smiling
danh từ (n)
Smiling có nghĩa là một nét mặt đặc trưng bằng cách nhếch lên khóe miệng (dạng biến thể ngữ pháp của "smile").
Định nghĩa Anh - Anh: A facial expression characterized by turning up the corners of the mouth.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.smilingdanh từ (n)
A facial expression characterized by turning up the corners of the mouth.
Một nét mặt đặc trưng bằng cách nhếch lên khóe miệng.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •broad grin1.015 lần trong kho sách
- •sardonic grin154 lần trong kho sách
- •malicious grin157 lần trong kho sách
- •ghastly grin97 lần trong kho sách
- 2.smilingdanh từ (n)
A facial expression characterized by turning up the corners of the mouth.
Một nét mặt đặc trưng bằng cách nhếch lên khóe miệng.
- 3.smilingđộng từ (v)
Change one's facial expression by spreading the lips, often to signal pleasure.
Thay đổi nét mặt bằng cách mở rộng môi, thường là để báo hiệu sự hài lòng.
Đồng nghĩa (SYN):smile - 4.smilingđộng từ (v)
Express with a smile.
Bày tỏ bằng một nụ cười.
Đồng nghĩa (SYN):smile
Từ nguyên học (Etymology): smiling
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
grin ↔ smiling
Mục từ "smiling" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "grin, smile" (một nét mặt đặc trưng bằng cách nhếch lên khóe miệng).
Họ từ & Biến thể từ loại: smiling
Họ từ của "smiling" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: grin: danh từ (n), smile: danh từ (n).
một nét mặt đặc trưng bằng cách nhếch lên khóe miệng
The latter grinned as he heard the eavesdropper’s soft breathing.
Nguồn: Lebhar, Bertram: The presidential snapshot
một nét mặt đặc trưng bằng cách nhếch lên khóe miệng
Bless his heart,” said Mrs. Machin, her pale lips relaxing into a smile, “he wants some.
Nguồn: De la Roche, Mazo: Possession
Cụm từ & Collocations: smiling
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 4 mục kết hợp trong dữ liệu của "smiling". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (4)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- broad grin
- sardonic grin
- malicious grin
- ghastly grin
Đồng nghĩa & Sắc thái: smiling
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "smiling" phân theo từng nét nghĩa (một nét mặt đặc trưng bằng cách nhếch lên khóe miệng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "smiling" khi diễn đạt nét nghĩa: một nét mặt đặc trưng bằng cách nhếch lên khóe miệng.
“The latter grinned as he heard the eavesdropper’s soft breathing.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "smiling" khi diễn đạt nét nghĩa: một nét mặt đặc trưng bằng cách nhếch lên khóe miệng.
““Bless his heart,” said Mrs. Machin, her pale lips relaxing into a smile, “he wants some.”
Câu dẫn chứng văn học: smiling
The latter grinned as he heard the eavesdropper’s soft breathing.No one replied, but the man who was cutting the bread looked up and grinned.For a long time it all was a mystery, then the dog boy grinned."'You're giving us a lot more credit than you have been saying was due us, Abaris,' I remarked with a grin.Slowly, the truth opened out before him and an embarrassed grin widened on his face."I expect you will do your best to broaden her," said Lenox, with a grin, "but you will have your work cut out."Humph," Bowdler grinned, "if we play it your way, our remains will be all that will be seen.Tarlyon cried; and the grin was all over his face, a gay, mocking grin.Đọc mở rộng theo CEFR: smiling
Từ vựng bậcA1→“The latter grinned as he heard the eavesdropper’s soft breathing.”
Nguồn: Lebhar, Bertram: The presidential snapshot
“No one replied, but the man who was cutting the bread looked up and grinned.”
Nguồn: Hankins, Arthur Preston: Falcon, of Squawtooth
Cấu trúc & Vận dụng: “smiling”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “smiling” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “smiling”
Dữ liệu từ nguyên: grin ↔ smiling
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “smiling”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “smiling” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “smiling”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
smiling (danh từ): một nét mặt đặc trưng bằng cách nhếch lên khóe miệng
Định nghĩa tiếng Anh: A facial expression characterized by turning up the corners of the mouth.
grin ↔ smiling
Họ từ trong dữ liệu: grin: danh từ (n), smile: danh từ (n)
broad grin
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "smiling" trong câu.
sardonic grin
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "smiling" trong câu.
malicious grin
Nét nghĩa mở rộng: a facial expression characterized by turning up the corners of the mouth (một nét mặt đặc trưng bằng cách nhếch lên khóe miệng)
Ứng dụng & Mở rộng: “smiling”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “smiling”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “smiling”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “smiling” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “smiling” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: smiling
Hỏi đáp trọng tâmsmiling nghĩa là gì (meaning & definition)?
smiling (danh từ, phát âm Mỹ /ˈsmaɪlɪŋ/) có nghĩa là một nét mặt đặc trưng bằng cách nhếch lên khóe miệng (dạng biến thể ngữ pháp của "smile"). a facial expression characterized by turning up the corners of the mouth
Từ smiling trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsmaɪl/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsmaɪlɪŋ/; US /ˈsmaɪlɪŋ/.
Từ smiling là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "smiling" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ smiling theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: một nét mặt đặc trưng bằng cách nhếch lên khóe miệng - Nét nghĩa 2 [A1]: một nét mặt đặc trưng bằng cách nhếch lên khóe miệng - Nét nghĩa 3 [A1]: thay đổi nét mặt bằng cách mở rộng môi, thường là để báo hiệu sự hài lòng - Nét nghĩa 4 [A1]: bày tỏ bằng một nụ cười
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ smiling:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsmaɪlɪŋ/; US /ˈsmaɪlɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ smiling:
broad grin; sardonic grin; malicious grin; ghastly grin
smiling được dùng trong câu như thế nào?
The latter grinned as he heard the eavesdropper’s soft breathing. (Bertram Lebhar, The presidential snapshot; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)