return
động từ (v)
Return có nghĩa là trở về, văn bản cung cấp thông tin cho cơ quan thu thuế về nghĩa vụ nộp thuế của người nộp thuế.
Định nghĩa Anh - Anh: Go or come back to place, condition, or activity where one has been before.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.returnđộng từ (v)
Go or come back to place, condition, or activity where one has been before.
Văn bản cung cấp thông tin cho cơ quan thu thuế về nghĩa vụ nộp thuế của người nộp thuế.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (7)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •return home19.820 lần trong kho sách
- •return to england4.930 lần trong kho sách
- •return to paris2.048 lần trong kho sách
- •return to london2.008 lần trong kho sách
- •return with20.893 lần trong kho sách
- •return thanks1.537 lần trong kho sách
- •return to france1.446 lần trong kho sách
- 2.returndanh từ (n)
Document giving the tax collector information about the taxpayer's tax liability.
Đến hoặc trở về nhà.
- 3.returnđộng từ (v)
Give back.
Sự xuất hiện của một sự thay đổi hướng trở lại theo hướng ngược lại.
Đồng nghĩa (SYN):render - 4.returnđộng từ (v)
Go back to a previous state.
Đi hoặc quay lại địa điểm, tình trạng hoặc hoạt động mà một người đã từng đến trước đó.
- 5.returndanh từ (n)
A coming to or returning home.
Trả lại.
Đồng nghĩa (SYN):homecoming - 6.returndanh từ (n)
The occurrence of a change in direction back in the opposite direction.
Quay trở lại trạng thái trước đó.
Đồng nghĩa (SYN):coming back
Từ nguyên học (Etymology): return
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: return
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 7 mục kết hợp trong dữ liệu của "return". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (7)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- return home
In case of rendering essential service and escaping with their lives, their sentence was to be remitted on their return home.
Trong trường hợp thực hiện nghĩa vụ thiết yếu và trốn thoát được mạng sống, bản án của họ sẽ được xóa bỏ khi họ trở về nhà.
Goodrich, Frank B. (Frank Boott): Ocean's Story; or, Triumphs of Thirty Centuries Maritime Adventures, Achievements, Explorations, Discoveries and Inventions; and of the Rise and Progress of Ship-Building and Ocean Navigation, from the Ark to the Iron Steamships
- return to england
- return to paris
- return to london
- return with
- return thanks
- return to france
Đồng nghĩa & Sắc thái: return
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "return" phân theo từng nét nghĩa (văn bản cung cấp thông tin cho cơ quan thu thuế về nghĩa vụ nộp thuế của người nộp thuế), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "return" khi diễn đạt nét nghĩa: đến hoặc trở về nhà.
Đồng nghĩa trực tiếp với "return" khi diễn đạt nét nghĩa: đến hoặc trở về nhà.
Đồng nghĩa với "return" ở nét nghĩa "sự xuất hiện của một sự thay đổi hướng trở lại theo hướng ngược lại" (ngoài ra "render" còn biểu thị: khiến trở thành).
“Those who would render justice to this last “Papa Re” should drive up the magnificent approach to the Quirinal Palace.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "return" khi diễn đạt nét nghĩa: đi hoặc quay lại địa điểm, tình trạng hoặc hoạt động mà một người đã từng đến trước đó.
Đồng nghĩa trực tiếp với "return" khi diễn đạt nét nghĩa: đi hoặc quay lại địa điểm, tình trạng hoặc hoạt động mà một người đã từng đến trước đó.
Câu dẫn chứng văn học: return
Buddy returns home and tells his mama, which is an old dog, that he cannot win.Buddy trở về nhà và nói với mẹ của mình, một con chó già, rằng anh ấy không thể thắng được.
Typing cd alone or cd ~ always returns you to your home directory.Chỉ gõ cd hoặc cd ~ luôn đưa bạn trở về thư mục chính.
When soldiers returned home, they returned to an economy that was about to enter a recession.Khi những người lính trở về nước, họ trở lại với một nền kinh tế sắp bước vào thời kỳ suy thoái.
However, after six months, Leakey returned home to continue his safaris.Tuy nhiên, sau sáu tháng, Leakey trở về nhà để tiếp tục chuyến đi săn của mình.
In case of rendering essential service and escaping with their lives, their sentence was to be remitted on their return home.Trong trường hợp thực hiện nghĩa vụ thiết yếu và trốn thoát được mạng sống, bản án của họ sẽ được xóa bỏ khi họ trở về nhà.
