special
tính từ (adj)
- specials/ˈspɛʃəlz/
- (Biến thể ngữ pháp)
Special có nghĩa là đặc biệt, duy nhất hoặc cụ thể cho một người hoặc vật hoặc thể loại.
Định nghĩa Anh - Anh: Unique or specific to a person or thing or category.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.specialtính từ (adj)
Unique or specific to a person or thing or category.
Duy nhất hoặc cụ thể cho một người hoặc vật hoặc thể loại.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •special messenger525 lần trong kho sách
- •special relativity321 lần trong kho sách
- •special providence424 lần trong kho sách
- •special interest1.121 lần trong kho sách
- •special attention928 lần trong kho sách
- •special occasions408 lần trong kho sách
- •special education502 lần trong kho sách
- •special mission314 lần trong kho sách
- •special purposeTừ vựng học thuật
- •special trainTừ vựng học thuật
- •special permissionTừ vựng học thuật
- •special casesTừ vựng học thuật
- 2.specialtính từ (adj)
For a special service or occasion.
Cho một dịch vụ hoặc dịp đặc biệt.
- 3.specialtính từ (adj)
Surpassing what is common or usual or expected.
Vượt qua những gì phổ biến hoặc thông thường hoặc được mong đợi.
- 4.specialdanh từ (n)
A special offering (usually temporary and at a reduced price) that is featured in advertising.
- 5.specialdanh từ (n)
A dish or meal given prominence in e.g. a restaurant.
- 6.specialdanh từ (n)
A television production that features a particular person or work or topic.
Từ nguyên học (Etymology): special
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Họ từ & Biến thể từ loại: special
Họ từ của "special" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: specially: trạng từ (adv).
một cách đặc biệt
They are specially selected for the work, and cost from forty to fifty taels apiece.
Nguồn: Hosie, Alexander, Sir: Three Years in Western China A Narrative of Three Journeys in Ssu-ch'uan, Kuei-chow, and Yün-nan
Cụm từ & Collocations: special
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "special". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- special messenger
- special relativity
One way of intuiting special relativity is take the journey that physicists did.
Một cách để hiểu trực quan thuyết tương đối đặc biệt là thực hiện cuộc hành trình mà các nhà vật lý đã thực hiện.
Tác phẩm mở: Modern Physics/Introduction to Special Relativity
- special providence
- special interest
A special interest group can pressure legislators to enact public policies that do not benefit society as a whole.
Một nhóm lợi ích đặc biệt có thể gây áp lực cho các nhà lập pháp ban hành các chính sách công không mang lại lợi ích cho toàn xã hội.
Tác phẩm mở: Principles of Microeconomics/Special Interest Politics
- special attention
The Ganga delta invites our special attention due to its unique position in geography.
Đồng bằng sông Hằng thu hút sự chú ý đặc biệt của chúng tôi do vị trí địa lý độc đáo của nó.
Tác phẩm mở: The Varanasi Heritage Dossier/The Ganga river System, the Symbol of Indian Culture: The Natural and Cultural Heritage
- special occasions
- special education
In a nutshell, special education is customizing lessons to meet each students’ needs.
Tác phẩm mở: Instructional Technology/Reusable Learning Objects in Special Education
- special mission
- special purpose
Aboriginal residents usually live in the suburbs, on special purpose leases (or town camps).
Wikipedia contributors: Alice Springs
- special train
- special permission
- special cases
Đồng nghĩa & Sắc thái: special
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "special" phân theo từng nét nghĩa (duy nhất hoặc cụ thể cho một người hoặc vật hoặc thể loại), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "special" ở nét nghĩa "duy nhất hoặc cụ thể cho một người hoặc vật hoặc thể loại" (ngoài ra "particular" còn biểu thị: tách biệt và khác biệt với những người khác cùng nhóm hoặc danh mục).
“And I don’t think we were going to do anything particular this afternoon.”
Đồng nghĩa với "special" ở nét nghĩa "duy nhất hoặc cụ thể cho một người hoặc vật hoặc thể loại" (ngoài ra "peculiar" còn biểu thị: vượt quá hoặc đi chệch khỏi thông thường hoặc mong đợi).
“His quietness, and his peculiar assurance, almost aggressive; and at the same time, a nervousness, an uncertainty.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "special" khi diễn đạt nét nghĩa: vượt qua những gì phổ biến hoặc thông thường hoặc được mong đợi.
Đồng nghĩa với "special" ở nét nghĩa "vượt qua những gì phổ biến hoặc thông thường hoặc được mong đợi" (ngoài ra "exceptional" còn biểu thị: vượt xa những gì thông thường về cường độ hoặc mức độ).
“As Juliet, her conception is almost perfect, as evinced by her rare and exceptional taste and intuitive understanding of the text.”
Câu dẫn chứng văn học: special
For example, there would be information about the venue, date and time, special arrangement of a recruitment talk.Ví dụ, sẽ có thông tin về địa điểm, ngày giờ, sự sắp xếp đặc biệt của buổi nói chuyện tuyển dụng.
