Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

once

trạng từ (adv)

A1
/ˈwʌns//ˈwʌns/

Once có nghĩa là một lần, trong một dịp.

Định nghĩa Anh - Anh: On one occasion.

Diễn đạt “trong một dịp”:onceA1/one timeA1/in one caseA1/formerlyB2/at one timeA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.oncetrạng từ (adv)

    On one occasion.

    Trong một dịp.

    • •

      A major drawback of such treatment, according to Walsh, is that once the medication ceases, the sufferer’s symptoms return.

      Theo Walsh, nhược điểm lớn của phương pháp điều trị này là khi ngừng dùng thuốc, các triệu chứng của người bệnh sẽ quay trở lại.

    Đồng nghĩa (SYN):one time/in one case
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.oncetrạng từ (adv)

    As soon as.

    Ngay khi.

  3. 3.oncetrạng từ (adv)

    At a previous time.

    Vào thời điểm trước đó.

    Đồng nghĩa (SYN):formerly/at one time/erstwhile/erst
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): once

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: once

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 4 mục kết hợp trong dữ liệu của "once". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (4)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • once a week

    Once a week, up-town, he fed fat on the literary delicatessen that New Bohemia provided.

    Mỗi tuần một lần, ở vùng ngoại ô, anh ăn những món ăn văn chương đặc sắc do New Bohemia cung cấp.

    Norris, Frank: The Third Circle

  • go at once

    “Go at once, and fetch me brandy, some warm water, a sponge and some old linen--as quickly as possible, please.”

    “Lập tức đi lấy cho tôi rượu brandy, một ít nước ấm, một miếng bọt biển và một ít khăn trải giường cũ - làm ơn càng nhanh càng tốt.”

    Clay, Bertha M.: Margery Daw

  • once a year

    Upon announcement of the film, Glenister joked that he and Simm were contractually obliged to work with each other once a year.

    Khi thông báo về bộ phim, Glenister nói đùa rằng anh và Simm có nghĩa vụ phải làm việc với nhau mỗi năm một lần theo hợp đồng.

    Wikipedia contributors: Phillip Glenister

  • off at once

    His own measure he very slightly diluted, and drank it off at once.

    Anh ta pha loãng lượng rượu của mình một chút và uống hết ngay lập tức.

    Gissing, George: The Whirlpool

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: once

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "once" phân theo từng nét nghĩa (trong một dịp), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "once" khi diễn đạt nét nghĩa: trong một dịp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "once" khi diễn đạt nét nghĩa: trong một dịp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "once" khi diễn đạt nét nghĩa: vào thời điểm trước đó.

“Three walks lead from the town to that on the bank of the Severn, and two others formerly crossed the entrance.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "once" khi diễn đạt nét nghĩa: vào thời điểm trước đó.

Đồng nghĩa trực tiếp với "once" khi diễn đạt nét nghĩa: vào thời điểm trước đó.

Đồng nghĩa trực tiếp với "once" khi diễn đạt nét nghĩa: vào thời điểm trước đó.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: once

A major drawback of such treatment, according to Walsh, is that once the medication ceases, the sufferer’s symptoms return.

Theo Walsh, nhược điểm lớn của phương pháp điều trị này là khi ngừng dùng thuốc, các triệu chứng của người bệnh sẽ quay trở lại.

Tác phẩm mở: Exercise as it relates to Disease/The Effects of Moderate Aerobic activity on middle aged sufferers of primary Insomnia
Just slash it once with your sword to kill it.

Chỉ cần chém nó một lần bằng thanh kiếm của bạn để giết nó.

Tác phẩm mở: The Legend of Zelda: Link's Awakening/Enemies
Once again you will be transported to the Chamber of the Sages as you step into the blue light.

Một lần nữa bạn sẽ được chuyển đến Phòng của các hiền nhân khi bạn bước vào ánh sáng xanh.

Tác phẩm mở: The Legend of Zelda: Ocarina of Time/Water Temple
Once he is revealed as just another one of us, the mystique is gone.

Một khi anh ấy được tiết lộ chỉ là một người khác trong chúng ta, điều bí ẩn sẽ không còn nữa.

Tác phẩm mở: Candor, Nguyên văn tác phẩm
His own measure he very slightly diluted, and drank it off at once.

Anh ta pha loãng lượng rượu của mình một chút và uống hết ngay lập tức.

