smile
danh từ (n)
Smile có nghĩa là mỉm cười, một nét mặt đặc trưng bằng cách nhếch lên khóe miệng.
Định nghĩa Anh - Anh: A facial expression characterized by turning up the corners of the mouth.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.smiledanh từ (n)
A facial expression characterized by turning up the corners of the mouth.
Một nét mặt đặc trưng bằng cách nhếch lên khóe miệng.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •faint smile3.040 lần trong kho sách
- •grim smile1.626 lần trong kho sách
- •smile faintly1.492 lần trong kho sách
- •sweet smile1.858 lần trong kho sách
- •pleasant smile1.698 lần trong kho sách
- •sad smile1.338 lần trong kho sách
- •bitter smile1.202 lần trong kho sách
- •bright smile1.330 lần trong kho sách
- •smile playedTừ vựng học thuật
- •slight smileTừ vựng học thuật
- •half smileTừ vựng học thuật
- •quiet smileTừ vựng học thuật
- 2.smileđộng từ (v)
Change one's facial expression by spreading the lips, often to signal pleasure.
Thay đổi nét mặt bằng cách mở rộng môi, thường là để báo hiệu sự hài lòng.
- 3.smileđộng từ (v)
Express with a smile.
Bày tỏ bằng một nụ cười.
Từ nguyên học (Etymology): smile
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: smile
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "smile". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- faint smile
The grey girl was consulting her notebook, with a faint smile on her lips.
Galsworthy, John: Fraternity
- grim smile
This eagerness on their part was noted by Wolf Larsen with a grim smile.
London, Jack: The Sea-Wolf
- smile faintly
- sweet smile
Lots of things depend on circumstances, don’t they?” she added with a sweet smile.
Guttenberg, Violet: Neither Jew nor Greek
- pleasant smile
With a pleasant smile his popular face, he gave a cordial greeting to every visitor.
Wisthaler, Johanna Sara: By Water to the Columbian Exposition
- sad smile
'Then we know each other still,' she said, with a sad smile of pleasure.
MacDonald, George: The Princess and Curdie
- bitter smile
I am fond of this one; he is fond of me” (with a bitter smile).
Burnett, Frances Hodgson: Little Lord Fauntleroy
- bright smile
- smile played
- slight smile
When Caecilie seated herself at the worktable, a slight smile of contentment hovered round her lips.
Khi Caecilie ngồi vào bàn làm việc, một nụ cười hài lòng thoáng qua trên môi cô.
Gottschall, Rudolf von: Withered Leaves: A Novel. Vol. 2 (of 3)
- half smile
The Ambassador!” protested the other, erect and slender, allowing himself a mere half smile.
Conrad, Joseph: The Secret Agent: A Simple Tale
- quiet smile
Đồng nghĩa & Sắc thái: smile
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "smile" phân theo từng nét nghĩa (một nét mặt đặc trưng bằng cách nhếch lên khóe miệng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "smile" khi diễn đạt nét nghĩa: một nét mặt đặc trưng bằng cách nhếch lên khóe miệng.
Đồng nghĩa trực tiếp với "smile" khi diễn đạt nét nghĩa: một nét mặt đặc trưng bằng cách nhếch lên khóe miệng.
“The latter grinned as he heard the eavesdropper’s soft breathing.”
Câu dẫn chứng văn học: smile
When Caecilie seated herself at the worktable, a slight smile of contentment hovered round her lips.Khi Caecilie ngồi vào bàn làm việc, một nụ cười hài lòng thoáng qua trên môi cô.
There was a faraway, wistful look in her eyes, and a sad little smile on her lips.Trong mắt cô có một cái nhìn xa xăm, đăm chiêu, và một nụ cười nhẹ buồn trên môi.
Herbert smiled to himself a quiet, unobtrusive, self-satisfied smile.Herbert mỉm cười một mình, một nụ cười lặng lẽ, không phô trương và tự mãn.
"He is so glad to have finished the Greek Loan," said Lady Catherine, smiling with a half malicious twinkle of the eye.“Anh ấy rất vui vì đã hoàn thành Khoản vay Hy Lạp,” phu nhân Catherine nói, mỉm cười với ánh mắt lấp lánh nửa ác ý.
