man
danh từ (n)
Man có nghĩa là một người trưởng thành là nam (trái ngược với phụ nữ).
Định nghĩa Anh - Anh: An adult person who is male (as opposed to a woman).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.mandanh từ (n)
An adult person who is male (as opposed to a woman).
Một người trưởng thành là nam (trái ngược với phụ nữ).
Đồng nghĩa (SYN):adult maleTrái nghĩa (OPP):womanCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •young man162.186 lần trong kho sách
- •old man122.976 lần trong kho sách
- •white man23.478 lần trong kho sách
- •every man24.151 lần trong kho sách
- •good man19.800 lần trong kho sách
- •poor man15.243 lần trong kho sách
- •man with51.342 lần trong kho sách
- •honest man10.551 lần trong kho sách
- •great manTừ vựng học thuật
- •dead manTừ vựng học thuật
- •another manTừ vựng học thuật
- •rich manTừ vựng học thuật
- 2.mandanh từ (n)
Someone who serves in the armed forces.
Một người phục vụ trong lực lượng vũ trang.
- 3.mandanh từ (n)
The generic use of the word to refer to any human being.
Việc sử dụng chung của từ này để chỉ bất kỳ con người nào.
- 4.manđộng từ (v)
Take charge of a certain job.
Phụ trách một công việc nhất định.
- 5.manđộng từ (v)
Provide with workers.
Cung cấp cho công nhân.
Từ nguyên học (Etymology): man
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: man
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "man". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- young man
He proved to be a comparatively young man of powerful build, and he was in considerable pain, for Fouchard’s bullet had lodged in his leg.
Goodchild, George: The monster of Grammont
- old man
When things were quite adjusted the old man feebly tottered down the steps.
Khi mọi việc đã ổn thỏa, ông già yếu ớt bước xuống các bậc thang.
Besant, Walter: All Sorts and Conditions of Men: An Impossible Story
- white man
- every man
- good man
"But the good man is very sly and careful, and has always eluded my surveillance.
"Nhưng người tốt này rất ranh mãnh và cẩn thận, luôn trốn tránh sự giám sát của tôi.
Meurice, Paul: The Two Dianas, Volume 3 (of 3)
- poor man
But it seems rather hard on the poor man--rather baffling and tantalising.”
Nhưng điều đó có vẻ khá khó khăn đối với người đàn ông tội nghiệp - khá khó hiểu và trêu ngươi.”
Harland, Henry: The Cardinal's snuff-box
- man with
There was a cynical smile on the face of the young man with auburn hair.
Trên khuôn mặt của chàng trai trẻ có mái tóc màu nâu vàng là một nụ cười giễu cợt.
Buntline, Ned, 1823?-1886: Wild Bill's Last Trail
- honest man
It was the inborn anger of an honest man at villany mixed with lofty scorn and traversed by a dear anxiety.
Đó là sự giận dữ bẩm sinh của một người đàn ông lương thiện đối với kẻ phản diện trộn lẫn với sự khinh miệt cao cả và xen lẫn với nỗi lo lắng thân thương.
Blackmore, R. D. (Richard Doddridge): Frida; or, the lover's leap: a legend of the West Country From "Slain by the Doones" by R. D. Blackmore
- great man
He cannot crouch to a great man to possess him, nor fall low to the earth to rebound never so high again.
Anh ta không thể cúi mình trước một vĩ nhân để chiếm hữu anh ta, cũng như không thể cúi xuống đất để bật dậy không bao giờ cao như vậy nữa.
Earle, John, 1601?-1665: Microcosmography or, a Piece of the World Discovered; in Essays and Characters
- dead man
- another man
It’s a new thing for me to ask another man if I have done wrong.
Housman, Laurence: Dethronements
- rich man
Đồng nghĩa & Sắc thái: man
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "man" phân theo từng nét nghĩa (một người trưởng thành là nam (trái ngược với phụ nữ)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "man" khi diễn đạt nét nghĩa: một người trưởng thành là nam (trái ngược với phụ nữ).
Đồng nghĩa trực tiếp với "man" khi diễn đạt nét nghĩa: một người phục vụ trong lực lượng vũ trang.
Đồng nghĩa trực tiếp với "man" khi diễn đạt nét nghĩa: một người phục vụ trong lực lượng vũ trang.
Đồng nghĩa trực tiếp với "man" khi diễn đạt nét nghĩa: một người phục vụ trong lực lượng vũ trang.
