Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

special

tính từ (adj)

A1
/ˈspɛʃəl//ˈspɛʃəl/
Biến thể:
specials/ˈspɛʃəlz/
(Biến thể ngữ pháp)

Special có nghĩa là đặc biệt, duy nhất hoặc cụ thể cho một người hoặc vật hoặc thể loại.

Định nghĩa Anh - Anh: Unique or specific to a person or thing or category.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.specialtính từ (adj)

    Unique or specific to a person or thing or category.

    Duy nhất hoặc cụ thể cho một người hoặc vật hoặc thể loại.

    Đồng nghĩa (SYN):particular/peculiar
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.specialtính từ (adj)

    For a special service or occasion.

    Cho một dịch vụ hoặc dịp đặc biệt.

  3. 3.specialtính từ (adj)

    Surpassing what is common or usual or expected.

    Vượt qua những gì phổ biến hoặc thông thường hoặc được mong đợi.

    Đồng nghĩa (SYN):especial/exceptional/particular
  4. 4.specialdanh từ (n)

    A special offering (usually temporary and at a reduced price) that is featured in advertising.

  5. 5.specialdanh từ (n)

    A dish or meal given prominence in e.g. a restaurant.

  6. 6.specialdanh từ (n)

    A television production that features a particular person or work or topic.

Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): special

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: special

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "special" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: specially: trạng từ (adv).

speciallytrạng từ (adv)/ˈspɛʃəli/

một cách đặc biệt

•

They are specially selected for the work, and cost from forty to fifty taels apiece.

Nguồn: Hosie, Alexander, Sir: Three Years in Western China A Narrative of Three Journeys in Ssu-ch'uan, Kuei-chow, and Yün-nan

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: special

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "special". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • special messenger
  • special relativity

    One way of intuiting special relativity is take the journey that physicists did.

    Một cách để hiểu trực quan thuyết tương đối đặc biệt là thực hiện cuộc hành trình mà các nhà vật lý đã thực hiện.

    Tác phẩm mở: Modern Physics/Introduction to Special Relativity

  • special providence
  • special interest

    A special interest group can pressure legislators to enact public policies that do not benefit society as a whole.

    Một nhóm lợi ích đặc biệt có thể gây áp lực cho các nhà lập pháp ban hành các chính sách công không mang lại lợi ích cho toàn xã hội.

    Tác phẩm mở: Principles of Microeconomics/Special Interest Politics

  • special attention

    The Ganga delta invites our special attention due to its unique position in geography.

    Đồng bằng sông Hằng thu hút sự chú ý đặc biệt của chúng tôi do vị trí địa lý độc đáo của nó.

    Tác phẩm mở: The Varanasi Heritage Dossier/The Ganga river System, the Symbol of Indian Culture: The Natural and Cultural Heritage

  • special occasions
  • special education

    In a nutshell, special education is customizing lessons to meet each students’ needs.

    Tác phẩm mở: Instructional Technology/Reusable Learning Objects in Special Education

  • special mission
  • special purpose

    Aboriginal residents usually live in the suburbs, on special purpose leases (or town camps).

    Wikipedia contributors: Alice Springs

  • special train
  • special permission
  • special cases
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: special

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "special" phân theo từng nét nghĩa (duy nhất hoặc cụ thể cho một người hoặc vật hoặc thể loại), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "special" ở nét nghĩa "duy nhất hoặc cụ thể cho một người hoặc vật hoặc thể loại" (ngoài ra "particular" còn biểu thị: tách biệt và khác biệt với những người khác cùng nhóm hoặc danh mục).

“And I don’t think we were going to do anything particular this afternoon.”

Đồng nghĩa với "special" ở nét nghĩa "duy nhất hoặc cụ thể cho một người hoặc vật hoặc thể loại" (ngoài ra "peculiar" còn biểu thị: vượt quá hoặc đi chệch khỏi thông thường hoặc mong đợi).

“His quietness, and his peculiar assurance, almost aggressive; and at the same time, a nervousness, an uncertainty.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "special" khi diễn đạt nét nghĩa: vượt qua những gì phổ biến hoặc thông thường hoặc được mong đợi.

Đồng nghĩa với "special" ở nét nghĩa "vượt qua những gì phổ biến hoặc thông thường hoặc được mong đợi" (ngoài ra "exceptional" còn biểu thị: vượt xa những gì thông thường về cường độ hoặc mức độ).

“As Juliet, her conception is almost perfect, as evinced by her rare and exceptional taste and intuitive understanding of the text.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: special

For example, there would be information about the venue, date and time, special arrangement of a recruitment talk.

Ví dụ, sẽ có thông tin về địa điểm, ngày giờ, sự sắp xếp đặc biệt của buổi nói chuyện tuyển dụng.

Tác phẩm mở: Knowledge Management Cases in a University in Asia/Applying Knowledge Management in Career Resources for Higher Education Institution in Asia
A special interest group can pressure legislators to enact public policies that do not benefit society as a whole.

Một nhóm lợi ích đặc biệt có thể gây áp lực cho các nhà lập pháp ban hành các chính sách công không mang lại lợi ích cho toàn xã hội.

Tác phẩm mở: Principles of Microeconomics/Special Interest Politics
She also trains with a special wheelchair that looks like a snowboard with wheels.

Cô cũng tập luyện với một chiếc xe lăn đặc biệt trông giống ván trượt tuyết có bánh xe.

