Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

sit

động từ (v)

A1
/ˈsɪt//ˈsɪt/
Biến thể:
sat/ˈsæt/
(Biến thể ngữ pháp)
sits/ˈsɪts/
(Ngôi thứ 3 số ít)
sitting/ˈsɪtɪŋ/
(Dạng V-ing)

Sit có nghĩa là ngồi, được ngồi.

Định nghĩa Anh - Anh: Be seated.

Diễn đạt “được ngồi”:sitA1/sit downA1/sit aroundA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.sitđộng từ (v)

    Be seated.

    Được ngồi.

    • •

      The next step is to sit up straight and tilt the head forward slightly.

      Bước tiếp theo là ngồi thẳng và hơi nghiêng đầu về phía trước.

  2. 2.sitđộng từ (v)

    Be around, often idly or without specific purpose.

    Ở xung quanh, thường nhàn rỗi hoặc không có mục đích cụ thể.

    Đồng nghĩa (SYN):sit around
  3. 3.sitđộng từ (v)

    Take a seat.

    Ngồi xuống.

    Đồng nghĩa (SYN):sit down
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): sit

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: sit

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "sit". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • sit down

    Sit down here and make me a little happier before I go."

    Stephens, Ann S. (Ann Sophia): Married in haste

  • sit beside
  • sit up

    The next step is to sit up straight and tilt the head forward slightly.

    Bước tiếp theo là ngồi thẳng và hơi nghiêng đầu về phía trước.

    Tác phẩm mở: Ethnomedicine/Home Remedies/M - O

  • sit silent
  • sit alone
  • sit together
  • sit opposite
  • sit near
  • sit upright
  • sit motionless
  • sit quietly
  • sit looking
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: sit

2 từ đồng nghĩa / 2 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "sit" phân theo từng nét nghĩa (được ngồi), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "sit" khi diễn đạt nét nghĩa: được ngồi.

Đồng nghĩa trực tiếp với "sit" khi diễn đạt nét nghĩa: ở xung quanh, thường nhàn rỗi hoặc không có mục đích cụ thể.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: sit

The next step is to sit up straight and tilt the head forward slightly.

Bước tiếp theo là ngồi thẳng và hơi nghiêng đầu về phía trước.

Tác phẩm mở: Ethnomedicine/Home Remedies/M - O, Nguyên văn tác phẩm
She is sitting up, and the pains are gone, but her head is bothersome.”

Cô ấy ngồi dậy được và cơn đau đã biến mất nhưng đầu cô ấy vẫn khó chịu.”

Croker, B. M. (Bithia Mary), 1849?-1920: A Nine Days' Wonder, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I congratulated her upon her success, and we then sat down to supper.

Sau một vài thao tác, chúng tôi đã đưa anh ta vào một vị trí thuận tiện, và rồi một lực đẩy bất ngờ khiến anh ta lao xuống biển.

Wyss, Johann David: Swiss Family Robinson, Tiếng Anh (Anh - Anh)
She found that lady and her son sitting together, having just finished luncheon.

Cô thấy người phụ nữ đó và con trai cô đang ngồi cùng nhau, vừa ăn trưa xong.

Thorne, Eglanton: Ida Nicolari, Tiếng Anh (Anh - Anh)
She collected some cocoons, and then sat down to have some tea.

Cô thu thập một số kén, rồi ngồi xuống uống trà.

Wikipedia contributors: Leizu, Nguyên văn tác phẩm
DeJong and Rocks sat in the dugout together and the baseball card inscription was read aloud.

DeJong và Rocks cùng ngồi trong hầm đào và dòng chữ trên thẻ bóng chày được đọc to.

Wikipedia contributors: Lawrence Rocks (chemist), Nguyên văn tác phẩm
The Dutch clock in the corner struck Ten when the Carrier sat down by his fireside.

Chiếc đồng hồ Hà Lan ở góc điểm mười khi Người vận chuyển ngồi xuống bên lò sưởi.

Dickens, Charles: The Cricket on the Hearth, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The sculptor descended into the cellar-like cavity, and sat down on a block of stone.

Nhà điêu khắc đi xuống một cái hốc giống như hầm rượu và ngồi xuống một khối đá.

Hawthorne, Nathaniel: The Marble Faun; Or, The Romance of Monte Beni - Volume 2, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: sit

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “sit” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“The next step is to sit up straight and tilt the head forward slightly.”

Bước tiếp theo là ngồi thẳng và hơi nghiêng đầu về phía trước.

Nguồn: Tác phẩm mở: Ethnomedicine/Home Remedies/M - O

“She is sitting up, and the pains are gone, but her head is bothersome.””

Cô ấy ngồi dậy được và cơn đau đã biến mất nhưng đầu cô ấy vẫn khó chịu.”

Nguồn: Croker, B. M. (Bithia Mary), 1849?-1920: A Nine Days' Wonder

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “sit”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “sit” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “sit”

Mục từ cốt lõi: sit: động từ (v).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “sit”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “sit” với tần suất cao:

108.776 lần trong kho sách
5.781 lần trong kho sách
21.649 lần trong kho sách
3.527 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “sit”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “sit”:

Đồng nghĩa:sit downsit around

“I think I must have left it where I was sitting with the Princess yesterday evening.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “sit”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈsɪt/.

sit (động từ): được ngồi

Định nghĩa tiếng Anh: Be seated.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: động từ (v)

sit (động từ (v))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi108.776 lần trong kho sách

sit down

“Sit down here and make me a little happier before I go."”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm5.781 lần trong kho sách

sit beside

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "sit" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái21.649 lần trong kho sách

sit up

“The next step is to sit up straight and tilt the head forward slightly.” (Bước tiếp theo là ngồi thẳng và hơi nghiêng đầu về phía trước.)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“I think I must have left it where I was _____ with the Princess yesterday evening.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: sitting

I think I must have left it where I was sitting with the Princess yesterday evening.

Nguồn: Murasaki Shikibu, 978?-: Blue trousers

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“The bedroom door opened and Beebo surprised Laura _____ on the closet floor fingering her shoes and dreaming.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: sitting

The bedroom door opened and Beebo surprised Laura sitting on the closet floor fingering her shoes and dreaming.

Nguồn: Bannon, Ann: Women in the shadows

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “sit”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: sit

Hỏi đáp trọng tâm

sit nghĩa là gì (meaning & definition)?

sit nghĩa là ngồi. sit là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: be seated.

Từ sit trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈsɪt/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈsɪt/.

Từ sit là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "sit" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Biến thể ngữ pháp: sat; Ngôi thứ 3 số ít: sits; Dạng V-ing: sitting.

Các nét nghĩa của từ sit theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: được ngồi (Ví dụ: “The next step is to sit up straight and tilt the head forward slightly.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: ở xung quanh, thường nhàn rỗi hoặc không có mục đích cụ thể - Nét nghĩa 3 [A1]: ngồi xuống

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ sit:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈsɪt/. Dạng từ: Biến thể ngữ pháp: sat; Ngôi thứ 3 số ít: sits; Dạng V-ing: sitting.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ sit:

sit down; sit beside; sit up; sit silent; sit alone

sit được dùng trong câu như thế nào?

I think I must have left it where I was sitting with the Princess yesterday evening. (978?- Murasaki Shikibu, Blue trousers; Bản dịch tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/sit, mã đối chiếu EV-E87695DC. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

sat, sits, sitting