Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

specials

tính từ (adj)

A1
/ˈspɛʃəlz//ˈspɛʃəlz/

Specials có nghĩa là duy nhất hoặc cụ thể cho một người hoặc vật hoặc thể loại (dạng biến thể ngữ pháp của "special").

Định nghĩa Anh - Anh: Unique or specific to a person or thing or category.

Họ từ:special(tính từ (adj))/specially(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.specialstính từ (adj)

    Unique or specific to a person or thing or category.

    Duy nhất hoặc cụ thể cho một người hoặc vật hoặc thể loại.

    Đồng nghĩa (SYN):special/particular/peculiar
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.specialstính từ (adj)

    For a special service or occasion.

    Cho một dịch vụ hoặc dịp đặc biệt.

    Đồng nghĩa (SYN):special
  3. 3.specialstính từ (adj)

    Surpassing what is common or usual or expected.

    Vượt qua những gì phổ biến hoặc thông thường hoặc được mong đợi.

    Đồng nghĩa (SYN):special/especial/exceptional/particular
  4. 4.specialsdanh từ (n)

    A special offering (usually temporary and at a reduced price) that is featured in advertising.

    Đặc biệt.

    Đồng nghĩa (SYN):special
  5. 5.specialsdanh từ (n)

    A dish or meal given prominence in e.g. a restaurant.

    Đặc biệt.

    Đồng nghĩa (SYN):special
  6. 6.specialsdanh từ (n)

    A television production that features a particular person or work or topic.

    Đặc biệt.

    Đồng nghĩa (SYN):special
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): specials

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

special ↔ specials

Mục từ "specials" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "special" (duy nhất hoặc cụ thể cho một người hoặc vật hoặc thể loại).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: specials

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "specials" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: special: tính từ (adj), specially: trạng từ (adv).

specialtính từ (adj)/ˈspɛʃəl/

duy nhất hoặc cụ thể cho một người hoặc vật hoặc thể loại

•

She noticed that detectives assigned the little group of “Reds” to special seats, and then stood near them.

Nguồn: Sinclair, Upton: Boston

speciallytrạng từ (adv)/ˈspɛʃəli/

một cách đặc biệt

•

They are specially selected for the work, and cost from forty to fifty taels apiece.

Nguồn: Hosie, Alexander, Sir: Three Years in Western China A Narrative of Three Journeys in Ssu-ch'uan, Kuei-chow, and Yün-nan

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: specials

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "specials". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • special messenger
  • special relativity
  • special providence
  • special interest

    A special interest group can pressure legislators to enact public policies that do not benefit society as a whole.

    Một nhóm lợi ích đặc biệt có thể gây áp lực cho các nhà lập pháp ban hành các chính sách công không mang lại lợi ích cho toàn xã hội.

    Tác phẩm mở: Principles of Microeconomics/Special Interest Politics

  • special attention
  • special occasions
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: specials

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "specials" phân theo từng nét nghĩa (duy nhất hoặc cụ thể cho một người hoặc vật hoặc thể loại), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "specials" ở nét nghĩa "duy nhất hoặc cụ thể cho một người hoặc vật hoặc thể loại" (ngoài ra "special" còn biểu thị: cho một dịch vụ hoặc dịp đặc biệt).

“She noticed that detectives assigned the little group of “Reds” to special seats, and then stood near them.”

Đồng nghĩa với "specials" ở nét nghĩa "duy nhất hoặc cụ thể cho một người hoặc vật hoặc thể loại" (ngoài ra "particular" còn biểu thị: tách biệt và khác biệt với những người khác cùng nhóm hoặc danh mục).

“And I don’t think we were going to do anything particular this afternoon.”

Đồng nghĩa với "specials" ở nét nghĩa "duy nhất hoặc cụ thể cho một người hoặc vật hoặc thể loại" (ngoài ra "peculiar" còn biểu thị: vượt quá hoặc đi chệch khỏi thông thường hoặc mong đợi).

“His quietness, and his peculiar assurance, almost aggressive; and at the same time, a nervousness, an uncertainty.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "specials" khi diễn đạt nét nghĩa: vượt qua những gì phổ biến hoặc thông thường hoặc được mong đợi.

Đồng nghĩa với "specials" ở nét nghĩa "vượt qua những gì phổ biến hoặc thông thường hoặc được mong đợi" (ngoài ra "exceptional" còn biểu thị: vượt xa những gì thông thường về cường độ hoặc mức độ).

“As Juliet, her conception is almost perfect, as evinced by her rare and exceptional taste and intuitive understanding of the text.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: specials

For example, there would be information about the venue, date and time, special arrangement of a recruitment talk.

