Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “rife”

89 câu thật có từ rife hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Lọc câu có từ rife

Danh sách câu dẫn chứng (1 câu)

  • Conjecture is rife as to what the cause of the rupture may be.

    Từ trong câu: rife, conjecture, cause

    «Social Victorians/Timeline/1894», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=264281 (bản sửa đổi 2722721). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

Câu hỏi thường gặp về câu có từ rife

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ rife trong kho câu?
Kho câu có 89 câu có từ rife hoặc các dạng của từ, trích từ 86 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ rife xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ rife gặp nhiều nhất ở Bậc C2 với 50 câu, rồi Bậc C1 với 21 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ rife?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ rife: Quá khứ hoàn thành (12 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (7 câu), Câu phủ định (6 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.