Hence, it's no wonder, and indeed very understandable, that you would dream about him as you preoccupy yourself with your return home.Do đó, không có gì ngạc nhiên và thực sự rất dễ hiểu khi bạn mơ về anh ấy khi bạn đang bận tâm về việc trở về nhà.
They were soon driven off Gun Hill by shell fire from the camp, but after nightfall returned to bring away the guns.Thus, for them, the lottery replaces the savings-bank, with entire uncertainty of any return, and the demoralizing process of expectation thrown into the bargain.Đọc mở rộng theo CEFR: return
Từ vựng bậcA2→“Buddy returns home and tells his mama, which is an old dog, that he cannot win.”
Buddy trở về nhà và nói với mẹ của mình, một con chó già, rằng anh ấy không thể thắng được.
Nguồn: Wikipedia contributors: Air Bud
“Typing cd alone or cd ~ always returns you to your home directory.”
Chỉ gõ cd hoặc cd ~ luôn đưa bạn trở về thư mục chính.
Nguồn: Tác phẩm mở: A Quick Introduction to Unix/Special Directories
Cấu trúc & Vận dụng: “return”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “return” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “return”
Mục từ cốt lõi: return: động từ (v).
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “return”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “return” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “return”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “return”:
“They were soon driven off Gun Hill by shell fire from the camp, but after nightfall returned to bring away the guns.”
Gợi ý luyện tập với “return”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
return (động từ): văn bản cung cấp thông tin cho cơ quan thu thuế về nghĩa vụ nộp thuế của người nộp thuế
Định nghĩa tiếng Anh: Go or come back to place, condition, or activity where one has been before.
return (động từ (v))
return home
“In case of rendering essential service and escaping with their lives, their sentence was to be remitted on their return home.” (Trong trường hợp thực hiện nghĩa vụ thiết yếu và trốn thoát được mạng sống, bản án của họ sẽ được xóa bỏ khi họ trở về nhà.)
return to england
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "return" trong câu.
return to paris
Nét nghĩa mở rộng: document giving the tax collector information about the taxpayer's tax liability (đến hoặc trở về nhà)
“They were soon driven off Gun Hill by shell fire from the camp, but after nightfall _____ to bring away the guns.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: returned
They were soon driven off Gun Hill by shell fire from the camp, but after nightfall returned to bring away the guns.
Nguồn: A Handbook of the Boer War With General Map of South Africa and 18 Sketch Maps and Plans
“Thus, for them, the lottery replaces the savings-bank, with entire uncertainty of any _____, and the demoralizing process of expectation thrown into the bargain.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: return
Thus, for them, the lottery replaces the savings-bank, with entire uncertainty of any return, and the demoralizing process of expectation thrown into the bargain.
Nguồn: Various: The Atlantic Monthly, Volume 04, No. 23, September, 1859 A Magazine of Literature, Art, and Politics
Ứng dụng & Mở rộng: “return”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “return”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “return”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “return” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “return” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: return
Hỏi đáp trọng tâmreturn nghĩa là gì (meaning & definition)?
return nghĩa là trở về. return là một động từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: go or come back to place, condition, or activity where one has been before.
Từ return trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈtɝn/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ɹɪˈtɝn/.
Từ return là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "return" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: returned; Dạng V-ing: returning; Ngôi thứ 3 số ít: returns.
Các nét nghĩa của từ return theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: văn bản cung cấp thông tin cho cơ quan thu thuế về nghĩa vụ nộp thuế của người nộp thuế - Nét nghĩa 2 [A2]: đến hoặc trở về nhà - Nét nghĩa 3 [A2]: sự xuất hiện của một sự thay đổi hướng trở lại theo hướng ngược lại - Nét nghĩa 4 [A2]: đi hoặc quay lại địa điểm, tình trạng hoặc hoạt động mà một người đã từng đến trước đó - Nét nghĩa 5 [A2]: trả lại - Nét nghĩa 6 [A2]: quay trở lại trạng thái trước đó
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ return:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ɹɪˈtɝn/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: returned; Dạng V-ing: returning; Ngôi thứ 3 số ít: returns.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ return:
return home; return to england; return to paris; return to london; return with
return được dùng trong câu như thế nào?
They were soon driven off Gun Hill by shell fire from the camp, but after nightfall returned to bring away the guns. (Khuyết danh, A Handbook of the Boer War With General Map of South Africa and 18 Sketch Maps and Plans; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)