Ví dụ, sẽ có thông tin về địa điểm, ngày giờ, sự sắp xếp đặc biệt của buổi nói chuyện tuyển dụng.

Tác phẩm mở: Knowledge Management Cases in a University in Asia/Applying Knowledge Management in Career Resources for Higher Education Institution in Asia
A special interest group can pressure legislators to enact public policies that do not benefit society as a whole.

Một nhóm lợi ích đặc biệt có thể gây áp lực cho các nhà lập pháp ban hành các chính sách công không mang lại lợi ích cho toàn xã hội.

Tác phẩm mở: Principles of Microeconomics/Special Interest Politics
She noticed that detectives assigned the little group of “Reds” to special seats, and then stood near them.
Sinclair, Upton: Boston, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Even the symptoms are beloved parts of the self, and like the ugly ducklings, they are sometimes treated with special affection (Ferenczi).
Lasswell, Harold D. (Harold Dwight): Psychopathology and politics, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
And this is a very “special” note: the bequest, it may well be, of Calvin.
Gerould, Katharine Fullerton: Modes and morals, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
To dress their wounds and remove them would be an arduous day's work; and only by very special efforts could they be fed.
Diver, Maud: Unconquered, Tiếng Anh (Anh - Anh)
A special situation is universal and poetic, simply because a poet treats of it.
Hirsch, William: Genius and degeneration, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I suppose it is natural for you to feel that you owe him some special consideration after having deceived him all these years.
Townley, Houghton: The Bishop's emeralds, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: specials

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “specials” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“For example, there would be information about the venue, date and time, special arrangement of a recruitment talk.”

Ví dụ, sẽ có thông tin về địa điểm, ngày giờ, sự sắp xếp đặc biệt của buổi nói chuyện tuyển dụng.

Nguồn: Tác phẩm mở: Knowledge Management Cases in a University in Asia/Applying Knowledge Management in Career Resources for Higher Education Institution in Asia

“A special interest group can pressure legislators to enact public policies that do not benefit society as a whole.”

Một nhóm lợi ích đặc biệt có thể gây áp lực cho các nhà lập pháp ban hành các chính sách công không mang lại lợi ích cho toàn xã hội.

Nguồn: Tác phẩm mở: Principles of Microeconomics/Special Interest Politics

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “specials”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “specials” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “specials”

Dữ liệu từ nguyên: special ↔ specials

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “specials”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “specials” với tần suất cao:

525 lần trong kho sách
321 lần trong kho sách
424 lần trong kho sách
1.121 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “specials”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “specials”:

“She noticed that detectives assigned the little group of “Reds” to special seats, and then stood near them.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “specials”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈspɛʃəlz/; US /ˈspɛʃəlz/.

specials (tính từ): duy nhất hoặc cụ thể cho một người hoặc vật hoặc thể loại

Định nghĩa tiếng Anh: Unique or specific to a person or thing or category.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

special ↔ specials

Họ từ trong dữ liệu: special: tính từ (adj), specially: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi525 lần trong kho sách

special messenger

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "specials" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm321 lần trong kho sách

special relativity

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "specials" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái424 lần trong kho sách

special providence

Nét nghĩa mở rộng: for a special service or occasion (cho một dịch vụ hoặc dịp đặc biệt)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “specials”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: specials

Hỏi đáp trọng tâm

specials nghĩa là gì (meaning & definition)?

specials (tính từ, phát âm Mỹ /ˈspɛʃəlz/) có nghĩa là duy nhất hoặc cụ thể cho một người hoặc vật hoặc thể loại (dạng biến thể ngữ pháp của "special"). unique or specific to a person or thing or category

Từ specials trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈspɛʃ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈspɛʃəlz/; US /ˈspɛʃəlz/.

Từ specials là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "specials" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ specials theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: duy nhất hoặc cụ thể cho một người hoặc vật hoặc thể loại - Nét nghĩa 2 [A1]: cho một dịch vụ hoặc dịp đặc biệt - Nét nghĩa 3 [A1]: vượt qua những gì phổ biến hoặc thông thường hoặc được mong đợi - Nét nghĩa 4 [A1]: đặc biệt - Nét nghĩa 5 [A1]: đặc biệt - Nét nghĩa 6 [A1]: đặc biệt

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ specials:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈspɛʃəlz/; US /ˈspɛʃəlz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ specials:

special messenger; special relativity; special providence; special interest; special attention

specials được dùng trong câu như thế nào?

She noticed that detectives assigned the little group of “Reds” to special seats, and then stood near them. (Upton Sinclair, Boston; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/specials, mã đối chiếu EV-0DEF663B. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "specials" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "special".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

special