once
trạng từ (adv)
Once có nghĩa là một lần, trong một dịp.
Định nghĩa Anh - Anh: On one occasion.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.oncetrạng từ (adv)
On one occasion.
Trong một dịp.
- •
A major drawback of such treatment, according to Walsh, is that once the medication ceases, the sufferer’s symptoms return.
Theo Walsh, nhược điểm lớn của phương pháp điều trị này là khi ngừng dùng thuốc, các triệu chứng của người bệnh sẽ quay trở lại.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •once a week2.675 lần trong kho sách
- •go at once4.795 lần trong kho sách
- •once a year1.848 lần trong kho sách
- •off at once2.619 lần trong kho sách
- •
- 2.oncetrạng từ (adv)
As soon as.
Ngay khi.
- 3.oncetrạng từ (adv)
At a previous time.
Vào thời điểm trước đó.
Từ nguyên học (Etymology): once
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: once
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 4 mục kết hợp trong dữ liệu của "once". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (4)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- once a week
Once a week, up-town, he fed fat on the literary delicatessen that New Bohemia provided.
Mỗi tuần một lần, ở vùng ngoại ô, anh ăn những món ăn văn chương đặc sắc do New Bohemia cung cấp.
Norris, Frank: The Third Circle
- go at once
“Go at once, and fetch me brandy, some warm water, a sponge and some old linen--as quickly as possible, please.”
“Lập tức đi lấy cho tôi rượu brandy, một ít nước ấm, một miếng bọt biển và một ít khăn trải giường cũ - làm ơn càng nhanh càng tốt.”
Clay, Bertha M.: Margery Daw
- once a year
Upon announcement of the film, Glenister joked that he and Simm were contractually obliged to work with each other once a year.
Khi thông báo về bộ phim, Glenister nói đùa rằng anh và Simm có nghĩa vụ phải làm việc với nhau mỗi năm một lần theo hợp đồng.
Wikipedia contributors: Phillip Glenister
- off at once
His own measure he very slightly diluted, and drank it off at once.
Anh ta pha loãng lượng rượu của mình một chút và uống hết ngay lập tức.
Gissing, George: The Whirlpool
Đồng nghĩa & Sắc thái: once
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "once" phân theo từng nét nghĩa (trong một dịp), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "once" khi diễn đạt nét nghĩa: trong một dịp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "once" khi diễn đạt nét nghĩa: vào thời điểm trước đó.
“Three walks lead from the town to that on the bank of the Severn, and two others formerly crossed the entrance.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "once" khi diễn đạt nét nghĩa: vào thời điểm trước đó.
Đồng nghĩa trực tiếp với "once" khi diễn đạt nét nghĩa: vào thời điểm trước đó.
Câu dẫn chứng văn học: once
A major drawback of such treatment, according to Walsh, is that once the medication ceases, the sufferer’s symptoms return.Theo Walsh, nhược điểm lớn của phương pháp điều trị này là khi ngừng dùng thuốc, các triệu chứng của người bệnh sẽ quay trở lại.
Just slash it once with your sword to kill it.Chỉ cần chém nó một lần bằng thanh kiếm của bạn để giết nó.
Once again you will be transported to the Chamber of the Sages as you step into the blue light.Một lần nữa bạn sẽ được chuyển đến Phòng của các hiền nhân khi bạn bước vào ánh sáng xanh.
Once he is revealed as just another one of us, the mystique is gone.Một khi anh ấy được tiết lộ chỉ là một người khác trong chúng ta, điều bí ẩn sẽ không còn nữa.
His own measure he very slightly diluted, and drank it off at once.Anh ta pha loãng lượng rượu của mình một chút và uống hết ngay lập tức.
Once a week, up-town, he fed fat on the literary delicatessen that New Bohemia provided.Mỗi tuần một lần, ở vùng ngoại ô, anh ăn những món ăn văn chương đặc sắc do New Bohemia cung cấp.
She spies the young duke at once, and runs across the street to cut him off.Cô phát hiện ra công tước trẻ ngay lập tức và chạy qua đường để cắt đứt anh ta.
I was once asked to babysit a five-year-old girl and a three-year-old boy.Có lần tôi được yêu cầu trông một bé gái năm tuổi và một bé trai ba tuổi.
Đọc mở rộng theo CEFR: once
Từ vựng bậcA1→“A major drawback of such treatment, according to Walsh, is that once the medication ceases, the sufferer’s symptoms return.”
Theo Walsh, nhược điểm lớn của phương pháp điều trị này là khi ngừng dùng thuốc, các triệu chứng của người bệnh sẽ quay trở lại.
Nguồn: Tác phẩm mở: Exercise as it relates to Disease/The Effects of Moderate Aerobic activity on middle aged sufferers of primary Insomnia
“Just slash it once with your sword to kill it.”
Chỉ cần chém nó một lần bằng thanh kiếm của bạn để giết nó.
Nguồn: Tác phẩm mở: The Legend of Zelda: Link's Awakening/Enemies
Cấu trúc & Vận dụng: “once”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “once” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “once”
Mục từ cốt lõi: once: trạng từ (adv).
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “once”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “once” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “once”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “once”:
“I followed her graceful figure out of the office, once more convinced that she was a rather extraordinary girl.”
Gợi ý luyện tập với “once”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
once (trạng từ): trong một dịp
Định nghĩa tiếng Anh: On one occasion.
once (trạng từ (adv))
once a week
“Once a week, up-town, he fed fat on the literary delicatessen that New Bohemia provided.” (Mỗi tuần một lần, ở vùng ngoại ô, anh ăn những món ăn văn chương đặc sắc do New Bohemia cung cấp.)
go at once
““Go at once, and fetch me brandy, some warm water, a sponge and some old linen--as quickly as possible, please.”” (“Lập tức đi lấy cho tôi rượu brandy, một ít nước ấm, một miếng bọt biển và một ít khăn trải giường cũ - làm ơn càng nhanh càng tốt.”)
once a year
“Upon announcement of the film, Glenister joked that he and Simm were contractually obliged to work with each other once a year.” (Khi thông báo về bộ phim, Glenister nói đùa rằng anh và Simm có nghĩa vụ phải làm việc với nhau mỗi năm một lần theo hợp đồng.)
“I followed her graceful figure out of the office, _____ more convinced that she was a rather extraordinary girl.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: once
I followed her graceful figure out of the office, once more convinced that she was a rather extraordinary girl.
Nguồn: Avallone, Michael: The curse of Cleopatra
“"Nothing, Constance—I scarcely know; but, all at _____, this house seems strange to me.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: once
"Nothing, Constance—I scarcely know; but, all at once, this house seems strange to me.
Nguồn: Stephens, Ann S. (Ann Sophia): Married in haste
Ứng dụng & Mở rộng: “once”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “once”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “once”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “once” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “once” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: once
Hỏi đáp trọng tâmonce nghĩa là gì (meaning & definition)?
once nghĩa là một lần. once là một trạng từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: on one occasion.
Từ once trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈwʌns/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈwʌns/.
Từ once là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "once" giữ vai trò từ loại là trạng từ.
Các nét nghĩa của từ once theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: trong một dịp (Ví dụ: “A major drawback of such treatment, according to Walsh, is that once the medication ceases, the sufferer’s symptoms return.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: ngay khi - Nét nghĩa 3 [A1]: vào thời điểm trước đó
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ once:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈwʌns/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ once:
once a week; go at once; once a year; off at once
once được dùng trong câu như thế nào?
I followed her graceful figure out of the office, once more convinced that she was a rather extraordinary girl. (Michael Avallone, The curse of Cleopatra; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)