A special interest group can pressure legislators to enact public policies that do not benefit society as a whole.Một nhóm lợi ích đặc biệt có thể gây áp lực cho các nhà lập pháp ban hành các chính sách công không mang lại lợi ích cho toàn xã hội.
She also trains with a special wheelchair that looks like a snowboard with wheels.Cô cũng tập luyện với một chiếc xe lăn đặc biệt trông giống ván trượt tuyết có bánh xe.
The Ganga delta invites our special attention due to its unique position in geography.Đồng bằng sông Hằng thu hút sự chú ý đặc biệt của chúng tôi do vị trí địa lý độc đáo của nó.
One way of intuiting special relativity is take the journey that physicists did.Một cách để hiểu trực quan thuyết tương đối đặc biệt là thực hiện cuộc hành trình mà các nhà vật lý đã thực hiện.
It had become obvious that, even with special-education, Tony would never achieve much independence.Rõ ràng là ngay cả với nền giáo dục đặc biệt, Tony cũng sẽ không bao giờ có được sự độc lập nhiều.
It was a scene most edifying and altogether blithesome and lighthearted, and one having a special interest.Đó là một khung cảnh mang tính xây dựng nhất, hoàn toàn vui vẻ và nhẹ nhàng, và có một mối quan tâm đặc biệt.
She noticed that detectives assigned the little group of “Reds” to special seats, and then stood near them.Đọc mở rộng theo CEFR: special
Từ vựng bậcA1→“For example, there would be information about the venue, date and time, special arrangement of a recruitment talk.”
Ví dụ, sẽ có thông tin về địa điểm, ngày giờ, sự sắp xếp đặc biệt của buổi nói chuyện tuyển dụng.
Nguồn: Tác phẩm mở: Knowledge Management Cases in a University in Asia/Applying Knowledge Management in Career Resources for Higher Education Institution in Asia
“A special interest group can pressure legislators to enact public policies that do not benefit society as a whole.”
Một nhóm lợi ích đặc biệt có thể gây áp lực cho các nhà lập pháp ban hành các chính sách công không mang lại lợi ích cho toàn xã hội.
Nguồn: Tác phẩm mở: Principles of Microeconomics/Special Interest Politics
Cấu trúc & Vận dụng: “special”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “special” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “special”
Họ từ liên kết: specially: trạng từ (adv)
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “special”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “special” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “special”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “special”:
“She noticed that detectives assigned the little group of “Reds” to special seats, and then stood near them.”
Gợi ý luyện tập với “special”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
special (tính từ): duy nhất hoặc cụ thể cho một người hoặc vật hoặc thể loại
Định nghĩa tiếng Anh: Unique or specific to a person or thing or category.
special (tính từ (adj)) ↔ specially
Họ từ trong dữ liệu: specially: trạng từ (adv)
special messenger
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "special" trong câu.
special relativity
“One way of intuiting special relativity is take the journey that physicists did.” (Một cách để hiểu trực quan thuyết tương đối đặc biệt là thực hiện cuộc hành trình mà các nhà vật lý đã thực hiện.)
special providence
Nét nghĩa mở rộng: for a special service or occasion (cho một dịch vụ hoặc dịp đặc biệt)
“She noticed that detectives assigned the little group of “Reds” to _____ seats, and then stood near them.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: special
She noticed that detectives assigned the little group of “Reds” to special seats, and then stood near them.
Nguồn: Sinclair, Upton: Boston
“Even the symptoms are beloved parts of the self, and like the ugly ducklings, they are sometimes treated with _____ affection (Ferenczi).”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: special
Even the symptoms are beloved parts of the self, and like the ugly ducklings, they are sometimes treated with special affection (Ferenczi).
Nguồn: Lasswell, Harold D. (Harold Dwight): Psychopathology and politics
Ứng dụng & Mở rộng: “special”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “special”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “special”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “special” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “special” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: special
Hỏi đáp trọng tâmspecial nghĩa là gì (meaning & definition)?
special nghĩa là đặc biệt. special là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: unique or specific to a person or thing or category.
Từ special trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈspɛʃ/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈspɛʃəl/.
Từ special là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "special" giữ vai trò từ loại là tính từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Biến thể ngữ pháp: specials.
Các nét nghĩa của từ special theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: duy nhất hoặc cụ thể cho một người hoặc vật hoặc thể loại - Nét nghĩa 2 [A1]: cho một dịch vụ hoặc dịp đặc biệt - Nét nghĩa 3 [A1]: vượt qua những gì phổ biến hoặc thông thường hoặc được mong đợi - Nét nghĩa 4 [A1]: a special offering (usually temporary and at a reduced price) that is featured in advertising - Nét nghĩa 5 [A1]: a dish or meal given prominence in e.g. a restaurant - Nét nghĩa 6 [A1]: a television production that features a particular person or work or topic
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ special:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈspɛʃəl/. Dạng từ: Biến thể ngữ pháp: specials.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ special:
special messenger; special relativity; special providence; special interest; special attention
special được dùng trong câu như thế nào?
She noticed that detectives assigned the little group of “Reds” to special seats, and then stood near them. (Upton Sinclair, Boston; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)