Câu dẫn chứng văn học: man
I never heard a more fluent talker, or a man of greater general information.Tôi chưa bao giờ nghe thấy một người nói chuyện lưu loát hơn, hoặc một người có nhiều thông tin tổng quát hơn.
I have a patient in the adjoining room--a young man in pulmonary consumption.Tôi có một bệnh nhân ở phòng bên cạnh - một thanh niên đang bị bệnh phổi.
There was a cynical smile on the face of the young man with auburn hair.Trên khuôn mặt của chàng trai trẻ có mái tóc màu nâu vàng là một nụ cười giễu cợt.
"Poor little man," Rita said, looking at the sad face of the comedian.“Tội nghiệp anh chàng nhỏ bé,” Rita nói khi nhìn vào khuôn mặt buồn bã của diễn viên hài.
When things were quite adjusted the old man feebly tottered down the steps.Khi mọi việc đã ổn thỏa, ông già yếu ớt bước xuống các bậc thang.
But it seems rather hard on the poor man--rather baffling and tantalising.”Nhưng điều đó có vẻ khá khó khăn đối với người đàn ông tội nghiệp - khá khó hiểu và trêu ngươi.”
"But the good man is very sly and careful, and has always eluded my surveillance."Nhưng người tốt này rất ranh mãnh và cẩn thận, luôn trốn tránh sự giám sát của tôi.
Now let us think of rebuilding our house,” continued the active old man.Bây giờ chúng ta hãy nghĩ đến việc xây dựng lại ngôi nhà của mình,” ông già năng động tiếp tục.
Đọc mở rộng theo CEFR: man
Từ vựng bậcA1→“I never heard a more fluent talker, or a man of greater general information.”
Tôi chưa bao giờ nghe thấy một người nói chuyện lưu loát hơn, hoặc một người có nhiều thông tin tổng quát hơn.
Nguồn: Poe, Edgar Allan: The Works of Edgar Allan Poe — Volume 4
“I have a patient in the adjoining room--a young man in pulmonary consumption.”
Tôi có một bệnh nhân ở phòng bên cạnh - một thanh niên đang bị bệnh phổi.
Nguồn: Eggleston, George Cary: The Master of Warlock: A Virginia War Story
Cấu trúc & Vận dụng: “man”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “man” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “man”
Mục từ cốt lõi: man: danh từ (n).
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “man”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “man” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “man”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “man”:
“The man died just as the bird was flying away.”
Gợi ý luyện tập với “man”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
man (danh từ): một người trưởng thành là nam (trái ngược với phụ nữ)
Định nghĩa tiếng Anh: An adult person who is male (as opposed to a woman).
man (danh từ (n))
young man
“He proved to be a comparatively young man of powerful build, and he was in considerable pain, for Fouchard’s bullet had lodged in his leg.”
old man
“When things were quite adjusted the old man feebly tottered down the steps.” (Khi mọi việc đã ổn thỏa, ông già yếu ớt bước xuống các bậc thang.)
white man
Nét nghĩa mở rộng: someone who serves in the armed forces (một người phục vụ trong lực lượng vũ trang)
“The _____ died just as the bird was flying away.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: man
The man died just as the bird was flying away.
Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)
“It’s a new thing for me to ask another _____ if I have done wrong.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: man
It’s a new thing for me to ask another man if I have done wrong.
Nguồn: Housman, Laurence: Dethronements
Ứng dụng & Mở rộng: “man”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “man”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “man”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “man” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “man” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: man
Hỏi đáp trọng tâmman nghĩa là gì (meaning & definition)?
man nghĩa là một người trưởng thành là nam (trái ngược với phụ nữ). man là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: an adult person who is male (as opposed to a woman).
Từ man trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈmæn/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈmæn/.
Từ man là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "man" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: manned; Dạng V-ing: manning; Số nhiều danh từ: mans; Biến thể ngữ pháp: men.
Các nét nghĩa của từ man theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một người trưởng thành là nam (trái ngược với phụ nữ) - Nét nghĩa 2 [A1]: một người phục vụ trong lực lượng vũ trang - Nét nghĩa 3 [A1]: việc sử dụng chung của từ này để chỉ bất kỳ con người nào - Nét nghĩa 4 [A1]: phụ trách một công việc nhất định - Nét nghĩa 5 [A1]: cung cấp cho công nhân
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ man:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈmæn/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: manned; Dạng V-ing: manning; Số nhiều danh từ: mans; Biến thể ngữ pháp: men.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ man:
young man; old man; white man; every man; good man
man được dùng trong câu như thế nào?
The man died just as the bird was flying away. (H., 1849- [Translator] Parker, Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3); Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)