Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

old

tính từ (adj)

A1
/ˈoʊld//ˈoʊld/
Biến thể:
older/ˈoʊldɚ/
(So sánh hơn)
oldest/ˈoʊldəst/
(So sánh nhất)
olds/ˈoʊldz/
(Biến thể ngữ pháp)

Old có nghĩa là cũ, (đặc biệt dùng với người) đã sống một thời gian tương đối dài hoặc đạt đến một độ tuổi cụ thể.

Định nghĩa Anh - Anh: (used especially of persons) having lived for a relatively long time or attained a specific age.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.oldtính từ (adj)

    (used especially of persons) having lived for a relatively long time or attained a specific age.

    (đặc biệt dùng với người) đã sống một thời gian tương đối dài hoặc đạt đến một độ tuổi cụ thể.

  2. 2.oldtính từ (adj)

    Of long duration; not new.

    Có thời gian dài.

    Trái nghĩa (OPP):new
  3. 3.oldtính từ (adj)[dùng để nhấn mạnh]

    Very familiar.

    Rất quen thuộc.

  4. 4.olddanh từ (n)

    Past times (especially in the phrase `in days of old').

Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): old

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: old

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "old". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • old man

    When things were quite adjusted the old man feebly tottered down the steps.

    Khi mọi việc đã ổn thỏa, ông già yếu ớt bước xuống các bậc thang.

    Besant, Walter: All Sorts and Conditions of Men: An Impossible Story

  • old woman

    "My Lord is so imprudent!" said the old woman, shaking her old head in real unhappiness.

    "Chúa công thật bất cẩn!" bà già lắc đầu buồn bã nói.

    Trollope, Anthony: The Duke's Children

  • years old

    His name was Henry Van Meter, and he was then ninety-five years old.

    Tên ông là Henry Van Meter, lúc đó ông đã chín mươi lăm tuổi.

    Finley, Martha: Elsie's Young Folks in Peace and War

  • old lady

    But the old lady was now entirely changed and supple as a glove.

    Nhưng bà già giờ đây đã hoàn toàn thay đổi và dẻo dai như một chiếc găng tay.

    Stevenson, Robert Louis: Catriona

  • old gentleman

    He was a fine old gentleman was old Colonel Wendholme."

    Dell, Ethel M. (Ethel May): The gate marked "Private"

  • old fashioned
  • old friend

    “My dear old friend Evelyn is dead at the age of eighty-six.

    Blunt, Wilfrid Scawen: My diaries, being a personal narrative of events 1888-1914, Part 2 (1900-1914)

  • old fellow

    "Don't shout: I'm not so deaf as all that," said the old fellow hastily.

    “Đừng hét lên: Tôi không điếc đến thế đâu,” ông già vội vàng nói.

    Fenn, George Manville: Sawn Off: A Tale of a Family Tree

  • old age

    I like bright, happy people, and I think when youth vents itself, old age is more sedate and reasonable.”

    Tôi thích những người trong sáng, vui vẻ và tôi nghĩ khi tuổi trẻ bộc lộ thì tuổi già trầm tĩnh và lý trí hơn”.

    Mühlbach, L. (Luise): Old Fritz and the New Era

  • poor old
  • year old
  • dear old

    “My dear old friend Evelyn is dead at the age of eighty-six.

    Blunt, Wilfrid Scawen: My diaries, being a personal narrative of events 1888-1914, Part 2 (1900-1914)

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: old

0 từ đồng nghĩa / 2 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "old" phân theo từng nét nghĩa ((đặc biệt dùng với người) đã sống một thời gian tương đối dài hoặc đạt đến một độ tuổi cụ thể), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: old

"Don't shout: I'm not so deaf as all that," said the old fellow hastily.

“Đừng hét lên: Tôi không điếc đến thế đâu,” ông già vội vàng nói.

Fenn, George Manville: Sawn Off: A Tale of a Family Tree, Tiếng Anh (Anh - Anh)
His name was Henry Van Meter, and he was then ninety-five years old.

Tên ông là Henry Van Meter, lúc đó ông đã chín mươi lăm tuổi.

Finley, Martha: Elsie's Young Folks in Peace and War, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“I don’t want no chin from you!” said the Old Dear with a ferocious scowl.

"Tôi không muốn cằm của bạn bị mất!" Old Dear nói với vẻ cau có dữ tợn.

Tressell, Robert: The Ragged Trousered Philanthropists, Tiếng Anh (Anh - Anh)
When things were quite adjusted the old man feebly tottered down the steps.

Khi mọi việc đã ổn thỏa, ông già yếu ớt bước xuống các bậc thang.

Besant, Walter: All Sorts and Conditions of Men: An Impossible Story, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But the old lady was now entirely changed and supple as a glove.

Nhưng bà già giờ đây đã hoàn toàn thay đổi và dẻo dai như một chiếc găng tay.

Stevenson, Robert Louis: Catriona, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Now let us think of rebuilding our house,” continued the active old man.