Wikipedia contributors: Brazil at the 2018 Winter Paralympics, Nguyên văn tác phẩm
The Ganga delta invites our special attention due to its unique position in geography.

Đồng bằng sông Hằng thu hút sự chú ý đặc biệt của chúng tôi do vị trí địa lý độc đáo của nó.

Tác phẩm mở: The Varanasi Heritage Dossier/The Ganga river System, the Symbol of Indian Culture: The Natural and Cultural Heritage, Nguyên văn tác phẩm
One way of intuiting special relativity is take the journey that physicists did.

Một cách để hiểu trực quan thuyết tương đối đặc biệt là thực hiện cuộc hành trình mà các nhà vật lý đã thực hiện.

Tác phẩm mở: Modern Physics/Introduction to Special Relativity, Nguyên văn tác phẩm
It had become obvious that, even with special-education, Tony would never achieve much independence.

Rõ ràng là ngay cả với nền giáo dục đặc biệt, Tony cũng sẽ không bao giờ có được sự độc lập nhiều.

Tác phẩm mở: Autism spectrum/A few impertinent questions/Could a creative intelligence be an innate aspect of all Nature?, Nguyên văn tác phẩm
It was a scene most edifying and altogether blithesome and lighthearted, and one having a special interest.

Đó là một khung cảnh mang tính xây dựng nhất, hoàn toàn vui vẻ và nhẹ nhàng, và có một mối quan tâm đặc biệt.

Waterloo, Stanley: The Cassowary; What Chanced in the Cleft Mountains, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She noticed that detectives assigned the little group of “Reds” to special seats, and then stood near them.
Sinclair, Upton: Boston, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: special

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “special” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“For example, there would be information about the venue, date and time, special arrangement of a recruitment talk.”

Ví dụ, sẽ có thông tin về địa điểm, ngày giờ, sự sắp xếp đặc biệt của buổi nói chuyện tuyển dụng.

Nguồn: Tác phẩm mở: Knowledge Management Cases in a University in Asia/Applying Knowledge Management in Career Resources for Higher Education Institution in Asia

“A special interest group can pressure legislators to enact public policies that do not benefit society as a whole.”

Một nhóm lợi ích đặc biệt có thể gây áp lực cho các nhà lập pháp ban hành các chính sách công không mang lại lợi ích cho toàn xã hội.

Nguồn: Tác phẩm mở: Principles of Microeconomics/Special Interest Politics

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “special”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “special” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “special”

Họ từ liên kết: specially: trạng từ (adv)

Các biến thể thuộc họ từ “special”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “special”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “special” với tần suất cao:

525 lần trong kho sách
321 lần trong kho sách
424 lần trong kho sách
1.121 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “special”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “special”:

“She noticed that detectives assigned the little group of “Reds” to special seats, and then stood near them.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “special”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈspɛʃəl/.

special (tính từ): duy nhất hoặc cụ thể cho một người hoặc vật hoặc thể loại

Định nghĩa tiếng Anh: Unique or specific to a person or thing or category.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: tính từ (adj)

special (tính từ (adj)) ↔ specially

Họ từ trong dữ liệu: specially: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi525 lần trong kho sách

special messenger

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "special" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm321 lần trong kho sách

special relativity

“One way of intuiting special relativity is take the journey that physicists did.” (Một cách để hiểu trực quan thuyết tương đối đặc biệt là thực hiện cuộc hành trình mà các nhà vật lý đã thực hiện.)

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái424 lần trong kho sách

special providence

Nét nghĩa mở rộng: for a special service or occasion (cho một dịch vụ hoặc dịp đặc biệt)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“She noticed that detectives assigned the little group of “Reds” to _____ seats, and then stood near them.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: special

She noticed that detectives assigned the little group of “Reds” to special seats, and then stood near them.

Nguồn: Sinclair, Upton: Boston

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“Even the symptoms are beloved parts of the self, and like the ugly ducklings, they are sometimes treated with _____ affection (Ferenczi).”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: special

Even the symptoms are beloved parts of the self, and like the ugly ducklings, they are sometimes treated with special affection (Ferenczi).

Nguồn: Lasswell, Harold D. (Harold Dwight): Psychopathology and politics

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “special”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: special

Hỏi đáp trọng tâm

special nghĩa là gì (meaning & definition)?

special nghĩa là đặc biệt. special là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: unique or specific to a person or thing or category.

Từ special trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈspɛʃ/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈspɛʃəl/.

Từ special là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "special" giữ vai trò từ loại là tính từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Biến thể ngữ pháp: specials.

Các nét nghĩa của từ special theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: duy nhất hoặc cụ thể cho một người hoặc vật hoặc thể loại - Nét nghĩa 2 [A1]: cho một dịch vụ hoặc dịp đặc biệt - Nét nghĩa 3 [A1]: vượt qua những gì phổ biến hoặc thông thường hoặc được mong đợi - Nét nghĩa 4 [A1]: a special offering (usually temporary and at a reduced price) that is featured in advertising - Nét nghĩa 5 [A1]: a dish or meal given prominence in e.g. a restaurant - Nét nghĩa 6 [A1]: a television production that features a particular person or work or topic

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ special:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈspɛʃəl/. Dạng từ: Biến thể ngữ pháp: specials.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ special:

special messenger; special relativity; special providence; special interest; special attention

special được dùng trong câu như thế nào?

She noticed that detectives assigned the little group of “Reds” to special seats, and then stood near them. (Upton Sinclair, Boston; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/special, mã đối chiếu EV-52105287. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

specials