specials
tính từ (adj)
Specials có nghĩa là duy nhất hoặc cụ thể cho một người hoặc vật hoặc thể loại (dạng biến thể ngữ pháp của "special").
Định nghĩa Anh - Anh: Unique or specific to a person or thing or category.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.specialstính từ (adj)
Unique or specific to a person or thing or category.
Duy nhất hoặc cụ thể cho một người hoặc vật hoặc thể loại.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •special messenger525 lần trong kho sách
- •special relativity321 lần trong kho sách
- •special providence424 lần trong kho sách
- •special interest1.121 lần trong kho sách
- •special attention928 lần trong kho sách
- •special occasions408 lần trong kho sách
- 2.specialstính từ (adj)
For a special service or occasion.
Cho một dịch vụ hoặc dịp đặc biệt.
Đồng nghĩa (SYN):special - 3.specialstính từ (adj)
Surpassing what is common or usual or expected.
Vượt qua những gì phổ biến hoặc thông thường hoặc được mong đợi.
- 4.specialsdanh từ (n)
A special offering (usually temporary and at a reduced price) that is featured in advertising.
Đặc biệt.
Đồng nghĩa (SYN):special - 5.specialsdanh từ (n)
A dish or meal given prominence in e.g. a restaurant.
Đặc biệt.
Đồng nghĩa (SYN):special - 6.specialsdanh từ (n)
A television production that features a particular person or work or topic.
Đặc biệt.
Đồng nghĩa (SYN):special
Từ nguyên học (Etymology): specials
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
special ↔ specials
Mục từ "specials" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "special" (duy nhất hoặc cụ thể cho một người hoặc vật hoặc thể loại).
Họ từ & Biến thể từ loại: specials
Họ từ của "specials" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: special: tính từ (adj), specially: trạng từ (adv).
duy nhất hoặc cụ thể cho một người hoặc vật hoặc thể loại
She noticed that detectives assigned the little group of “Reds” to special seats, and then stood near them.
Nguồn: Sinclair, Upton: Boston
một cách đặc biệt
They are specially selected for the work, and cost from forty to fifty taels apiece.
Nguồn: Hosie, Alexander, Sir: Three Years in Western China A Narrative of Three Journeys in Ssu-ch'uan, Kuei-chow, and Yün-nan
Cụm từ & Collocations: specials
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "specials". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- special messenger
- special relativity
- special providence
- special interest
A special interest group can pressure legislators to enact public policies that do not benefit society as a whole.
Một nhóm lợi ích đặc biệt có thể gây áp lực cho các nhà lập pháp ban hành các chính sách công không mang lại lợi ích cho toàn xã hội.
Tác phẩm mở: Principles of Microeconomics/Special Interest Politics
- special attention
- special occasions
Đồng nghĩa & Sắc thái: specials
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "specials" phân theo từng nét nghĩa (duy nhất hoặc cụ thể cho một người hoặc vật hoặc thể loại), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "specials" ở nét nghĩa "duy nhất hoặc cụ thể cho một người hoặc vật hoặc thể loại" (ngoài ra "special" còn biểu thị: cho một dịch vụ hoặc dịp đặc biệt).
“She noticed that detectives assigned the little group of “Reds” to special seats, and then stood near them.”
Đồng nghĩa với "specials" ở nét nghĩa "duy nhất hoặc cụ thể cho một người hoặc vật hoặc thể loại" (ngoài ra "particular" còn biểu thị: tách biệt và khác biệt với những người khác cùng nhóm hoặc danh mục).
“And I don’t think we were going to do anything particular this afternoon.”
Đồng nghĩa với "specials" ở nét nghĩa "duy nhất hoặc cụ thể cho một người hoặc vật hoặc thể loại" (ngoài ra "peculiar" còn biểu thị: vượt quá hoặc đi chệch khỏi thông thường hoặc mong đợi).
“His quietness, and his peculiar assurance, almost aggressive; and at the same time, a nervousness, an uncertainty.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "specials" khi diễn đạt nét nghĩa: vượt qua những gì phổ biến hoặc thông thường hoặc được mong đợi.
Đồng nghĩa với "specials" ở nét nghĩa "vượt qua những gì phổ biến hoặc thông thường hoặc được mong đợi" (ngoài ra "exceptional" còn biểu thị: vượt xa những gì thông thường về cường độ hoặc mức độ).