Gissing, George: The Whirlpool, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Once a week, up-town, he fed fat on the literary delicatessen that New Bohemia provided.

Mỗi tuần một lần, ở vùng ngoại ô, anh ăn những món ăn văn chương đặc sắc do New Bohemia cung cấp.

Norris, Frank: The Third Circle, Tiếng Anh (Anh - Anh)
She spies the young duke at once, and runs across the street to cut him off.

Cô phát hiện ra công tước trẻ ngay lập tức và chạy qua đường để cắt đứt anh ta.

Dixie, Florence, Lady: Gloriana; or, the revolution of 1900, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I was once asked to babysit a five-year-old girl and a three-year-old boy.

Có lần tôi được yêu cầu trông một bé gái năm tuổi và một bé trai ba tuổi.

Tác phẩm mở: Relationships/Flirting, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: once

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “once” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“A major drawback of such treatment, according to Walsh, is that once the medication ceases, the sufferer’s symptoms return.”

Theo Walsh, nhược điểm lớn của phương pháp điều trị này là khi ngừng dùng thuốc, các triệu chứng của người bệnh sẽ quay trở lại.

Nguồn: Tác phẩm mở: Exercise as it relates to Disease/The Effects of Moderate Aerobic activity on middle aged sufferers of primary Insomnia

“Just slash it once with your sword to kill it.”

Chỉ cần chém nó một lần bằng thanh kiếm của bạn để giết nó.

Nguồn: Tác phẩm mở: The Legend of Zelda: Link's Awakening/Enemies

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “once”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “once” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “once”

Mục từ cốt lõi: once: trạng từ (adv).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “once”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “once” với tần suất cao:

2.675 lần trong kho sách
4.795 lần trong kho sách
1.848 lần trong kho sách
2.619 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “once”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “once”:

“I followed her graceful figure out of the office, once more convinced that she was a rather extraordinary girl.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “once”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈwʌns/.

once (trạng từ): trong một dịp

Định nghĩa tiếng Anh: On one occasion.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: trạng từ (adv)

once (trạng từ (adv))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi2.675 lần trong kho sách

once a week

“Once a week, up-town, he fed fat on the literary delicatessen that New Bohemia provided.” (Mỗi tuần một lần, ở vùng ngoại ô, anh ăn những món ăn văn chương đặc sắc do New Bohemia cung cấp.)

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm4.795 lần trong kho sách

go at once

““Go at once, and fetch me brandy, some warm water, a sponge and some old linen--as quickly as possible, please.”” (“Lập tức đi lấy cho tôi rượu brandy, một ít nước ấm, một miếng bọt biển và một ít khăn trải giường cũ - làm ơn càng nhanh càng tốt.”)

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.848 lần trong kho sách

once a year

“Upon announcement of the film, Glenister joked that he and Simm were contractually obliged to work with each other once a year.” (Khi thông báo về bộ phim, Glenister nói đùa rằng anh và Simm có nghĩa vụ phải làm việc với nhau mỗi năm một lần theo hợp đồng.)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“I followed her graceful figure out of the office, _____ more convinced that she was a rather extraordinary girl.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: once

I followed her graceful figure out of the office, once more convinced that she was a rather extraordinary girl.

Nguồn: Avallone, Michael: The curse of Cleopatra

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“"Nothing, Constance—I scarcely know; but, all at _____, this house seems strange to me.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: once

"Nothing, Constance—I scarcely know; but, all at once, this house seems strange to me.

Nguồn: Stephens, Ann S. (Ann Sophia): Married in haste

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “once”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: once

Hỏi đáp trọng tâm

once nghĩa là gì (meaning & definition)?

once nghĩa là một lần. once là một trạng từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: on one occasion.

Từ once trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈwʌns/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈwʌns/.

Từ once là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "once" giữ vai trò từ loại là trạng từ.

Các nét nghĩa của từ once theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: trong một dịp (Ví dụ: “A major drawback of such treatment, according to Walsh, is that once the medication ceases, the sufferer’s symptoms return.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: ngay khi - Nét nghĩa 3 [A1]: vào thời điểm trước đó

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ once:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈwʌns/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ once:

once a week; go at once; once a year; off at once

once được dùng trong câu như thế nào?

I followed her graceful figure out of the office, once more convinced that she was a rather extraordinary girl. (Michael Avallone, The curse of Cleopatra; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/once, mã đối chiếu EV-6A53A8CB. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.