Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

return

động từ (v)

A2
/ɹɪˈtɝn//ɹɪˈtɝn/
Biến thể:
returned/ɹɪˈtɝnd/
(Quá khứ / Phân từ)
returning/ɹɪˈtɝnɪŋ/
(Dạng V-ing)
returns/ɹɪˈtɝnz/
(Ngôi thứ 3 số ít)

Return có nghĩa là trở về, văn bản cung cấp thông tin cho cơ quan thu thuế về nghĩa vụ nộp thuế của người nộp thuế.

Định nghĩa Anh - Anh: Go or come back to place, condition, or activity where one has been before.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.returnđộng từ (v)

    Go or come back to place, condition, or activity where one has been before.

    Văn bản cung cấp thông tin cho cơ quan thu thuế về nghĩa vụ nộp thuế của người nộp thuế.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (7)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.returndanh từ (n)

    Document giving the tax collector information about the taxpayer's tax liability.

    Đến hoặc trở về nhà.

    Đồng nghĩa (SYN):tax return/income tax return
  3. 3.returnđộng từ (v)

    Give back.

    Sự xuất hiện của một sự thay đổi hướng trở lại theo hướng ngược lại.

    Đồng nghĩa (SYN):render
  4. 4.returnđộng từ (v)

    Go back to a previous state.

    Đi hoặc quay lại địa điểm, tình trạng hoặc hoạt động mà một người đã từng đến trước đó.

    Đồng nghĩa (SYN):revert/retrovert/regress/turn back
  5. 5.returndanh từ (n)

    A coming to or returning home.

    Trả lại.

    Đồng nghĩa (SYN):homecoming
  6. 6.returndanh từ (n)

    The occurrence of a change in direction back in the opposite direction.

    Quay trở lại trạng thái trước đó.

    Đồng nghĩa (SYN):coming back
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): return

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: return

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 7 mục kết hợp trong dữ liệu của "return". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (7)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • return home

    In case of rendering essential service and escaping with their lives, their sentence was to be remitted on their return home.

    Trong trường hợp thực hiện nghĩa vụ thiết yếu và trốn thoát được mạng sống, bản án của họ sẽ được xóa bỏ khi họ trở về nhà.

    Goodrich, Frank B. (Frank Boott): Ocean's Story; or, Triumphs of Thirty Centuries Maritime Adventures, Achievements, Explorations, Discoveries and Inventions; and of the Rise and Progress of Ship-Building and Ocean Navigation, from the Ark to the Iron Steamships

  • return to england
  • return to paris
  • return to london
  • return with
  • return thanks
  • return to france
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: return

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "return" phân theo từng nét nghĩa (văn bản cung cấp thông tin cho cơ quan thu thuế về nghĩa vụ nộp thuế của người nộp thuế), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "return" khi diễn đạt nét nghĩa: đến hoặc trở về nhà.

Đồng nghĩa trực tiếp với "return" khi diễn đạt nét nghĩa: đến hoặc trở về nhà.

Đồng nghĩa với "return" ở nét nghĩa "sự xuất hiện của một sự thay đổi hướng trở lại theo hướng ngược lại" (ngoài ra "render" còn biểu thị: khiến trở thành).

“Those who would render justice to this last “Papa Re” should drive up the magnificent approach to the Quirinal Palace.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "return" khi diễn đạt nét nghĩa: đi hoặc quay lại địa điểm, tình trạng hoặc hoạt động mà một người đã từng đến trước đó.

Đồng nghĩa trực tiếp với "return" khi diễn đạt nét nghĩa: đi hoặc quay lại địa điểm, tình trạng hoặc hoạt động mà một người đã từng đến trước đó.

Đồng nghĩa trực tiếp với "return" khi diễn đạt nét nghĩa: đi hoặc quay lại địa điểm, tình trạng hoặc hoạt động mà một người đã từng đến trước đó.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: return

Buddy returns home and tells his mama, which is an old dog, that he cannot win.

Buddy trở về nhà và nói với mẹ của mình, một con chó già, rằng anh ấy không thể thắng được.

Wikipedia contributors: Air Bud, Nguyên văn tác phẩm
Typing cd alone or cd ~ always returns you to your home directory.

Chỉ gõ cd hoặc cd ~ luôn đưa bạn trở về thư mục chính.

Tác phẩm mở: A Quick Introduction to Unix/Special Directories, Nguyên văn tác phẩm
When soldiers returned home, they returned to an economy that was about to enter a recession.

Khi những người lính trở về nước, họ trở lại với một nền kinh tế sắp bước vào thời kỳ suy thoái.

Tác phẩm mở: Federal Writers' Project - Life Histories/2020/Summer II/Section 09/George Mehales, Nguyên văn tác phẩm
However, after six months, Leakey returned home to continue his safaris.

Tuy nhiên, sau sáu tháng, Leakey trở về nhà để tiếp tục chuyến đi săn của mình.

Wikipedia contributors: Richard Leakey, Nguyên văn tác phẩm
In case of rendering essential service and escaping with their lives, their sentence was to be remitted on their return home.

Trong trường hợp thực hiện nghĩa vụ thiết yếu và trốn thoát được mạng sống, bản án của họ sẽ được xóa bỏ khi họ trở về nhà.

