Câu tiếng Anh có từ “punishment”
612 câu thật có từ punishment hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: punishment nghĩa là hình phạt. punishment là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: the act of punishing. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ punishment
Theo bậc CEFR
Danh sách câu dẫn chứng (130 câu)
Từ hay đi cùng punishment
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| corporal punishment | 669 lần |
| capital punishment | 1.154 lần |
| condign punishment | 410 lần |
| severe punishment | 850 lần |
| punishment inflicted | 383 lần |
| eternal punishment | 345 lần |
| severest punishment | 187 lần |
| deserved punishment | 232 lần |
| merited punishment | 146 lần |
| everlasting punishment | 145 lần |
| exemplary punishment | 113 lần |
| inflict punishment | 114 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ punishment
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ punishment trong kho câu?
- Kho câu có 612 câu có từ punishment hoặc các dạng của từ, trích từ 461 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ punishment xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ punishment gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 199 câu, rồi Bậc B1 với 133 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.