Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

smile

danh từ (n)

A1
/ˈsmaɪl//ˈsmaɪl/
Biến thể:
smiled/ˈsmaɪld/
(Quá khứ / Phân từ)
smiles/ˈsmaɪlz/
(Số nhiều danh từ)
smiling/ˈsmaɪlɪŋ/
(Dạng V-ing)

Smile có nghĩa là mỉm cười, một nét mặt đặc trưng bằng cách nhếch lên khóe miệng.

Định nghĩa Anh - Anh: A facial expression characterized by turning up the corners of the mouth.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.smiledanh từ (n)

    A facial expression characterized by turning up the corners of the mouth.

    Một nét mặt đặc trưng bằng cách nhếch lên khóe miệng.

  2. 2.smileđộng từ (v)

    Change one's facial expression by spreading the lips, often to signal pleasure.

    Thay đổi nét mặt bằng cách mở rộng môi, thường là để báo hiệu sự hài lòng.

  3. 3.smileđộng từ (v)

    Express with a smile.

    Bày tỏ bằng một nụ cười.

Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): smile

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: smile

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "smile". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • faint smile

    The grey girl was consulting her notebook, with a faint smile on her lips.

    Galsworthy, John: Fraternity

  • grim smile

    This eagerness on their part was noted by Wolf Larsen with a grim smile.

    London, Jack: The Sea-Wolf

  • smile faintly
  • sweet smile

    Lots of things depend on circumstances, don’t they?” she added with a sweet smile.

    Guttenberg, Violet: Neither Jew nor Greek

  • pleasant smile

    With a pleasant smile his popular face, he gave a cordial greeting to every visitor.

    Wisthaler, Johanna Sara: By Water to the Columbian Exposition

  • sad smile

    'Then we know each other still,' she said, with a sad smile of pleasure.

    MacDonald, George: The Princess and Curdie

  • bitter smile

    I am fond of this one; he is fond of me” (with a bitter smile).

    Burnett, Frances Hodgson: Little Lord Fauntleroy

  • bright smile
  • smile played
  • slight smile

    When Caecilie seated herself at the worktable, a slight smile of contentment hovered round her lips.

    Khi Caecilie ngồi vào bàn làm việc, một nụ cười hài lòng thoáng qua trên môi cô.

    Gottschall, Rudolf von: Withered Leaves: A Novel. Vol. 2 (of 3)

  • half smile

    The Ambassador!” protested the other, erect and slender, allowing himself a mere half smile.

    Conrad, Joseph: The Secret Agent: A Simple Tale

  • quiet smile
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: smile

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "smile" phân theo từng nét nghĩa (một nét mặt đặc trưng bằng cách nhếch lên khóe miệng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "smile" khi diễn đạt nét nghĩa: một nét mặt đặc trưng bằng cách nhếch lên khóe miệng.

Đồng nghĩa trực tiếp với "smile" khi diễn đạt nét nghĩa: một nét mặt đặc trưng bằng cách nhếch lên khóe miệng.

“The latter grinned as he heard the eavesdropper’s soft breathing.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "smile" khi diễn đạt nét nghĩa: một nét mặt đặc trưng bằng cách nhếch lên khóe miệng.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: smile

When Caecilie seated herself at the worktable, a slight smile of contentment hovered round her lips.

Khi Caecilie ngồi vào bàn làm việc, một nụ cười hài lòng thoáng qua trên môi cô.

Gottschall, Rudolf von: Withered Leaves: A Novel. Vol. 2 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
There was a faraway, wistful look in her eyes, and a sad little smile on her lips.

Trong mắt cô có một cái nhìn xa xăm, đăm chiêu, và một nụ cười nhẹ buồn trên môi.

Kester, Vaughan: The Manager of the B. & A.: A Novel, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Herbert smiled to himself a quiet, unobtrusive, self-satisfied smile.

Herbert mỉm cười một mình, một nụ cười lặng lẽ, không phô trương và tự mãn.

Allen, Grant: Philistia, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"He is so glad to have finished the Greek Loan," said Lady Catherine, smiling with a half malicious twinkle of the eye.

“Anh ấy rất vui vì đã hoàn thành Khoản vay Hy Lạp,” phu nhân Catherine nói, mỉm cười với ánh mắt lấp lánh nửa ác ý.

Lever, Charles: The Confessions of Harry Lorrequer — Volume 6, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Ricardo, however, looked vaguely into space, and, with faint flickers of a smile about his lips, made conversation indefatigably against the silence of his entertainers.

