Cụm từ đi cùng với: punishment
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “punishment”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “punishment”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépcorporal punishmentlogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 669 lần
capital punishmentlogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.154 lần
condign punishmentlogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 410 lần
severe punishmentlogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 850 lần
punishment inflictedlogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 383 lần
eternal punishmentlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 345 lần
severest punishmentlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 187 lần
deserved punishmentlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 232 lần
merited punishmentlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 146 lần
everlasting punishmentlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 145 lần
exemplary punishmentlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 113 lần
inflict punishmentlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 114 lần
Đối chiếu cách dùng của “punishment”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.