Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

problem

danh từ (n)

A1
/ˈpɹɑbləm//ˈpɹɑbləm/
Biến thể:
problems/ˈpɹɑbləmz/
(Số nhiều danh từ)

Problem có nghĩa là vấn đề, một tình trạng khó khăn cần được giải quyết.

Định nghĩa Anh - Anh: A state of difficulty that needs to be resolved.

Họ từ:problematic(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một tình trạng khó khăn cần được giải quyết”:problemA1/jobA1/troubleA2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.problemdanh từ (n)

    A state of difficulty that needs to be resolved.

    Một tình trạng khó khăn cần được giải quyết.

    • •

      Methods, whose assured results are as easily demonstrable, as the solution of a mathematical problem.

      Các phương pháp có kết quả chắc chắn và dễ dàng chứng minh được như lời giải của một bài toán.

    Đồng nghĩa (SYN):job
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.problemdanh từ (n)

    A question raised for consideration or solution.

    Một câu hỏi đặt ra để xem xét hoặc giải pháp.

  3. 3.problemdanh từ (n)

    A source of difficulty.

    Nguồn gốc của khó khăn.

    Đồng nghĩa (SYN):trouble
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): problem

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: problem

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "problem" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: problematic: tính từ (adj).

problematictính từ (adj)/ˌpɹɑbləˈmætɪk/

cởi mở để nghi ngờ hoặc tranh luận

•

...as the problematic concept of an object for a quite different intuition and a quite different understanding than ours, it is itself a problem.

Nguồn: Smith, Norman Kemp: A Commentary to Kant's 'Critique of Pure Reason'

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: problem

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "problem". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • problem solving

    In order to solve these problems and develop a solution that is the best for the greater good, everyone must participate in the problem solving.

    Để giải quyết những vấn đề này và phát triển giải pháp tốt nhất cho lợi ích lớn hơn, mọi người phải tham gia vào việc giải quyết vấn đề.

    Tác phẩm mở: Effective Student Organization/Leadership and Communication

  • solve the problem

    There are usually always multiple ways to solve the same problem and, therefore, multiple algorithms to make computers solve the problem for us.

    Thường luôn có nhiều cách để giải quyết cùng một vấn đề và do đó, có nhiều thuật toán để khiến máy tính giải quyết vấn đề cho chúng ta.

    Tác phẩm mở: Foundations of Computer Science/Algorithm Complexity

  • solve problem
  • solved the problem

    I had solved the problem which had arisen through the shortness of the shears.

    London, Jack: The Sea-Wolf

  • health problem

    Bullying behavior by school children is thought by some to be a health problem.

    Tác phẩm mở: Childhood exposure to TV linked to bullying

  • difficult problem
  • social problem
  • solving the problem
  • mathematical problem

    But a panic is not a mathematical problem; it is a psychological problem.

    Wall, Walter William: The war and our financial fabric

  • solve a problem
  • serious problem

    Currently, papaya ringspot virus is a serious problem for growers on Oahu and the Big Island.

    Hiện nay, vi rút đốm vòng đu đủ là một vấn đề nghiêm trọng đối với người trồng ở Oahu và Đảo Lớn.

    Tác phẩm mở: Pomology/Papayas

  • economic problem
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: problem

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "problem" phân theo từng nét nghĩa (một tình trạng khó khăn cần được giải quyết), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "problem" ở nét nghĩa "một tình trạng khó khăn cần được giải quyết" (ngoài ra "job" còn biểu thị: hoạt động chính trong cuộc sống mà bạn làm để kiếm tiền).

“He renewed his resolutions to boss that job in his own way.”

Đồng nghĩa với "problem" ở nét nghĩa "nguồn gốc của khó khăn" (ngoài ra "trouble" còn biểu thị: một sự kiện gây đau khổ hoặc đau đớn).

“And that did not trouble Steve Bordereau, so long as he sped on his way with a whole skin and his job up here done.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: problem

Along with drugs and violence, our schools and students face additional serious problems.

Cùng với ma túy và bạo lực, trường học và học sinh của chúng ta còn phải đối mặt với những vấn đề nghiêm trọng khác.

Tác phẩm mở: Social and Cultural Foundations of American Education/Forgotten Half/Curriculum, Nguyên văn tác phẩm
Factorials are used in many ways, from their use in equations to solving word problems.

Giai thừa được sử dụng theo nhiều cách, từ việc sử dụng chúng trong các phương trình cho đến giải các bài toán đố.

Tác phẩm mở: Applicable Mathematics/Counting Techniques, Nguyên văn tác phẩm
Methods, whose assured results are as easily demonstrable, as the solution of a mathematical problem.

Các phương pháp có kết quả chắc chắn và dễ dàng chứng minh được như lời giải của một bài toán.

Edson, Milan C. (Milan Chappel): Solaris Farm: A Story of the Twentieth Century, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Genetic algorithms are good at solving problems that include timetabling and scheduling.

Các thuật toán di truyền rất giỏi trong việc giải quyết các vấn đề bao gồm việc sắp xếp thời gian biểu và lập kế hoạch.

