Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “snippet”

65 câu thật có từ snippet hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Lọc câu có từ snippet

Danh sách câu dẫn chứng (1 câu)

  • He had known Snippets ever since she was a child.

    Từ trong câu: snippet, know, ever, since, child

    Hal Dunning, White Wolf's Law: A Western Story. Nguồn: Project Gutenberg #46457. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng snippet

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
code snippet82 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ snippet

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ snippet trong kho câu?
Kho câu có 65 câu có từ snippet hoặc các dạng của từ, trích từ 57 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ snippet?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ snippet: Câu phủ định (9 câu), can và could (9 câu), Hiện tại hoàn thành (5 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.