never
trạng từ (adv)
Never có nghĩa là không bao giờ.
Định nghĩa Anh - Anh: Not ever; at no time in the past or future.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.nevertrạng từ (adv)
Not ever; at no time in the past or future.
Không bao giờ.
- •
Your stepmother comes to me every day, and never leaves me without abusing Fanny."
Mẹ kế của anh ngày nào cũng đến gặp tôi và không bao giờ rời bỏ tôi mà không bạo hành Fanny."
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •never seen27.971 lần trong kho sách
- •never mind25.346 lần trong kho sách
- •never saw22.461 lần trong kho sách
- •never heard20.936 lần trong kho sách
- •never forget9.825 lần trong kho sách
- •never thought14.776 lần trong kho sách
- •never knew12.024 lần trong kho sách
- •never see13.405 lần trong kho sách
- •never knownTừ vựng học thuật
- •never comeTừ vựng học thuật
- •never getTừ vựng học thuật
- •never feltTừ vựng học thuật
- •
- 2.nevertrạng từ (adv)
Not at all; certainly not.
Không hề.
Từ nguyên học (Etymology): never
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: never
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "never". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- never seen
Corliss handed over the two weapons, looking sharply at Hashknife and Sleepy, two men he had never seen before.
Tuttle, W. C. (Wilbur C.): The tin god of Twisted River
- never mind
There was a sympathetic murmur from all the ladies; then Mrs. Hallard spoke with her habitual brightness: “Never mind, dear.
Allatini, R.: Despised and rejected
- never saw
The rhinoceros was in Lisbon, but Durer never saw it.
Con tê giác ở Lisbon, nhưng Durer chưa bao giờ nhìn thấy nó.
Wikipedia contributors: Albrecht Dürer
- never heard
- never forget
"Never forget, throughout your whole life, that kind words are far more potent than harsh ones.
"Đừng bao giờ quên, trong suốt cuộc đời, những lời tử tế đó có sức mạnh hơn nhiều so với những lời cay nghiệt.
Arthur, T. S. (Timothy Shay): Wreaths of Friendship: A Gift for the Young
- never thought
I never thought of him when I got back, never till I saw the damage to the darkroom window and missed his clothes.
Tôi chưa bao giờ nghĩ đến anh ấy khi trở về, chưa bao giờ cho đến khi tôi nhìn thấy cửa sổ phòng tối bị hư hỏng và nhớ đến quần áo của anh ấy.
Hornung, E. W. (Ernest William): The Camera Fiend
- never knew
- never see
I’ll never see forty-five again and when a guy’s that old he ain’t worth much.”
Burnett, W. R. (William Riley): Little Caesar
- never known
- never come
- never get
- never felt
Đồng nghĩa & Sắc thái: never
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "never" phân theo từng nét nghĩa (không bao giờ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: never
Your stepmother comes to me every day, and never leaves me without abusing Fanny."Mẹ kế của anh ngày nào cũng đến gặp tôi và không bao giờ rời bỏ tôi mà không bạo hành Fanny."
"Never forget, throughout your whole life, that kind words are far more potent than harsh ones."Đừng bao giờ quên, trong suốt cuộc đời, những lời tử tế đó có sức mạnh hơn nhiều so với những lời cay nghiệt.
The killer thought he could push the buzzer to call up the security, who never came.Kẻ giết người nghĩ rằng hắn có thể bấm chuông để gọi bảo vệ, người không bao giờ đến.
All being settled, Madame Legh kissed her little grandson and departed, and was never seen again.Mọi việc đã ổn thỏa, bà Legh hôn đứa cháu trai nhỏ của mình rồi rời đi và không bao giờ được nhìn thấy nữa.
How do you suppose he knew about hopping, when he had never seen a squirrel hop?Làm sao bạn có thể cho rằng anh ta biết về cách nhảy lò cò khi anh ta chưa bao giờ nhìn thấy con sóc nhảy?
