smiled
danh từ (n)
Smiled có nghĩa là một nét mặt đặc trưng bằng cách nhếch lên khóe miệng (dạng biến thể ngữ pháp của "smile").
Định nghĩa Anh - Anh: A facial expression characterized by turning up the corners of the mouth.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.smileddanh từ (n)
A facial expression characterized by turning up the corners of the mouth.
Một nét mặt đặc trưng bằng cách nhếch lên khóe miệng.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •faint smile3.040 lần trong kho sách
- •grim smile1.626 lần trong kho sách
- •smile faintly1.492 lần trong kho sách
- •sweet smile1.858 lần trong kho sách
- •pleasant smile1.698 lần trong kho sách
- •sad smile1.338 lần trong kho sách
- 2.smiledđộng từ (v)
Change one's facial expression by spreading the lips, often to signal pleasure.
Thay đổi nét mặt bằng cách mở rộng môi, thường là để báo hiệu sự hài lòng.
Đồng nghĩa (SYN):smile - 3.smiledđộng từ (v)
Express with a smile.
Bày tỏ bằng một nụ cười.
Đồng nghĩa (SYN):smile
Từ nguyên học (Etymology): smiled
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
smile ↔ smiled
Mục từ "smiled" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "smile" (một nét mặt đặc trưng bằng cách nhếch lên khóe miệng).
Họ từ & Biến thể từ loại: smiled
Họ từ của "smiled" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: smile: danh từ (n).
một nét mặt đặc trưng bằng cách nhếch lên khóe miệng
Bless his heart,” said Mrs. Machin, her pale lips relaxing into a smile, “he wants some.
Nguồn: De la Roche, Mazo: Possession
Cụm từ & Collocations: smiled
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "smiled". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- faint smile
- grim smile
- smile faintly
- sweet smile
- pleasant smile
- sad smile
Đồng nghĩa & Sắc thái: smiled
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "smiled" phân theo từng nét nghĩa (một nét mặt đặc trưng bằng cách nhếch lên khóe miệng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "smiled" khi diễn đạt nét nghĩa: một nét mặt đặc trưng bằng cách nhếch lên khóe miệng.
““Bless his heart,” said Mrs. Machin, her pale lips relaxing into a smile, “he wants some.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "smiled" khi diễn đạt nét nghĩa: một nét mặt đặc trưng bằng cách nhếch lên khóe miệng.
Đồng nghĩa trực tiếp với "smiled" khi diễn đạt nét nghĩa: một nét mặt đặc trưng bằng cách nhếch lên khóe miệng.
“The latter grinned as he heard the eavesdropper’s soft breathing.”
Câu dẫn chứng văn học: smiled
“Bless his heart,” said Mrs. Machin, her pale lips relaxing into a smile, “he wants some.About twice an hour she retired to the dining-car and came back exuding smiles and sighs “I half joost ’ad a bifsteck.“Wherefore we say: ‘Beast which eat hay,’” answered Helen, smiling.His blanched countenance at last broadened into a forced smile.There was a queer little smile round Daphne’s lips, but it did not matter—she had the fire-shield in position.Theophano was radiant in her most lovely smile and in her most airy draperies of summer.Soon we must enter life’s tumult again, Let the smile on the face hide the grief and the pain.There was no hint of a smile upon that long countenance.Đọc mở rộng theo CEFR: smiled
Từ vựng bậcA1→““Bless his heart,” said Mrs. Machin, her pale lips relaxing into a smile, “he wants some.”
Nguồn: De la Roche, Mazo: Possession
“About twice an hour she retired to the dining-car and came back exuding smiles and sighs “I half joost ’ad a bifsteck.”
Nguồn: Squire, John Collings, Sir: Books in general
Cấu trúc & Vận dụng: “smiled”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “smiled” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “smiled”
Dữ liệu từ nguyên: smile ↔ smiled
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “smiled”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “smiled” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “smiled”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
smiled (danh từ): một nét mặt đặc trưng bằng cách nhếch lên khóe miệng
Định nghĩa tiếng Anh: A facial expression characterized by turning up the corners of the mouth.
smile ↔ smiled
Họ từ trong dữ liệu: smile: danh từ (n)
faint smile
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "smiled" trong câu.
grim smile
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "smiled" trong câu.
smile faintly
Nét nghĩa mở rộng: change one's facial expression by spreading the lips, often to signal pleasure (thay đổi nét mặt bằng cách mở rộng môi, thường là để báo hiệu sự hài lòng)
Ứng dụng & Mở rộng: “smiled”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “smiled”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “smiled”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “smiled” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “smiled” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: smiled
Hỏi đáp trọng tâmsmiled nghĩa là gì (meaning & definition)?
smiled (danh từ, phát âm Mỹ /ˈsmaɪld/) có nghĩa là một nét mặt đặc trưng bằng cách nhếch lên khóe miệng (dạng biến thể ngữ pháp của "smile"). a facial expression characterized by turning up the corners of the mouth
Từ smiled trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈsmaɪld/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsmaɪld/; US /ˈsmaɪld/.
Từ smiled là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "smiled" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ smiled theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một nét mặt đặc trưng bằng cách nhếch lên khóe miệng - Nét nghĩa 2 [A1]: thay đổi nét mặt bằng cách mở rộng môi, thường là để báo hiệu sự hài lòng - Nét nghĩa 3 [A1]: bày tỏ bằng một nụ cười
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ smiled:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsmaɪld/; US /ˈsmaɪld/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ smiled:
faint smile; grim smile; smile faintly; sweet smile; pleasant smile
smiled được dùng trong câu như thế nào?
“Bless his heart,” said Mrs. Machin, her pale lips relaxing into a smile, “he wants some. (Mazo De la Roche, Possession; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)