủng như đại bàng đầu trắng.

    Tác phẩm mở: Limits To Growth

  • distinct species

    This is what is called the sterility of the hybrids between two distinct species.

    Huxley, Thomas Henry: Darwiniana : Essays — Volume 02

  • invasive species
  • different species

    Many A. arborea plants that are offered for sale are actually hybrids, or entirely different species.

    Nhiều cây A. arborea được rao bán thực chất là cây lai hoặc các loài hoàn toàn khác nhau.

    Tác phẩm mở: Horticulture/Amelanchier

  • origin of species
  • human species

    An illustration of the exceptions is provided by eye colour in the human species.

    Hogben, Lancelot Thomas: The nature of living matter

  • plant species

    They use competitively dominant plant species, and disperse seeds and create disorder of the soil.

    Wikipedia contributors: Herbivore

  • extinct species

    Science searches out their extinct species and fossil remains, and tells their age by Geology.

    Various: The Atlantic Monthly, Volume 08, No. 47, September, 1861 A Magazine of Literature, Art, and Politics

  • various species

    General visual dominance has been observed in various species, including cows, birds, and humans.

    Tác phẩm mở: Sensory Systems/Multisensory Integration

  • several species

    However, sometimes biologists disagree about whether something is a single species or several species.

    Wikipedia contributors: Binomial nomenclature

  • animal species
Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: species

About a few million years ago Homo erectus, an early human species, lived in China.

Khoảng vài triệu năm trước Homo erectus, một loài người sơ khai, sống ở Trung Quốc.

Wikipedia contributors: Ancient China
When two species have coevolved, a change in one species changes survival rates for both species.

Khi hai loài cùng tiến hóa, sự thay đổi ở một loài sẽ làm thay đổi tỷ lệ sống sót của cả hai loài.

Wikipedia contributors: Coevolution
In addition, males and females in many vertebrate species spend resources to attract and compete for mates.

Ngoài ra, con đực và con cái ở nhiều loài động vật có xương sống sử dụng nguồn lực để thu hút và cạnh tranh bạn tình.

Wikipedia contributors: The Red Queen
Transformation occurs naturally in some species of bacteria, and can also be done artificially.

Sự biến đổi xảy ra một cách tự nhiên ở một số loài vi khuẩn và cũng có thể được thực hiện một cách nhân tạo.

Wikipedia contributors: Transformation (genetics)
It is mentioned in the Hebrew Bible, where it is referred to as tzebua or zevoa, though the species is absent in some English translations.

Nó được đề cập trong Kinh thánh tiếng Do Thái, nơi nó được gọi là tzebua hoặc zevoa, mặc dù loài này không có trong một số bản dịch tiếng Anh.

Wikipedia contributors: Striped hyaena
This model is relevant to recovering an endangered species such as the bald eagle.

Mô hình này có liên quan đến việc phục hồi các loài có nguy cơ tuyệt chủng như đại bàng đầu trắng.

Tác phẩm mở: Limits To Growth, Nguyên văn tác phẩm
Many A. arborea plants that are offered for sale are actually hybrids, or entirely different species.

Nhiều cây A. arborea được rao bán thực chất là cây lai hoặc các loài hoàn toàn khác nhau.

Tác phẩm mở: Horticulture/Amelanchier, Nguyên văn tác phẩm
An illustration of the exceptions is provided by eye colour in the human species.
Hogben, Lancelot Thomas: The nature of living matter, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: species

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “species” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“About a few million years ago Homo erectus, an early human species, lived in China.”

Khoảng vài triệu năm trước Homo erectus, một loài người sơ khai, sống ở Trung Quốc.

Nguồn: Wikipedia contributors: Ancient China

“When two species have coevolved, a change in one species changes survival rates for both species.”

Khi hai loài cùng tiến hóa, sự thay đổi ở một loài sẽ làm thay đổi tỷ lệ sống sót của cả hai loài.

Nguồn: Wikipedia contributors: Coevolution

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “species”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “species” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “species”

Họ từ liên kết: specific: tính từ (adj), specifically: trạng từ (adv)

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “species”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “species” với tần suất cao:

289 lần trong kho sách
367 lần trong kho sách
235 lần trong kho sách
1.263 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “species”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “species”:

“An illustration of the exceptions is provided by eye colour in the human species.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “species”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈspiʃiz/.

species (danh từ): nhóm phân loại mà các thành viên có thể giao phối với nhau

Định nghĩa tiếng Anh: Taxonomic group whose members can interbreed.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

species (danh từ (n)) ↔ specific, specifically

Họ từ trong dữ liệu: specific: tính từ (adj), specifically: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi289 lần trong kho sách

endangered species

“This model is relevant to recovering an endangered species such as the bald eagle.” (Mô hình này có liên quan đến việc phục hồi các loài có nguy cơ tuyệt chủng như đại bàng đầu trắng.)

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm367 lần trong kho sách

distinct species

“This is what is called the sterility of the hybrids between two distinct species.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái235 lần trong kho sách

invasive species

Nét nghĩa mở rộng: a specific kind of something (một loại cụ thể của một cái gì đó)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“An illustration of the exceptions is provided by eye colour in the human _____.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: species

An illustration of the exceptions is provided by eye colour in the human species.

Nguồn: Hogben, Lancelot Thomas: The nature of living matter

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“In the evergreen forest there is another _____ of Zanthoxylum which attains a rather larger size than the first named.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: species

In the evergreen forest there is another species of Zanthoxylum which attains a rather larger size than the first named.

Nguồn: Unwin, Arthur Harold: West African forests and forestry

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “species”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: species

Hỏi đáp trọng tâm

species nghĩa là gì (meaning & definition)?

species nghĩa là loài. species là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: (biology) taxonomic group whose members can interbreed.

Từ species trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈspiʃ/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈspiʃiz/.

Từ species là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "species" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ species theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: nhóm phân loại mà các thành viên có thể giao phối với nhau (Ví dụ: “About a few million years ago Homo erectus, an early human species, lived in China.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: một loại cụ thể của một cái gì đó

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ species:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈspiʃiz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ species:

endangered species; distinct species; invasive species; different species; origin of species

species được dùng trong câu như thế nào?

An illustration of the exceptions is provided by eye colour in the human species. (Lancelot Thomas Hogben, The nature of living matter; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/species, mã đối chiếu EV-ED066F76. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.