Tuy nhiên, Ricardo nhìn mơ hồ vào khoảng không, và với một nụ cười thoáng qua trên môi, ông bắt đầu cuộc trò chuyện không mệt mỏi trước sự im lặng của những người đang chiêu đãi ông.

Conrad, Joseph: Victory: An Island Tale, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“Bless his heart,” said Mrs. Machin, her pale lips relaxing into a smile, “he wants some.
De la Roche, Mazo: Possession, Tiếng Anh (Anh - Anh)
About twice an hour she retired to the dining-car and came back exuding smiles and sighs “I half joost ’ad a bifsteck.
Squire, John Collings, Sir: Books in general, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“Wherefore we say: ‘Beast which eat hay,’” answered Helen, smiling.
Ségur, Sophie, comtesse de: Adventures of a donkey, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: smile

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “smile” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“When Caecilie seated herself at the worktable, a slight smile of contentment hovered round her lips.”

Khi Caecilie ngồi vào bàn làm việc, một nụ cười hài lòng thoáng qua trên môi cô.

Nguồn: Gottschall, Rudolf von: Withered Leaves: A Novel. Vol. 2 (of 3)

“There was a faraway, wistful look in her eyes, and a sad little smile on her lips.”

Trong mắt cô có một cái nhìn xa xăm, đăm chiêu, và một nụ cười nhẹ buồn trên môi.

Nguồn: Kester, Vaughan: The Manager of the B. & A.: A Novel

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “smile”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “smile” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “smile”

Mục từ cốt lõi: smile: danh từ (n).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “smile”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “smile” với tần suất cao:

3.040 lần trong kho sách
1.626 lần trong kho sách
1.492 lần trong kho sách
1.858 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “smile”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “smile”:

Đồng nghĩa:smilinggringrinning

““Bless his heart,” said Mrs. Machin, her pale lips relaxing into a smile, “he wants some.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “smile”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈsmaɪl/.

smile (danh từ): một nét mặt đặc trưng bằng cách nhếch lên khóe miệng

Định nghĩa tiếng Anh: A facial expression characterized by turning up the corners of the mouth.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

smile (danh từ (n))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi3.040 lần trong kho sách

faint smile

“The grey girl was consulting her notebook, with a faint smile on her lips.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.626 lần trong kho sách

grim smile

“This eagerness on their part was noted by Wolf Larsen with a grim smile.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.492 lần trong kho sách

smile faintly

Nét nghĩa mở rộng: change one's facial expression by spreading the lips, often to signal pleasure (thay đổi nét mặt bằng cách mở rộng môi, thường là để báo hiệu sự hài lòng)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

““Bless his heart,” said Mrs. Machin, her pale lips relaxing into a _____, “he wants some.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: smile

“Bless his heart,” said Mrs. Machin, her pale lips relaxing into a smile, “he wants some.

Nguồn: De la Roche, Mazo: Possession

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“About twice an hour she retired to the dining-car and came back exuding _____ and sighs “I half joost ’ad a bifsteck.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: smiles

About twice an hour she retired to the dining-car and came back exuding smiles and sighs “I half joost ’ad a bifsteck.

Nguồn: Squire, John Collings, Sir: Books in general

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “smile”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: smile

Hỏi đáp trọng tâm

smile nghĩa là gì (meaning & definition)?

smile nghĩa là mỉm cười. smile là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a facial expression characterized by turning up the corners of the mouth.

Từ smile trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈsmaɪl/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈsmaɪl/.

Từ smile là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "smile" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: smiled; Số nhiều danh từ: smiles; Dạng V-ing: smiling.

Các nét nghĩa của từ smile theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một nét mặt đặc trưng bằng cách nhếch lên khóe miệng - Nét nghĩa 2 [A1]: thay đổi nét mặt bằng cách mở rộng môi, thường là để báo hiệu sự hài lòng - Nét nghĩa 3 [A1]: bày tỏ bằng một nụ cười

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ smile:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈsmaɪl/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: smiled; Số nhiều danh từ: smiles; Dạng V-ing: smiling.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ smile:

faint smile; grim smile; smile faintly; sweet smile; pleasant smile

smile được dùng trong câu như thế nào?

“Bless his heart,” said Mrs. Machin, her pale lips relaxing into a smile, “he wants some. (Mazo De la Roche, Possession; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/smile, mã đối chiếu EV-8A02A071. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

smiled, smiles, smiling