Goodrich, Frank B. (Frank Boott): Ocean's Story; or, Triumphs of Thirty Centuries Maritime Adventures, Achievements, Explorations, Discoveries and Inventions; and of the Rise and Progress of Ship-Building and Ocean Navigation, from the Ark to the Iron Steamships, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Hence, it's no wonder, and indeed very understandable, that you would dream about him as you preoccupy yourself with your return home.

Do đó, không có gì ngạc nhiên và thực sự rất dễ hiểu khi bạn mơ về anh ấy khi bạn đang bận tâm về việc trở về nhà.

May, Karl: Travel Tales in the Promised Land (Palestine), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
They were soon driven off Gun Hill by shell fire from the camp, but after nightfall returned to bring away the guns.
A Handbook of the Boer War With General Map of South Africa and 18 Sketch Maps and Plans, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Thus, for them, the lottery replaces the savings-bank, with entire uncertainty of any return, and the demoralizing process of expectation thrown into the bargain.
Various: The Atlantic Monthly, Volume 04, No. 23, September, 1859 A Magazine of Literature, Art, and Politics, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: return

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “return” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“Buddy returns home and tells his mama, which is an old dog, that he cannot win.”

Buddy trở về nhà và nói với mẹ của mình, một con chó già, rằng anh ấy không thể thắng được.

Nguồn: Wikipedia contributors: Air Bud

“Typing cd alone or cd ~ always returns you to your home directory.”

Chỉ gõ cd hoặc cd ~ luôn đưa bạn trở về thư mục chính.

Nguồn: Tác phẩm mở: A Quick Introduction to Unix/Special Directories

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “return”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “return” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “return”

Mục từ cốt lõi: return: động từ (v).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “return”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “return” với tần suất cao:

19.820 lần trong kho sách
4.930 lần trong kho sách
2.048 lần trong kho sách
2.008 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “return”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “return”:

“They were soon driven off Gun Hill by shell fire from the camp, but after nightfall returned to bring away the guns.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “return”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ɹɪˈtɝn/.

return (động từ): văn bản cung cấp thông tin cho cơ quan thu thuế về nghĩa vụ nộp thuế của người nộp thuế

Định nghĩa tiếng Anh: Go or come back to place, condition, or activity where one has been before.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: động từ (v)

return (động từ (v))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi19.820 lần trong kho sách

return home

“In case of rendering essential service and escaping with their lives, their sentence was to be remitted on their return home.” (Trong trường hợp thực hiện nghĩa vụ thiết yếu và trốn thoát được mạng sống, bản án của họ sẽ được xóa bỏ khi họ trở về nhà.)

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm4.930 lần trong kho sách

return to england

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "return" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.048 lần trong kho sách

return to paris

Nét nghĩa mở rộng: document giving the tax collector information about the taxpayer's tax liability (đến hoặc trở về nhà)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“They were soon driven off Gun Hill by shell fire from the camp, but after nightfall _____ to bring away the guns.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: returned

They were soon driven off Gun Hill by shell fire from the camp, but after nightfall returned to bring away the guns.

Nguồn: A Handbook of the Boer War With General Map of South Africa and 18 Sketch Maps and Plans

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“Thus, for them, the lottery replaces the savings-bank, with entire uncertainty of any _____, and the demoralizing process of expectation thrown into the bargain.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: return

Thus, for them, the lottery replaces the savings-bank, with entire uncertainty of any return, and the demoralizing process of expectation thrown into the bargain.

Nguồn: Various: The Atlantic Monthly, Volume 04, No. 23, September, 1859 A Magazine of Literature, Art, and Politics

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “return”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: return

Hỏi đáp trọng tâm

return nghĩa là gì (meaning & definition)?

return nghĩa là trở về. return là một động từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: go or come back to place, condition, or activity where one has been before.

Từ return trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈtɝn/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ɹɪˈtɝn/.

Từ return là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "return" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: returned; Dạng V-ing: returning; Ngôi thứ 3 số ít: returns.

Các nét nghĩa của từ return theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: văn bản cung cấp thông tin cho cơ quan thu thuế về nghĩa vụ nộp thuế của người nộp thuế - Nét nghĩa 2 [A2]: đến hoặc trở về nhà - Nét nghĩa 3 [A2]: sự xuất hiện của một sự thay đổi hướng trở lại theo hướng ngược lại - Nét nghĩa 4 [A2]: đi hoặc quay lại địa điểm, tình trạng hoặc hoạt động mà một người đã từng đến trước đó - Nét nghĩa 5 [A2]: trả lại - Nét nghĩa 6 [A2]: quay trở lại trạng thái trước đó

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ return:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ɹɪˈtɝn/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: returned; Dạng V-ing: returning; Ngôi thứ 3 số ít: returns.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ return:

return home; return to england; return to paris; return to london; return with

return được dùng trong câu như thế nào?

They were soon driven off Gun Hill by shell fire from the camp, but after nightfall returned to bring away the guns. (Khuyết danh, A Handbook of the Boer War With General Map of South Africa and 18 Sketch Maps and Plans; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/return, mã đối chiếu EV-798D64C5. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

returned, returning, returns