Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

never

trạng từ (adv)

A1
/ˈnɛvɚ//ˈnɛvɚ/

Never có nghĩa là không bao giờ.

Định nghĩa Anh - Anh: Not ever; at no time in the past or future.

Diễn đạt “không bao giờ”:neverA1/ne'erA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.nevertrạng từ (adv)

    Not ever; at no time in the past or future.

    Không bao giờ.

    • •

      Your stepmother comes to me every day, and never leaves me without abusing Fanny."

      Mẹ kế của anh ngày nào cũng đến gặp tôi và không bao giờ rời bỏ tôi mà không bạo hành Fanny."

    Đồng nghĩa (SYN):ne'er
    Trái nghĩa (OPP):ever
  2. 2.nevertrạng từ (adv)

    Not at all; certainly not.

    Không hề.

Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): never

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: never

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "never". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • never seen

    Corliss handed over the two weapons, looking sharply at Hashknife and Sleepy, two men he had never seen before.

    Tuttle, W. C. (Wilbur C.): The tin god of Twisted River

  • never mind

    There was a sympathetic murmur from all the ladies; then Mrs. Hallard spoke with her habitual brightness: “Never mind, dear.

    Allatini, R.: Despised and rejected

  • never saw

    The rhinoceros was in Lisbon, but Durer never saw it.

    Con tê giác ở Lisbon, nhưng Durer chưa bao giờ nhìn thấy nó.

    Wikipedia contributors: Albrecht Dürer

  • never heard
  • never forget

    "Never forget, throughout your whole life, that kind words are far more potent than harsh ones.

    "Đừng bao giờ quên, trong suốt cuộc đời, những lời tử tế đó có sức mạnh hơn nhiều so với những lời cay nghiệt.

    Arthur, T. S. (Timothy Shay): Wreaths of Friendship: A Gift for the Young

  • never thought

    I never thought of him when I got back, never till I saw the damage to the darkroom window and missed his clothes.

    Tôi chưa bao giờ nghĩ đến anh ấy khi trở về, chưa bao giờ cho đến khi tôi nhìn thấy cửa sổ phòng tối bị hư hỏng và nhớ đến quần áo của anh ấy.

    Hornung, E. W. (Ernest William): The Camera Fiend

  • never knew
  • never see

    I’ll never see forty-five again and when a guy’s that old he ain’t worth much.”

    Burnett, W. R. (William Riley): Little Caesar

  • never known
  • never come
  • never get
  • never felt
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: never

1 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "never" phân theo từng nét nghĩa (không bao giờ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "never" khi diễn đạt nét nghĩa: không bao giờ.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: never

Your stepmother comes to me every day, and never leaves me without abusing Fanny."

Mẹ kế của anh ngày nào cũng đến gặp tôi và không bao giờ rời bỏ tôi mà không bạo hành Fanny."

Trollope, Anthony: Marion Fay: A Novel, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"Never forget, throughout your whole life, that kind words are far more potent than harsh ones.

"Đừng bao giờ quên, trong suốt cuộc đời, những lời tử tế đó có sức mạnh hơn nhiều so với những lời cay nghiệt.

Arthur, T. S. (Timothy Shay): Wreaths of Friendship: A Gift for the Young, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The killer thought he could push the buzzer to call up the security, who never came.

Kẻ giết người nghĩ rằng hắn có thể bấm chuông để gọi bảo vệ, người không bao giờ đến.

Tác phẩm mở: Phoenix Wright: Ace Attorney - Trials and Tribulations/Episode 2: The Stolen Turnabout/Part 4-1: Trial, Nguyên văn tác phẩm
All being settled, Madame Legh kissed her little grandson and departed, and was never seen again.

Mọi việc đã ổn thỏa, bà Legh hôn đứa cháu trai nhỏ của mình rồi rời đi và không bao giờ được nhìn thấy nữa.

Ainsworth, William Harrison: The Manchester Rebels of the Fatal '45, Tiếng Anh (Anh - Anh)
How do you suppose he knew about hopping, when he had never seen a squirrel hop?

Làm sao bạn có thể cho rằng anh ta biết về cách nhảy lò cò khi anh ta chưa bao giờ nhìn thấy con sóc nhảy?

Morley, Margaret Warner: Little Mitchell: The Story of a Mountain Squirrel, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
After winning the first minigame, the professor hides in the family tree and is never seen again.