Wikipedia contributors: Genetic algorithm, Nguyên văn tác phẩm
Using these information, they also design public health interventions to solve various health problems in populations.

Sử dụng những thông tin này, họ cũng thiết kế các biện pháp can thiệp y tế công cộng để giải quyết các vấn đề sức khỏe khác nhau trong cộng đồng.

Wikipedia contributors: Epidemiology, Nguyên văn tác phẩm
From there they can solve mathematical problems that can help with medical, scientific, and technological breakthroughs.

Từ đó, họ có thể giải quyết các vấn đề toán học có thể giúp tạo ra những đột phá về y tế, khoa học và công nghệ.

Tác phẩm mở: Foundations and Assessment of Education/Edition 1/Foundations Table of Contents/Chapter 8/8.1.1, Nguyên văn tác phẩm
Currently, papaya ringspot virus is a serious problem for growers on Oahu and the Big Island.

Hiện nay, vi rút đốm vòng đu đủ là một vấn đề nghiêm trọng đối với người trồng ở Oahu và Đảo Lớn.

Tác phẩm mở: Pomology/Papayas, Nguyên văn tác phẩm
Some problems happen to the Simulink, they spent a lot of time to solve these problems.

Một số vấn đề xảy ra với Simulink, họ đã dành rất nhiều thời gian để giải quyết những vấn đề này.

Tác phẩm mở: Engineering Experience 4: Design a Small Solar Vehicle/2013: Team EM15, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: problem

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “problem” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Along with drugs and violence, our schools and students face additional serious problems.”

Cùng với ma túy và bạo lực, trường học và học sinh của chúng ta còn phải đối mặt với những vấn đề nghiêm trọng khác.

Nguồn: Tác phẩm mở: Social and Cultural Foundations of American Education/Forgotten Half/Curriculum

“Factorials are used in many ways, from their use in equations to solving word problems.”

Giai thừa được sử dụng theo nhiều cách, từ việc sử dụng chúng trong các phương trình cho đến giải các bài toán đố.

Nguồn: Tác phẩm mở: Applicable Mathematics/Counting Techniques

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “problem”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “problem” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “problem”

Họ từ liên kết: problematic: tính từ (adj)

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “problem”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “problem” với tần suất cao:

1.751 lần trong kho sách
1.061 lần trong kho sách
624 lần trong kho sách
418 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “problem”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “problem”:

Đồng nghĩa:jobtrouble

“A discussion of the administrative problems of the city, emphasizing the anomalous situations brought about by legal restrictions in the face of urban development.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “problem”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈpɹɑbləm/.

problem (danh từ): một tình trạng khó khăn cần được giải quyết

Định nghĩa tiếng Anh: A state of difficulty that needs to be resolved.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

problem (danh từ (n)) ↔ problematic

Họ từ trong dữ liệu: problematic: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.751 lần trong kho sách

problem solving

“In order to solve these problems and develop a solution that is the best for the greater good, everyone must participate in the problem solving.” (Để giải quyết những vấn đề này và phát triển giải pháp tốt nhất cho lợi ích lớn hơn, mọi người phải tham gia vào việc giải quyết vấn đề.)

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.061 lần trong kho sách

solve the problem

“There are usually always multiple ways to solve the same problem and, therefore, multiple algorithms to make computers solve the problem for us.” (Thường luôn có nhiều cách để giải quyết cùng một vấn đề và do đó, có nhiều thuật toán để khiến máy tính giải quyết vấn đề cho chúng ta.)

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái624 lần trong kho sách

solve problem

Nét nghĩa mở rộng: a question raised for consideration or solution (một câu hỏi đặt ra để xem xét hoặc giải pháp)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“A discussion of the administrative _____ of the city, emphasizing the anomalous situations brought about by legal restrictions in the face of urban development.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: problems

A discussion of the administrative problems of the city, emphasizing the anomalous situations brought about by legal restrictions in the face of urban development.

Nguồn: Park, Robert Ezra: The city

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“Every part of this _____ is practically solved by bees.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: problem

Every part of this problem is practically solved by bees.

Nguồn: Anonymous: Insect manufactures

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “problem”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: problem

Hỏi đáp trọng tâm

problem nghĩa là gì (meaning & definition)?

problem nghĩa là vấn đề. problem là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a state of difficulty that needs to be resolved.

Từ problem trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpɹɑb/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈpɹɑbləm/.

Từ problem là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "problem" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Số nhiều danh từ: problems.

Các nét nghĩa của từ problem theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một tình trạng khó khăn cần được giải quyết (Ví dụ: “Methods, whose assured results are as easily demonstrable, as the solution of a mathematical problem.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: một câu hỏi đặt ra để xem xét hoặc giải pháp - Nét nghĩa 3 [A1]: nguồn gốc của khó khăn

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ problem:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈpɹɑbləm/. Dạng từ: Số nhiều danh từ: problems.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ problem:

problem solving; solve the problem; solve problem; solved the problem; health problem

problem được dùng trong câu như thế nào?

A discussion of the administrative problems of the city, emphasizing the anomalous situations brought about by legal restrictions in the face of urban development. (Robert Ezra Park, The city; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/problem, mã đối chiếu EV-44EDABAA. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

problems