Ricardo, however, looked vaguely into space, and, with faint flickers of a smile about his lips, made conversation indefatigably against the silence of his entertainers.Tuy nhiên, Ricardo nhìn mơ hồ vào khoảng không, và với một nụ cười thoáng qua trên môi, ông bắt đầu cuộc trò chuyện không mệt mỏi trước sự im lặng của những người đang chiêu đãi ông.
“Bless his heart,” said Mrs. Machin, her pale lips relaxing into a smile, “he wants some.About twice an hour she retired to the dining-car and came back exuding smiles and sighs “I half joost ’ad a bifsteck.“Wherefore we say: ‘Beast which eat hay,’” answered Helen, smiling.Đọc mở rộng theo CEFR: smile
Từ vựng bậcA1→“When Caecilie seated herself at the worktable, a slight smile of contentment hovered round her lips.”
Khi Caecilie ngồi vào bàn làm việc, một nụ cười hài lòng thoáng qua trên môi cô.
Nguồn: Gottschall, Rudolf von: Withered Leaves: A Novel. Vol. 2 (of 3)
“There was a faraway, wistful look in her eyes, and a sad little smile on her lips.”
Trong mắt cô có một cái nhìn xa xăm, đăm chiêu, và một nụ cười nhẹ buồn trên môi.
Nguồn: Kester, Vaughan: The Manager of the B. & A.: A Novel
Cấu trúc & Vận dụng: “smile”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “smile” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “smile”
Mục từ cốt lõi: smile: danh từ (n).
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “smile”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “smile” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “smile”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
smile (danh từ): một nét mặt đặc trưng bằng cách nhếch lên khóe miệng
Định nghĩa tiếng Anh: A facial expression characterized by turning up the corners of the mouth.
smile (danh từ (n))
faint smile
“The grey girl was consulting her notebook, with a faint smile on her lips.”
grim smile
“This eagerness on their part was noted by Wolf Larsen with a grim smile.”
smile faintly
Nét nghĩa mở rộng: change one's facial expression by spreading the lips, often to signal pleasure (thay đổi nét mặt bằng cách mở rộng môi, thường là để báo hiệu sự hài lòng)
““Bless his heart,” said Mrs. Machin, her pale lips relaxing into a _____, “he wants some.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: smile
“Bless his heart,” said Mrs. Machin, her pale lips relaxing into a smile, “he wants some.
Nguồn: De la Roche, Mazo: Possession
“About twice an hour she retired to the dining-car and came back exuding _____ and sighs “I half joost ’ad a bifsteck.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: smiles
About twice an hour she retired to the dining-car and came back exuding smiles and sighs “I half joost ’ad a bifsteck.
Nguồn: Squire, John Collings, Sir: Books in general
Ứng dụng & Mở rộng: “smile”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “smile”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “smile”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “smile” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “smile” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: smile
Hỏi đáp trọng tâmsmile nghĩa là gì (meaning & definition)?
smile nghĩa là mỉm cười. smile là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a facial expression characterized by turning up the corners of the mouth.
Từ smile trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈsmaɪl/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈsmaɪl/.
Từ smile là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "smile" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: smiled; Số nhiều danh từ: smiles; Dạng V-ing: smiling.
Các nét nghĩa của từ smile theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một nét mặt đặc trưng bằng cách nhếch lên khóe miệng - Nét nghĩa 2 [A1]: thay đổi nét mặt bằng cách mở rộng môi, thường là để báo hiệu sự hài lòng - Nét nghĩa 3 [A1]: bày tỏ bằng một nụ cười
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ smile:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈsmaɪl/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: smiled; Số nhiều danh từ: smiles; Dạng V-ing: smiling.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ smile:
faint smile; grim smile; smile faintly; sweet smile; pleasant smile
smile được dùng trong câu như thế nào?
“Bless his heart,” said Mrs. Machin, her pale lips relaxing into a smile, “he wants some. (Mazo De la Roche, Possession; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)