Sau khi giành chiến thắng trong trò chơi nhỏ đầu tiên, vị giáo sư ẩn mình trong cây phả hệ và không bao giờ được nhìn thấy nữa.

Wikipedia contributors: Rabbids, Nguyên văn tác phẩm
I also, through all my distractions, never forgot you a moment.

Anh cũng vậy, dù có bao nhiêu phiền nhiễu, cũng không bao giờ quên em một giây phút nào.

Feuillet, Octave: Monsieur de Camors — Volume 1, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The rhinoceros was in Lisbon, but Durer never saw it.

Con tê giác ở Lisbon, nhưng Durer chưa bao giờ nhìn thấy nó.

Wikipedia contributors: Albrecht Dürer, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: never

Từ vựng bậcA1→
Tác phẩm tiêu biểu có chứa từ “never”:Thư viện Engvera

The Clockmaker's Journey

Từ 'never' xuất hiện tại dòng 4 của tác phẩm.

“A young apprentice asked why he never rushed a repair, even when patrons offered double the fee.”

Người học việc trẻ tuổi hỏi vì sao ông không bao giờ vội vã sửa đồ, ngay cả khi khách hàng đề nghị trả gấp đôi tiền công.

Đọc tác phẩm này →
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “never” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Your stepmother comes to me every day, and never leaves me without abusing Fanny."”

Mẹ kế của anh ngày nào cũng đến gặp tôi và không bao giờ rời bỏ tôi mà không bạo hành Fanny."

Nguồn: Trollope, Anthony: Marion Fay: A Novel

“"Never forget, throughout your whole life, that kind words are far more potent than harsh ones.”

"Đừng bao giờ quên, trong suốt cuộc đời, những lời tử tế đó có sức mạnh hơn nhiều so với những lời cay nghiệt.

Nguồn: Arthur, T. S. (Timothy Shay): Wreaths of Friendship: A Gift for the Young

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “never”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “never” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “never”

Mục từ cốt lõi: never: trạng từ (adv).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “never”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “never” với tần suất cao:

27.971 lần trong kho sách
25.346 lần trong kho sách
22.461 lần trong kho sách
20.936 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “never”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “never”:

Đồng nghĩa:ne'er

“I should never let the twins do it if they were twenty times engaged!””

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “never”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈnɛvɚ/.

never (trạng từ): không bao giờ

Định nghĩa tiếng Anh: Not ever; at no time in the past or future.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: trạng từ (adv)

never (trạng từ (adv))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi27.971 lần trong kho sách

never seen

“Corliss handed over the two weapons, looking sharply at Hashknife and Sleepy, two men he had never seen before.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm25.346 lần trong kho sách

never mind

“There was a sympathetic murmur from all the ladies; then Mrs. Hallard spoke with her habitual brightness: “Never mind, dear.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái22.461 lần trong kho sách

never saw

“The rhinoceros was in Lisbon, but Durer never saw it.” (Con tê giác ở Lisbon, nhưng Durer chưa bao giờ nhìn thấy nó.)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“I should _____ let the twins do it if they were twenty times engaged!””

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: never

I should never let the twins do it if they were twenty times engaged!”

Nguồn: Bottome, Phyllis: The master hope

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“So it will be with us, depend upon it; we shall be allowed to live, though I fear we shall _____ be allowed to return.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: never

So it will be with us, depend upon it; we shall be allowed to live, though I fear we shall never be allowed to return.

Nguồn: Richards, Charles Napier: Atalanta

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “never”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: never

Hỏi đáp trọng tâm

never nghĩa là gì (meaning & definition)?

never nghĩa là không bao giờ. never là một trạng từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: not ever; at no time in the past or future.

Từ never trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈnɛv/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈnɛvɚ/.

Từ never là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "never" giữ vai trò từ loại là trạng từ.

Các nét nghĩa của từ never theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: không bao giờ (Ví dụ: “Your stepmother comes to me every day, and never leaves me without abusing Fanny."”) - Nét nghĩa 2 [A1]: không hề

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ never:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈnɛvɚ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ never:

never seen; never mind; never saw; never heard; never forget

never được dùng trong câu như thế nào?

I should never let the twins do it if they were twenty times engaged!” (Phyllis Bottome, The master hope; Nguyên văn tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/never, mã đối chiếu EV-480A63E0. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.