returned
động từ (v)
Returned có nghĩa là văn bản cung cấp thông tin cho cơ quan thu thuế về nghĩa vụ nộp thuế của người nộp thuế (dạng biến thể ngữ pháp của "return").
Định nghĩa Anh - Anh: Go or come back to place, condition, or activity where one has been before.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.returnedđộng từ (v)
Go or come back to place, condition, or activity where one has been before.
Văn bản cung cấp thông tin cho cơ quan thu thuế về nghĩa vụ nộp thuế của người nộp thuế.
Đồng nghĩa (SYN):returnCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •return home19.820 lần trong kho sách
- •return to england4.930 lần trong kho sách
- •return to paris2.048 lần trong kho sách
- •return to london2.008 lần trong kho sách
- •return with20.893 lần trong kho sách
- •return thanks1.537 lần trong kho sách
- 2.returneddanh từ (n)
Document giving the tax collector information about the taxpayer's tax liability.
Đến hoặc trở về nhà.
- 3.returnedđộng từ (v)
Give back.
Sự xuất hiện của một sự thay đổi hướng trở lại theo hướng ngược lại.
- 4.returnedđộng từ (v)
Go back to a previous state.
Đi hoặc quay lại địa điểm, tình trạng hoặc hoạt động mà một người đã từng đến trước đó.
- 5.returneddanh từ (n)
A coming to or returning home.
Trả lại.
- 6.returneddanh từ (n)
The occurrence of a change in direction back in the opposite direction.
Quay trở lại trạng thái trước đó.
Từ nguyên học (Etymology): returned
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
return ↔ returned
Mục từ "returned" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "return" (văn bản cung cấp thông tin cho cơ quan thu thuế về nghĩa vụ nộp thuế của người nộp thuế).
Họ từ & Biến thể từ loại: returned
Họ từ của "returned" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: return: động từ (v).
văn bản cung cấp thông tin cho cơ quan thu thuế về nghĩa vụ nộp thuế của người nộp thuế
They were soon driven off Gun Hill by shell fire from the camp, but after nightfall returned to bring away the guns.
Nguồn: A Handbook of the Boer War With General Map of South Africa and 18 Sketch Maps and Plans
Cụm từ & Collocations: returned
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "returned". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- return home
- return to england
- return to paris
- return to london
- return with
- return thanks
Đồng nghĩa & Sắc thái: returned
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "returned" phân theo từng nét nghĩa (văn bản cung cấp thông tin cho cơ quan thu thuế về nghĩa vụ nộp thuế của người nộp thuế), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "returned" ở nét nghĩa "văn bản cung cấp thông tin cho cơ quan thu thuế về nghĩa vụ nộp thuế của người nộp thuế" (ngoài ra "return" còn biểu thị: sự xuất hiện của một sự thay đổi hướng trở lại theo hướng ngược lại).
“They were soon driven off Gun Hill by shell fire from the camp, but after nightfall returned to bring away the guns.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "returned" khi diễn đạt nét nghĩa: đến hoặc trở về nhà.
Đồng nghĩa trực tiếp với "returned" khi diễn đạt nét nghĩa: đến hoặc trở về nhà.
Đồng nghĩa với "returned" ở nét nghĩa "sự xuất hiện của một sự thay đổi hướng trở lại theo hướng ngược lại" (ngoài ra "render" còn biểu thị: khiến trở thành).
“Those who would render justice to this last “Papa Re” should drive up the magnificent approach to the Quirinal Palace.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "returned" khi diễn đạt nét nghĩa: đi hoặc quay lại địa điểm, tình trạng hoặc hoạt động mà một người đã từng đến trước đó.
Đồng nghĩa trực tiếp với "returned" khi diễn đạt nét nghĩa: đi hoặc quay lại địa điểm, tình trạng hoặc hoạt động mà một người đã từng đến trước đó.
