Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

man

danh từ (n)

A1
/ˈmæn//ˈmæn/
Biến thể:
manned/ˈmænd/
(Quá khứ / Phân từ)
manning/ˈmænɪŋ/
(Dạng V-ing)
mans/ˈmænz/
(Số nhiều danh từ)
men/ˈmɛn/
(Biến thể ngữ pháp)

Man có nghĩa là một người trưởng thành là nam (trái ngược với phụ nữ).

Định nghĩa Anh - Anh: An adult person who is male (as opposed to a woman).

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.mandanh từ (n)

    An adult person who is male (as opposed to a woman).

    Một người trưởng thành là nam (trái ngược với phụ nữ).

  2. 2.mandanh từ (n)

    Someone who serves in the armed forces.

    Một người phục vụ trong lực lượng vũ trang.

  3. 3.mandanh từ (n)

    The generic use of the word to refer to any human being.

    Việc sử dụng chung của từ này để chỉ bất kỳ con người nào.

  4. 4.manđộng từ (v)

    Take charge of a certain job.

    Phụ trách một công việc nhất định.

  5. 5.manđộng từ (v)

    Provide with workers.

    Cung cấp cho công nhân.

Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): man

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: man

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "man". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • young man

    He proved to be a comparatively young man of powerful build, and he was in considerable pain, for Fouchard’s bullet had lodged in his leg.

    Goodchild, George: The monster of Grammont

  • old man

    When things were quite adjusted the old man feebly tottered down the steps.

    Khi mọi việc đã ổn thỏa, ông già yếu ớt bước xuống các bậc thang.

    Besant, Walter: All Sorts and Conditions of Men: An Impossible Story

  • white man
  • every man
  • good man

    "But the good man is very sly and careful, and has always eluded my surveillance.

    "Nhưng người tốt này rất ranh mãnh và cẩn thận, luôn trốn tránh sự giám sát của tôi.

    Meurice, Paul: The Two Dianas, Volume 3 (of 3)

  • poor man

    But it seems rather hard on the poor man--rather baffling and tantalising.”

    Nhưng điều đó có vẻ khá khó khăn đối với người đàn ông tội nghiệp - khá khó hiểu và trêu ngươi.”

    Harland, Henry: The Cardinal's snuff-box

  • man with

    There was a cynical smile on the face of the young man with auburn hair.

    Trên khuôn mặt của chàng trai trẻ có mái tóc màu nâu vàng là một nụ cười giễu cợt.

    Buntline, Ned, 1823?-1886: Wild Bill's Last Trail

  • honest man

    It was the inborn anger of an honest man at villany mixed with lofty scorn and traversed by a dear anxiety.

    Đó là sự giận dữ bẩm sinh của một người đàn ông lương thiện đối với kẻ phản diện trộn lẫn với sự khinh miệt cao cả và xen lẫn với nỗi lo lắng thân thương.

    Blackmore, R. D. (Richard Doddridge): Frida; or, the lover's leap: a legend of the West Country From "Slain by the Doones" by R. D. Blackmore

  • great man

    He cannot crouch to a great man to possess him, nor fall low to the earth to rebound never so high again.

    Anh ta không thể cúi mình trước một vĩ nhân để chiếm hữu anh ta, cũng như không thể cúi xuống đất để bật dậy không bao giờ cao như vậy nữa.

    Earle, John, 1601?-1665: Microcosmography or, a Piece of the World Discovered; in Essays and Characters

  • dead man
  • another man

    It’s a new thing for me to ask another man if I have done wrong.

    Housman, Laurence: Dethronements

  • rich man
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: man

4 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "man" phân theo từng nét nghĩa (một người trưởng thành là nam (trái ngược với phụ nữ)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "man" khi diễn đạt nét nghĩa: một người trưởng thành là nam (trái ngược với phụ nữ).

Đồng nghĩa trực tiếp với "man" khi diễn đạt nét nghĩa: một người phục vụ trong lực lượng vũ trang.

Đồng nghĩa trực tiếp với "man" khi diễn đạt nét nghĩa: một người phục vụ trong lực lượng vũ trang.

Đồng nghĩa trực tiếp với "man" khi diễn đạt nét nghĩa: một người phục vụ trong lực lượng vũ trang.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: man

I never heard a more fluent talker, or a man of greater general information.

Tôi chưa bao giờ nghe thấy một người nói chuyện lưu loát hơn, hoặc một người có nhiều thông tin tổng quát hơn.

Poe, Edgar Allan: The Works of Edgar Allan Poe — Volume 4, Nguyên văn tác phẩm
I have a patient in the adjoining room--a young man in pulmonary consumption.

Tôi có một bệnh nhân ở phòng bên cạnh - một thanh niên đang bị bệnh phổi.

Eggleston, George Cary: The Master of Warlock: A Virginia War Story, Tiếng Anh (Anh - Anh)
There was a cynical smile on the face of the young man with auburn hair.