“As Juliet, her conception is almost perfect, as evinced by her rare and exceptional taste and intuitive understanding of the text.”
Câu dẫn chứng văn học: specials
For example, there would be information about the venue, date and time, special arrangement of a recruitment talk.Ví dụ, sẽ có thông tin về địa điểm, ngày giờ, sự sắp xếp đặc biệt của buổi nói chuyện tuyển dụng.
A special interest group can pressure legislators to enact public policies that do not benefit society as a whole.Một nhóm lợi ích đặc biệt có thể gây áp lực cho các nhà lập pháp ban hành các chính sách công không mang lại lợi ích cho toàn xã hội.
She noticed that detectives assigned the little group of “Reds” to special seats, and then stood near them.Even the symptoms are beloved parts of the self, and like the ugly ducklings, they are sometimes treated with special affection (Ferenczi).And this is a very “special” note: the bequest, it may well be, of Calvin.To dress their wounds and remove them would be an arduous day's work; and only by very special efforts could they be fed.A special situation is universal and poetic, simply because a poet treats of it.I suppose it is natural for you to feel that you owe him some special consideration after having deceived him all these years.Đọc mở rộng theo CEFR: specials
Từ vựng bậcA1→“For example, there would be information about the venue, date and time, special arrangement of a recruitment talk.”
Ví dụ, sẽ có thông tin về địa điểm, ngày giờ, sự sắp xếp đặc biệt của buổi nói chuyện tuyển dụng.
Nguồn: Tác phẩm mở: Knowledge Management Cases in a University in Asia/Applying Knowledge Management in Career Resources for Higher Education Institution in Asia
“A special interest group can pressure legislators to enact public policies that do not benefit society as a whole.”
Một nhóm lợi ích đặc biệt có thể gây áp lực cho các nhà lập pháp ban hành các chính sách công không mang lại lợi ích cho toàn xã hội.
Nguồn: Tác phẩm mở: Principles of Microeconomics/Special Interest Politics
Cấu trúc & Vận dụng: “specials”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “specials” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “specials”
Dữ liệu từ nguyên: special ↔ specials
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “specials”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “specials” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “specials”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “specials”:
“She noticed that detectives assigned the little group of “Reds” to special seats, and then stood near them.”
Gợi ý luyện tập với “specials”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
specials (tính từ): duy nhất hoặc cụ thể cho một người hoặc vật hoặc thể loại
Định nghĩa tiếng Anh: Unique or specific to a person or thing or category.
special ↔ specials
Họ từ trong dữ liệu: special: tính từ (adj), specially: trạng từ (adv)
special messenger
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "specials" trong câu.
special relativity
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "specials" trong câu.
special providence
Nét nghĩa mở rộng: for a special service or occasion (cho một dịch vụ hoặc dịp đặc biệt)
Ứng dụng & Mở rộng: “specials”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “specials”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “specials”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “specials” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “specials” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: specials
Hỏi đáp trọng tâmspecials nghĩa là gì (meaning & definition)?
specials (tính từ, phát âm Mỹ /ˈspɛʃəlz/) có nghĩa là duy nhất hoặc cụ thể cho một người hoặc vật hoặc thể loại (dạng biến thể ngữ pháp của "special"). unique or specific to a person or thing or category
Từ specials trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈspɛʃ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈspɛʃəlz/; US /ˈspɛʃəlz/.
Từ specials là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "specials" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ specials theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: duy nhất hoặc cụ thể cho một người hoặc vật hoặc thể loại - Nét nghĩa 2 [A1]: cho một dịch vụ hoặc dịp đặc biệt - Nét nghĩa 3 [A1]: vượt qua những gì phổ biến hoặc thông thường hoặc được mong đợi - Nét nghĩa 4 [A1]: đặc biệt - Nét nghĩa 5 [A1]: đặc biệt - Nét nghĩa 6 [A1]: đặc biệt
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ specials:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈspɛʃəlz/; US /ˈspɛʃəlz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ specials:
special messenger; special relativity; special providence; special interest; special attention
specials được dùng trong câu như thế nào?
She noticed that detectives assigned the little group of “Reds” to special seats, and then stood near them. (Upton Sinclair, Boston; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)