Câu dẫn chứng văn học: returned
They were soon driven off Gun Hill by shell fire from the camp, but after nightfall returned to bring away the guns.Thus, for them, the lottery replaces the savings-bank, with entire uncertainty of any return, and the demoralizing process of expectation thrown into the bargain.He left her a moment, returned, and she was gone."You shall," replied Asa, "both of them, if you return the five-and-thirty dollars."They had accompanied the Emperor to Italy against Eugenius, and had returned to their habitations sooner than the rest of the army.And more than half the credit of securing the return of these two gentlemen is due to the Irish electors in this country.This school of medicine advocated a return to clinical observation and a reduction of activist intervention."Now I return to a new experience, may-be no better than the former," I thought.Đọc mở rộng theo CEFR: returned
Từ vựng bậcA2→“They were soon driven off Gun Hill by shell fire from the camp, but after nightfall returned to bring away the guns.”
Nguồn: A Handbook of the Boer War With General Map of South Africa and 18 Sketch Maps and Plans
“Thus, for them, the lottery replaces the savings-bank, with entire uncertainty of any return, and the demoralizing process of expectation thrown into the bargain.”
Nguồn: Various: The Atlantic Monthly, Volume 04, No. 23, September, 1859 A Magazine of Literature, Art, and Politics
Cấu trúc & Vận dụng: “returned”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “returned” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “returned”
Dữ liệu từ nguyên: return ↔ returned
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “returned”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “returned” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “returned”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “returned”:
“They were soon driven off Gun Hill by shell fire from the camp, but after nightfall returned to bring away the guns.”
Gợi ý luyện tập với “returned”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
returned (động từ): văn bản cung cấp thông tin cho cơ quan thu thuế về nghĩa vụ nộp thuế của người nộp thuế
Định nghĩa tiếng Anh: Go or come back to place, condition, or activity where one has been before.
return ↔ returned
Họ từ trong dữ liệu: return: động từ (v)
return home
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "returned" trong câu.
return to england
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "returned" trong câu.
return to paris
Nét nghĩa mở rộng: document giving the tax collector information about the taxpayer's tax liability (đến hoặc trở về nhà)
“They were soon driven off Gun Hill by shell fire from the camp, but after nightfall _____ to bring away the guns.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: returned
They were soon driven off Gun Hill by shell fire from the camp, but after nightfall returned to bring away the guns.
Nguồn: A Handbook of the Boer War With General Map of South Africa and 18 Sketch Maps and Plans
“He left her a moment, _____, and she was gone.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: returned
He left her a moment, returned, and she was gone.
Nguồn: Strange, Michael: Clair de Lune A Play in Two Acts and Six Scenes
Ứng dụng & Mở rộng: “returned”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “returned”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “returned”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “returned” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “returned” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: returned
Hỏi đáp trọng tâmreturned nghĩa là gì (meaning & definition)?
returned (động từ, phát âm Mỹ /ɹɪˈtɝnd/) có nghĩa là văn bản cung cấp thông tin cho cơ quan thu thuế về nghĩa vụ nộp thuế của người nộp thuế (dạng biến thể ngữ pháp của "return"). go or come back to place, condition, or activity where one has been before
Từ returned trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈtɝnd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹɪˈtɝnd/; US /ɹɪˈtɝnd/.
Từ returned là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "returned" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ returned theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: văn bản cung cấp thông tin cho cơ quan thu thuế về nghĩa vụ nộp thuế của người nộp thuế - Nét nghĩa 2 [A2]: đến hoặc trở về nhà - Nét nghĩa 3 [A2]: sự xuất hiện của một sự thay đổi hướng trở lại theo hướng ngược lại - Nét nghĩa 4 [A2]: đi hoặc quay lại địa điểm, tình trạng hoặc hoạt động mà một người đã từng đến trước đó - Nét nghĩa 5 [A2]: trả lại - Nét nghĩa 6 [A2]: quay trở lại trạng thái trước đó
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ returned:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹɪˈtɝnd/; US /ɹɪˈtɝnd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ returned:
return home; return to england; return to paris; return to london; return with
returned được dùng trong câu như thế nào?
They were soon driven off Gun Hill by shell fire from the camp, but after nightfall returned to bring away the guns. (Khuyết danh, A Handbook of the Boer War With General Map of South Africa and 18 Sketch Maps and Plans; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)