Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

oldest

tính từ (adj)

A1
/ˈoʊldəst//ˈoʊldəst/

Oldest có nghĩa là (đặc biệt dùng với người) đã sống một thời gian tương đối dài hoặc đạt đến một độ tuổi cụ thể (dạng biến thể ngữ pháp của "old").

Định nghĩa Anh - Anh: (used especially of persons) having lived for a relatively long time or attained a specific age.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.oldesttính từ (adj)

    (used especially of persons) having lived for a relatively long time or attained a specific age.

    (đặc biệt dùng với người) đã sống một thời gian tương đối dài hoặc đạt đến một độ tuổi cụ thể.

    Đồng nghĩa (SYN):old
    Trái nghĩa (OPP):young
  2. 2.oldesttính từ (adj)

    Of long duration; not new.

    Có thời gian dài.

    Đồng nghĩa (SYN):old
    Trái nghĩa (OPP):new
  3. 3.oldesttính từ (adj)[dùng để nhấn mạnh]

    Very familiar.

    Rất quen thuộc.

    Đồng nghĩa (SYN):old
  4. 4.oldestdanh từ (n)

    Past times (especially in the phrase `in days of old').

    Cũ.

    Đồng nghĩa (SYN):old
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): oldest

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

old ↔ oldest

Mục từ "oldest" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "old" ((đặc biệt dùng với người) đã sống một thời gian tương đối dài hoặc đạt đến một độ tuổi cụ thể).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: oldest

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "oldest" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: old: tính từ (adj).

oldtính từ (adj)/ˈoʊld/

đã sống một thời gian tương đối dài hoặc đạt đến một độ tuổi cụ thể

•

The signs of the day should tell the younger literary generation to beware of forming a new league of mediocrity to succeed the old.

Nguồn: Munson, Gorham Bert: The dilemma of the liberated

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: oldest

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "oldest". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • old man
  • old woman
  • years old
  • old lady
  • old gentleman

    He was a fine old gentleman was old Colonel Wendholme."

    Dell, Ethel M. (Ethel May): The gate marked "Private"

  • old fashioned
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: oldest

1 từ đồng nghĩa / 2 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "oldest" phân theo từng nét nghĩa ((đặc biệt dùng với người) đã sống một thời gian tương đối dài hoặc đạt đến một độ tuổi cụ thể), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "oldest" ở nét nghĩa "(đặc biệt dùng với người) đã sống một thời gian tương đối dài hoặc đạt đến một độ tuổi cụ thể" (ngoài ra "old" còn biểu thị: có thời gian dài).

“The signs of the day should tell the younger literary generation to beware of forming a new league of mediocrity to succeed the old.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: oldest

The signs of the day should tell the younger literary generation to beware of forming a new league of mediocrity to succeed the old.
Munson, Gorham Bert: The dilemma of the liberated, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I’ll never see forty-five again and when a guy’s that old he ain’t worth much.”
Burnett, W. R. (William Riley): Little Caesar, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I am getting old and it is some time now since women ceased to take any interest in me.
Svevo, Italo: Confessions of Zeno, Tiếng Anh (Anh - Anh)
But they were old then, very old, I should think; and old people don’t tell that sort of thing.
Wescott, Glenway: The grandmothers, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“I found these old things in the attic,” she said mysteriously.
Wescott, Glenway: The grandmothers, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“My dear old friend Evelyn is dead at the age of eighty-six.
Blunt, Wilfrid Scawen: My diaries, being a personal narrative of events 1888-1914, Part 2 (1900-1914), Tiếng Anh (Anh - Anh)
What was it you read me in that old version the other day?
Shaw, Catharine: Alick's cave, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The old bakery in Salem, the Porter house in Hadley, and a number of others have brackets under the overhang.
Robinson, Albert G. (Albert Gardner): Old New England houses
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: oldest

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “oldest” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“The signs of the day should tell the younger literary generation to beware of forming a new league of mediocrity to succeed the old.”

Nguồn: Munson, Gorham Bert: The dilemma of the liberated

“I’ll never see forty-five again and when a guy’s that old he ain’t worth much.””

Nguồn: Burnett, W. R. (William Riley): Little Caesar

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “oldest”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “oldest” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “oldest”

Dữ liệu từ nguyên: old ↔ oldest

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “oldest”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “oldest” với tần suất cao:

116.728 lần trong kho sách
39.984 lần trong kho sách
35.775 lần trong kho sách
25.973 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “oldest”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “oldest”:

Đồng nghĩa:old

“The signs of the day should tell the younger literary generation to beware of forming a new league of mediocrity to succeed the old.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “oldest”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈoʊldəst/; US /ˈoʊldəst/.

oldest (tính từ): (đặc biệt dùng với người) đã sống một thời gian tương đối dài hoặc đạt đến một độ tuổi cụ thể

Định nghĩa tiếng Anh: (used especially of persons) having lived for a relatively long time or attained a specific age.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

old ↔ oldest

Họ từ trong dữ liệu: old: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi116.728 lần trong kho sách

old man

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "oldest" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm39.984 lần trong kho sách

old woman

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "oldest" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái35.775 lần trong kho sách

years old

Nét nghĩa mở rộng: of long duration; not new (có thời gian dài)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “oldest”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: oldest

Hỏi đáp trọng tâm

oldest nghĩa là gì (meaning & definition)?

oldest (tính từ, phát âm Mỹ /ˈoʊldəst/) có nghĩa là (đặc biệt dùng với người) đã sống một thời gian tương đối dài hoặc đạt đến một độ tuổi cụ thể (dạng biến thể ngữ pháp của "old"). (used especially of persons) having lived for a relatively long time or attained a specific age

Từ oldest trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈoʊl/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈoʊldəst/; US /ˈoʊldəst/.

Từ oldest là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "oldest" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ oldest theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: (đặc biệt dùng với người) đã sống một thời gian tương đối dài hoặc đạt đến một độ tuổi cụ thể - Nét nghĩa 2 [A1]: có thời gian dài - Nét nghĩa 3 [A1]: rất quen thuộc - Nét nghĩa 4 [A1]: cũ

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ oldest:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈoʊldəst/; US /ˈoʊldəst/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ oldest:

old man; old woman; years old; old lady; old gentleman

oldest được dùng trong câu như thế nào?

The signs of the day should tell the younger literary generation to beware of forming a new league of mediocrity to succeed the old. (Gorham Bert Munson, The dilemma of the liberated; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/oldest, mã đối chiếu EV-3914CDE2. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "oldest" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "old".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

old