Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

smiled

danh từ (n)

A1
/ˈsmaɪld//ˈsmaɪld/

Smiled có nghĩa là một nét mặt đặc trưng bằng cách nhếch lên khóe miệng (dạng biến thể ngữ pháp của "smile").

Định nghĩa Anh - Anh: A facial expression characterized by turning up the corners of the mouth.

Họ từ:smile(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.smileddanh từ (n)

    A facial expression characterized by turning up the corners of the mouth.

    Một nét mặt đặc trưng bằng cách nhếch lên khóe miệng.

    Đồng nghĩa (SYN):smile/smiling/grin/grinning
  2. 2.smiledđộng từ (v)

    Change one's facial expression by spreading the lips, often to signal pleasure.

    Thay đổi nét mặt bằng cách mở rộng môi, thường là để báo hiệu sự hài lòng.

    Đồng nghĩa (SYN):smile
  3. 3.smiledđộng từ (v)

    Express with a smile.

    Bày tỏ bằng một nụ cười.

    Đồng nghĩa (SYN):smile
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): smiled

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

smile ↔ smiled

Mục từ "smiled" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "smile" (một nét mặt đặc trưng bằng cách nhếch lên khóe miệng).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: smiled

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "smiled" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: smile: danh từ (n).

smiledanh từ (n)/ˈsmaɪl/

một nét mặt đặc trưng bằng cách nhếch lên khóe miệng

•

Bless his heart,” said Mrs. Machin, her pale lips relaxing into a smile, “he wants some.

Nguồn: De la Roche, Mazo: Possession

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: smiled

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "smiled". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • faint smile
  • grim smile
  • smile faintly
  • sweet smile
  • pleasant smile
  • sad smile
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: smiled

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "smiled" phân theo từng nét nghĩa (một nét mặt đặc trưng bằng cách nhếch lên khóe miệng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "smiled" khi diễn đạt nét nghĩa: một nét mặt đặc trưng bằng cách nhếch lên khóe miệng.

““Bless his heart,” said Mrs. Machin, her pale lips relaxing into a smile, “he wants some.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "smiled" khi diễn đạt nét nghĩa: một nét mặt đặc trưng bằng cách nhếch lên khóe miệng.

Đồng nghĩa trực tiếp với "smiled" khi diễn đạt nét nghĩa: một nét mặt đặc trưng bằng cách nhếch lên khóe miệng.

“The latter grinned as he heard the eavesdropper’s soft breathing.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "smiled" khi diễn đạt nét nghĩa: một nét mặt đặc trưng bằng cách nhếch lên khóe miệng.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: smiled

“Bless his heart,” said Mrs. Machin, her pale lips relaxing into a smile, “he wants some.
De la Roche, Mazo: Possession, Tiếng Anh (Anh - Anh)
About twice an hour she retired to the dining-car and came back exuding smiles and sighs “I half joost ’ad a bifsteck.
Squire, John Collings, Sir: Books in general, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“Wherefore we say: ‘Beast which eat hay,’” answered Helen, smiling.
Ségur, Sophie, comtesse de: Adventures of a donkey, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
His blanched countenance at last broadened into a forced smile.
Le Queux, William: The money-spider, Tiếng Anh (Anh - Anh)
There was a queer little smile round Daphne’s lips, but it did not matter—she had the fire-shield in position.
Bottome, Phyllis: The master hope, Nguyên văn tác phẩm
Theophano was radiant in her most lovely smile and in her most airy draperies of summer.
Harrison, Frederic: Theophano, Nguyên văn tác phẩm
Soon we must enter life’s tumult again, Let the smile on the face hide the grief and the pain.
Richards, Charles Napier: Atalanta, Tiếng Anh (Anh - Anh)
There was no hint of a smile upon that long countenance.
Gorman, Herbert Sherman: The place called Dagon, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: smiled

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “smiled” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

““Bless his heart,” said Mrs. Machin, her pale lips relaxing into a smile, “he wants some.”

Nguồn: De la Roche, Mazo: Possession

“About twice an hour she retired to the dining-car and came back exuding smiles and sighs “I half joost ’ad a bifsteck.”

Nguồn: Squire, John Collings, Sir: Books in general

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “smiled”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “smiled” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “smiled”

Dữ liệu từ nguyên: smile ↔ smiled

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “smiled”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “smiled” với tần suất cao:

3.040 lần trong kho sách
1.626 lần trong kho sách
1.492 lần trong kho sách
1.858 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “smiled”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “smiled”:

““Bless his heart,” said Mrs. Machin, her pale lips relaxing into a smile, “he wants some.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “smiled”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsmaɪld/; US /ˈsmaɪld/.

smiled (danh từ): một nét mặt đặc trưng bằng cách nhếch lên khóe miệng

Định nghĩa tiếng Anh: A facial expression characterized by turning up the corners of the mouth.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

smile ↔ smiled

Họ từ trong dữ liệu: smile: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi3.040 lần trong kho sách

faint smile

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "smiled" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.626 lần trong kho sách

grim smile

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "smiled" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.492 lần trong kho sách

smile faintly

Nét nghĩa mở rộng: change one's facial expression by spreading the lips, often to signal pleasure (thay đổi nét mặt bằng cách mở rộng môi, thường là để báo hiệu sự hài lòng)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “smiled”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: smiled

Hỏi đáp trọng tâm

smiled nghĩa là gì (meaning & definition)?

smiled (danh từ, phát âm Mỹ /ˈsmaɪld/) có nghĩa là một nét mặt đặc trưng bằng cách nhếch lên khóe miệng (dạng biến thể ngữ pháp của "smile"). a facial expression characterized by turning up the corners of the mouth

Từ smiled trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈsmaɪld/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsmaɪld/; US /ˈsmaɪld/.

Từ smiled là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "smiled" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ smiled theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một nét mặt đặc trưng bằng cách nhếch lên khóe miệng - Nét nghĩa 2 [A1]: thay đổi nét mặt bằng cách mở rộng môi, thường là để báo hiệu sự hài lòng - Nét nghĩa 3 [A1]: bày tỏ bằng một nụ cười

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ smiled:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsmaɪld/; US /ˈsmaɪld/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ smiled:

faint smile; grim smile; smile faintly; sweet smile; pleasant smile

smiled được dùng trong câu như thế nào?

“Bless his heart,” said Mrs. Machin, her pale lips relaxing into a smile, “he wants some. (Mazo De la Roche, Possession; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/smiled, mã đối chiếu EV-1D1731BA. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "smiled" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "smile".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

smile