Trên khuôn mặt của chàng trai trẻ có mái tóc màu nâu vàng là một nụ cười giễu cợt.

Buntline, Ned, 1823?-1886: Wild Bill's Last Trail, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"Poor little man," Rita said, looking at the sad face of the comedian.

“Tội nghiệp anh chàng nhỏ bé,” Rita nói khi nhìn vào khuôn mặt buồn bã của diễn viên hài.

Thorne, Guy: The Drunkard, Tiếng Anh (Anh - Anh)
When things were quite adjusted the old man feebly tottered down the steps.

Khi mọi việc đã ổn thỏa, ông già yếu ớt bước xuống các bậc thang.

Besant, Walter: All Sorts and Conditions of Men: An Impossible Story, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But it seems rather hard on the poor man--rather baffling and tantalising.”

Nhưng điều đó có vẻ khá khó khăn đối với người đàn ông tội nghiệp - khá khó hiểu và trêu ngươi.”

Harland, Henry: The Cardinal's snuff-box, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"But the good man is very sly and careful, and has always eluded my surveillance.

"Nhưng người tốt này rất ranh mãnh và cẩn thận, luôn trốn tránh sự giám sát của tôi.

Meurice, Paul: The Two Dianas, Volume 3 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Now let us think of rebuilding our house,” continued the active old man.

Bây giờ chúng ta hãy nghĩ đến việc xây dựng lại ngôi nhà của mình,” ông già năng động tiếp tục.

Edgeworth, Maria: Tales and Novels — Volume 02 Popular Tales, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: man

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “man” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“I never heard a more fluent talker, or a man of greater general information.”

Tôi chưa bao giờ nghe thấy một người nói chuyện lưu loát hơn, hoặc một người có nhiều thông tin tổng quát hơn.

Nguồn: Poe, Edgar Allan: The Works of Edgar Allan Poe — Volume 4

“I have a patient in the adjoining room--a young man in pulmonary consumption.”

Tôi có một bệnh nhân ở phòng bên cạnh - một thanh niên đang bị bệnh phổi.

Nguồn: Eggleston, George Cary: The Master of Warlock: A Virginia War Story

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “man”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “man” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “man”

Mục từ cốt lõi: man: danh từ (n).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “man”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “man” với tần suất cao:

162.186 lần trong kho sách
122.976 lần trong kho sách
23.478 lần trong kho sách
24.151 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “man”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “man”:

“The man died just as the bird was flying away.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “man”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈmæn/.

man (danh từ): một người trưởng thành là nam (trái ngược với phụ nữ)

Định nghĩa tiếng Anh: An adult person who is male (as opposed to a woman).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

man (danh từ (n))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi162.186 lần trong kho sách

young man

“He proved to be a comparatively young man of powerful build, and he was in considerable pain, for Fouchard’s bullet had lodged in his leg.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm122.976 lần trong kho sách

old man

“When things were quite adjusted the old man feebly tottered down the steps.” (Khi mọi việc đã ổn thỏa, ông già yếu ớt bước xuống các bậc thang.)

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái23.478 lần trong kho sách

white man

Nét nghĩa mở rộng: someone who serves in the armed forces (một người phục vụ trong lực lượng vũ trang)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“The _____ died just as the bird was flying away.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: man

The man died just as the bird was flying away.

Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“It’s a new thing for me to ask another _____ if I have done wrong.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: man

It’s a new thing for me to ask another man if I have done wrong.

Nguồn: Housman, Laurence: Dethronements

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “man”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: man

Hỏi đáp trọng tâm

man nghĩa là gì (meaning & definition)?

man nghĩa là một người trưởng thành là nam (trái ngược với phụ nữ). man là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: an adult person who is male (as opposed to a woman).

Từ man trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈmæn/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈmæn/.

Từ man là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "man" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: manned; Dạng V-ing: manning; Số nhiều danh từ: mans; Biến thể ngữ pháp: men.

Các nét nghĩa của từ man theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một người trưởng thành là nam (trái ngược với phụ nữ) - Nét nghĩa 2 [A1]: một người phục vụ trong lực lượng vũ trang - Nét nghĩa 3 [A1]: việc sử dụng chung của từ này để chỉ bất kỳ con người nào - Nét nghĩa 4 [A1]: phụ trách một công việc nhất định - Nét nghĩa 5 [A1]: cung cấp cho công nhân

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ man:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈmæn/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: manned; Dạng V-ing: manning; Số nhiều danh từ: mans; Biến thể ngữ pháp: men.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ man:

young man; old man; white man; every man; good man

man được dùng trong câu như thế nào?

The man died just as the bird was flying away. (H., 1849- [Translator] Parker, Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3); Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/man, mã đối chiếu EV-6EB17C3C. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

manned, manning, mans, men