Bây giờ chúng ta hãy nghĩ đến việc xây dựng lại ngôi nhà của mình,” ông già năng động tiếp tục.

Edgeworth, Maria: Tales and Novels — Volume 02 Popular Tales, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"My Lord is so imprudent!" said the old woman, shaking her old head in real unhappiness.

"Chúa công thật bất cẩn!" bà già lắc đầu buồn bã nói.

Trollope, Anthony: The Duke's Children, Tiếng Anh (Anh - Anh)
And with these words the grey-bearded old man vanished from before the eyes of Muhzin.

Và sau những lời này, ông già có bộ râu xám biến mất trước mắt Muhzin.

Jókai, Mór: Tales From Jókai, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: old

Từ vựng bậcA1→
Tác phẩm tiêu biểu có chứa từ “old”:Thư viện Engvera

The Clockmaker's Journey

Từ 'old' xuất hiện tại dòng 3 của tác phẩm.

“Though winter storms battered the narrow lane, the old artisan remained resilient, mending every broken gear with steady hands.”

Dẫu bão tuyết mùa đông quất vào con hẻm nhỏ, người thợ già vẫn kiên cường, điềm tĩnh sửa từng bánh răng gãy bằng đôi tay vững chãi.

Đọc tác phẩm này →
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “old” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“"Don't shout: I'm not so deaf as all that," said the old fellow hastily.”

“Đừng hét lên: Tôi không điếc đến thế đâu,” ông già vội vàng nói.

Nguồn: Fenn, George Manville: Sawn Off: A Tale of a Family Tree

“His name was Henry Van Meter, and he was then ninety-five years old.”

Tên ông là Henry Van Meter, lúc đó ông đã chín mươi lăm tuổi.

Nguồn: Finley, Martha: Elsie's Young Folks in Peace and War

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “old”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “old” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “old”

Mục từ cốt lõi: old: tính từ (adj).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “old”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “old” với tần suất cao:

116.728 lần trong kho sách
39.984 lần trong kho sách
35.775 lần trong kho sách
25.973 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “old”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “old”:

“The signs of the day should tell the younger literary generation to beware of forming a new league of mediocrity to succeed the old.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “old”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈoʊld/.

old (tính từ): (đặc biệt dùng với người) đã sống một thời gian tương đối dài hoặc đạt đến một độ tuổi cụ thể

Định nghĩa tiếng Anh: (used especially of persons) having lived for a relatively long time or attained a specific age.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: tính từ (adj)

old (tính từ (adj))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi116.728 lần trong kho sách

old man

“When things were quite adjusted the old man feebly tottered down the steps.” (Khi mọi việc đã ổn thỏa, ông già yếu ớt bước xuống các bậc thang.)

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm39.984 lần trong kho sách

old woman

“"My Lord is so imprudent!" said the old woman, shaking her old head in real unhappiness.” ("Chúa công thật bất cẩn!" bà già lắc đầu buồn bã nói.)

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái35.775 lần trong kho sách

years old

“His name was Henry Van Meter, and he was then ninety-five years old.” (Tên ông là Henry Van Meter, lúc đó ông đã chín mươi lăm tuổi.)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“The signs of the day should tell the younger literary generation to beware of forming a new league of mediocrity to succeed the _____.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: old

The signs of the day should tell the younger literary generation to beware of forming a new league of mediocrity to succeed the old.

Nguồn: Munson, Gorham Bert: The dilemma of the liberated

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“I’ll never see forty-five again and when a guy’s that _____ he ain’t worth much.””

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: old

I’ll never see forty-five again and when a guy’s that old he ain’t worth much.”

Nguồn: Burnett, W. R. (William Riley): Little Caesar

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “old”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: old

Hỏi đáp trọng tâm

old nghĩa là gì (meaning & definition)?

old nghĩa là cũ. old là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: (used especially of persons) having lived for a relatively long time or attained a specific age.

Từ old trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈoʊld/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈoʊld/.

Từ old là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "old" giữ vai trò từ loại là tính từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: So sánh hơn: older; So sánh nhất: oldest; Biến thể ngữ pháp: olds.

Các nét nghĩa của từ old theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: (đặc biệt dùng với người) đã sống một thời gian tương đối dài hoặc đạt đến một độ tuổi cụ thể - Nét nghĩa 2 [A1]: có thời gian dài - Nét nghĩa 3 [A1]: rất quen thuộc - Nét nghĩa 4 [A1]: past times (especially in the phrase `in days of old')

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ old:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈoʊld/. Dạng từ: So sánh hơn: older; So sánh nhất: oldest; Biến thể ngữ pháp: olds.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ old:

old man; old woman; years old; old lady; old gentleman

old được dùng trong câu như thế nào?

The signs of the day should tell the younger literary generation to beware of forming a new league of mediocrity to succeed the old. (Gorham Bert Munson, The dilemma of the liberated; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/old, mã đối chiếu EV-33633C70. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

older, oldest, olds