After winning the first minigame, the professor hides in the family tree and is never seen again.Sau khi giành chiến thắng trong trò chơi nhỏ đầu tiên, vị giáo sư ẩn mình trong cây phả hệ và không bao giờ được nhìn thấy nữa.
I also, through all my distractions, never forgot you a moment.Anh cũng vậy, dù có bao nhiêu phiền nhiễu, cũng không bao giờ quên em một giây phút nào.
The rhinoceros was in Lisbon, but Durer never saw it.Con tê giác ở Lisbon, nhưng Durer chưa bao giờ nhìn thấy nó.
Đọc mở rộng theo CEFR: never
Từ vựng bậcA1→The Clockmaker's Journey
Từ 'never' xuất hiện tại dòng 4 của tác phẩm.
“A young apprentice asked why he never rushed a repair, even when patrons offered double the fee.”
Người học việc trẻ tuổi hỏi vì sao ông không bao giờ vội vã sửa đồ, ngay cả khi khách hàng đề nghị trả gấp đôi tiền công.
“Your stepmother comes to me every day, and never leaves me without abusing Fanny."”
Mẹ kế của anh ngày nào cũng đến gặp tôi và không bao giờ rời bỏ tôi mà không bạo hành Fanny."
Nguồn: Trollope, Anthony: Marion Fay: A Novel
“"Never forget, throughout your whole life, that kind words are far more potent than harsh ones.”
"Đừng bao giờ quên, trong suốt cuộc đời, những lời tử tế đó có sức mạnh hơn nhiều so với những lời cay nghiệt.
Nguồn: Arthur, T. S. (Timothy Shay): Wreaths of Friendship: A Gift for the Young
Cấu trúc & Vận dụng: “never”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “never” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “never”
Mục từ cốt lõi: never: trạng từ (adv).
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “never”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “never” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “never”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “never”:
“I should never let the twins do it if they were twenty times engaged!””
Gợi ý luyện tập với “never”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
never (trạng từ): không bao giờ
Định nghĩa tiếng Anh: Not ever; at no time in the past or future.
never (trạng từ (adv))
never seen
“Corliss handed over the two weapons, looking sharply at Hashknife and Sleepy, two men he had never seen before.”
never mind
“There was a sympathetic murmur from all the ladies; then Mrs. Hallard spoke with her habitual brightness: “Never mind, dear.”
never saw
“The rhinoceros was in Lisbon, but Durer never saw it.” (Con tê giác ở Lisbon, nhưng Durer chưa bao giờ nhìn thấy nó.)
“I should _____ let the twins do it if they were twenty times engaged!””
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: never
I should never let the twins do it if they were twenty times engaged!”
Nguồn: Bottome, Phyllis: The master hope
“So it will be with us, depend upon it; we shall be allowed to live, though I fear we shall _____ be allowed to return.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: never
So it will be with us, depend upon it; we shall be allowed to live, though I fear we shall never be allowed to return.
Nguồn: Richards, Charles Napier: Atalanta
Ứng dụng & Mở rộng: “never”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “never”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “never”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “never” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “never” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: never
Hỏi đáp trọng tâmnever nghĩa là gì (meaning & definition)?
never nghĩa là không bao giờ. never là một trạng từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: not ever; at no time in the past or future.
Từ never trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈnɛv/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈnɛvɚ/.
Từ never là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "never" giữ vai trò từ loại là trạng từ.
Các nét nghĩa của từ never theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: không bao giờ (Ví dụ: “Your stepmother comes to me every day, and never leaves me without abusing Fanny."”) - Nét nghĩa 2 [A1]: không hề
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ never:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈnɛvɚ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ never:
never seen; never mind; never saw; never heard; never forget
never được dùng trong câu như thế nào?
I should never let the twins do it if they were twenty times engaged!” (Phyllis Bottome, The master hope; Nguyên văn tiếng Anh)