Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

smiling

danh từ (n)

A1
/ˈsmaɪlɪŋ//ˈsmaɪlɪŋ/

Smiling có nghĩa là một nét mặt đặc trưng bằng cách nhếch lên khóe miệng (dạng biến thể ngữ pháp của "smile").

Định nghĩa Anh - Anh: A facial expression characterized by turning up the corners of the mouth.

Họ từ:grin(danh từ (n))/smile(danh từ (n))Bảng họ từ →

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.smilingdanh từ (n)

    A facial expression characterized by turning up the corners of the mouth.

    Một nét mặt đặc trưng bằng cách nhếch lên khóe miệng.

    Đồng nghĩa (SYN):grin/smile/grinning
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.smilingdanh từ (n)

    A facial expression characterized by turning up the corners of the mouth.

    Một nét mặt đặc trưng bằng cách nhếch lên khóe miệng.

    Đồng nghĩa (SYN):smile/grin/grinning
  3. 3.smilingđộng từ (v)

    Change one's facial expression by spreading the lips, often to signal pleasure.

    Thay đổi nét mặt bằng cách mở rộng môi, thường là để báo hiệu sự hài lòng.

    Đồng nghĩa (SYN):smile
  4. 4.smilingđộng từ (v)

    Express with a smile.

    Bày tỏ bằng một nụ cười.

    Đồng nghĩa (SYN):smile
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): smiling

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

grin ↔ smiling

Mục từ "smiling" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "grin, smile" (một nét mặt đặc trưng bằng cách nhếch lên khóe miệng).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: smiling

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "smiling" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: grin: danh từ (n), smile: danh từ (n).

grindanh từ (n)/ˈɡɹɪn/

một nét mặt đặc trưng bằng cách nhếch lên khóe miệng

•

The latter grinned as he heard the eavesdropper’s soft breathing.

Nguồn: Lebhar, Bertram: The presidential snapshot

smiledanh từ (n)/ˈsmaɪl/

một nét mặt đặc trưng bằng cách nhếch lên khóe miệng

•

Bless his heart,” said Mrs. Machin, her pale lips relaxing into a smile, “he wants some.

Nguồn: De la Roche, Mazo: Possession

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: smiling

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 4 mục kết hợp trong dữ liệu của "smiling". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (4)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • broad grin
  • sardonic grin
  • malicious grin
  • ghastly grin
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: smiling

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "smiling" phân theo từng nét nghĩa (một nét mặt đặc trưng bằng cách nhếch lên khóe miệng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "smiling" khi diễn đạt nét nghĩa: một nét mặt đặc trưng bằng cách nhếch lên khóe miệng.

“The latter grinned as he heard the eavesdropper’s soft breathing.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "smiling" khi diễn đạt nét nghĩa: một nét mặt đặc trưng bằng cách nhếch lên khóe miệng.

““Bless his heart,” said Mrs. Machin, her pale lips relaxing into a smile, “he wants some.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "smiling" khi diễn đạt nét nghĩa: một nét mặt đặc trưng bằng cách nhếch lên khóe miệng.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: smiling

The latter grinned as he heard the eavesdropper’s soft breathing.
Lebhar, Bertram: The presidential snapshot, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
No one replied, but the man who was cutting the bread looked up and grinned.
Hankins, Arthur Preston: Falcon, of Squawtooth, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
For a long time it all was a mystery, then the dog boy grinned.
Cooper, Courtney Ryley: Lions 'n' tigers 'n' everything, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"'You're giving us a lot more credit than you have been saying was due us, Abaris,' I remarked with a grin.
Repp, Ed Earl: The radium pool, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Slowly, the truth opened out before him and an embarrassed grin widened on his face.
Silverberg, Robert: Age of anxiety, Nguyên văn tác phẩm
"I expect you will do your best to broaden her," said Lenox, with a grin, "but you will have your work cut out.
Christie, Agatha: The mystery of the Blue Train, Nguyên văn tác phẩm
"Humph," Bowdler grinned, "if we play it your way, our remains will be all that will be seen.
Elliott, Bruce: The planet of shame, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Tarlyon cried; and the grin was all over his face, a gay, mocking grin.
Arlen, Michael: "Piracy", Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: smiling

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “smiling” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“The latter grinned as he heard the eavesdropper’s soft breathing.”

Nguồn: Lebhar, Bertram: The presidential snapshot

“No one replied, but the man who was cutting the bread looked up and grinned.”

Nguồn: Hankins, Arthur Preston: Falcon, of Squawtooth

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “smiling”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “smiling” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “smiling”

Dữ liệu từ nguyên: grin ↔ smiling

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “smiling”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “smiling” với tần suất cao:

1.015 lần trong kho sách
154 lần trong kho sách
157 lần trong kho sách
97 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “smiling”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “smiling”:

Đồng nghĩa:grinsmilegrinning

“The latter grinned as he heard the eavesdropper’s soft breathing.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “smiling”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsmaɪlɪŋ/; US /ˈsmaɪlɪŋ/.

smiling (danh từ): một nét mặt đặc trưng bằng cách nhếch lên khóe miệng

Định nghĩa tiếng Anh: A facial expression characterized by turning up the corners of the mouth.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

grin ↔ smiling

Họ từ trong dữ liệu: grin: danh từ (n), smile: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.015 lần trong kho sách

broad grin

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "smiling" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm154 lần trong kho sách

sardonic grin

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "smiling" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái157 lần trong kho sách

malicious grin

Nét nghĩa mở rộng: a facial expression characterized by turning up the corners of the mouth (một nét mặt đặc trưng bằng cách nhếch lên khóe miệng)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “smiling”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: smiling

Hỏi đáp trọng tâm

smiling nghĩa là gì (meaning & definition)?

smiling (danh từ, phát âm Mỹ /ˈsmaɪlɪŋ/) có nghĩa là một nét mặt đặc trưng bằng cách nhếch lên khóe miệng (dạng biến thể ngữ pháp của "smile"). a facial expression characterized by turning up the corners of the mouth

Từ smiling trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsmaɪl/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsmaɪlɪŋ/; US /ˈsmaɪlɪŋ/.

Từ smiling là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "smiling" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ smiling theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: một nét mặt đặc trưng bằng cách nhếch lên khóe miệng - Nét nghĩa 2 [A1]: một nét mặt đặc trưng bằng cách nhếch lên khóe miệng - Nét nghĩa 3 [A1]: thay đổi nét mặt bằng cách mở rộng môi, thường là để báo hiệu sự hài lòng - Nét nghĩa 4 [A1]: bày tỏ bằng một nụ cười

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ smiling:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsmaɪlɪŋ/; US /ˈsmaɪlɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ smiling:

broad grin; sardonic grin; malicious grin; ghastly grin

smiling được dùng trong câu như thế nào?

The latter grinned as he heard the eavesdropper’s soft breathing. (Bertram Lebhar, The presidential snapshot; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/smiling, mã đối chiếu EV-F741AE84. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "smiling" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "smile".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

grin, smile