Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

manning

danh từ (n)

A1
/ˈmænɪŋ//ˈmænɪŋ/

Manning có nghĩa là một người trưởng thành là nam (trái ngược với phụ nữ) (dạng biến thể ngữ pháp của "man").

Định nghĩa Anh - Anh: An adult person who is male (as opposed to a woman).

Họ từ:man(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.manningdanh từ (n)

    An adult person who is male (as opposed to a woman).

    Một người trưởng thành là nam (trái ngược với phụ nữ).

    Đồng nghĩa (SYN):man/adult male
    Trái nghĩa (OPP):woman
  2. 2.manningdanh từ (n)

    Someone who serves in the armed forces.

    Một người phục vụ trong lực lượng vũ trang.

  3. 3.manningdanh từ (n)

    The generic use of the word to refer to any human being.

    Việc sử dụng chung của từ này để chỉ bất kỳ con người nào.

    Đồng nghĩa (SYN):man
  4. 4.manningđộng từ (v)

    Take charge of a certain job.

    Phụ trách một công việc nhất định.

    Đồng nghĩa (SYN):man
  5. 5.manningđộng từ (v)

    Provide with workers.

    Cung cấp cho công nhân.

    Đồng nghĩa (SYN):man
Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): manning

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

man ↔ manning

Mục từ "manning" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "man" (một người trưởng thành là nam (trái ngược với phụ nữ)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: manning

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "manning" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: man: danh từ (n).

mandanh từ (n)/ˈmæn/

một người trưởng thành là nam (trái ngược với phụ nữ)

•

The man died just as the bird was flying away.

Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: manning

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "manning". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • young man

    He proved to be a comparatively young man of powerful build, and he was in considerable pain, for Fouchard’s bullet had lodged in his leg.

    Goodchild, George: The monster of Grammont

  • old man
  • white man
  • every man
  • good man
  • poor man
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: manning

5 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "manning" phân theo từng nét nghĩa (một người trưởng thành là nam (trái ngược với phụ nữ)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "manning" ở nét nghĩa "một người trưởng thành là nam (trái ngược với phụ nữ)" (ngoài ra "man" còn biểu thị: một người phục vụ trong lực lượng vũ trang).

“The man died just as the bird was flying away.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "manning" khi diễn đạt nét nghĩa: một người trưởng thành là nam (trái ngược với phụ nữ).

Đồng nghĩa trực tiếp với "manning" khi diễn đạt nét nghĩa: một người phục vụ trong lực lượng vũ trang.

Đồng nghĩa trực tiếp với "manning" khi diễn đạt nét nghĩa: một người phục vụ trong lực lượng vũ trang.

Đồng nghĩa trực tiếp với "manning" khi diễn đạt nét nghĩa: một người phục vụ trong lực lượng vũ trang.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: manning

The man died just as the bird was flying away.
Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
It’s a new thing for me to ask another man if I have done wrong.
Housman, Laurence: Dethronements, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Older man as he was, he was fit in wind and limb, and was good in an emergency.
Goodchild, George: The monster of Grammont, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He proved to be a comparatively young man of powerful build, and he was in considerable pain, for Fouchard’s bullet had lodged in his leg.
Goodchild, George: The monster of Grammont, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Two men sitting at a table within two yards of him were busy looking at the moving traffic in the street.
Martin, Stuart: The fifteen cells, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Lucia feels as you do, my dear: that you and Page should—should live together as man and wife.”
Bannon, Ann: The marriage, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The door opened and Sergeant Velie entered, accompanied by a steady-eyed man dressed in black.
Queen, Ellery: The French powder mystery, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
For it would have taken even two men a considerable time to do this.
Leyton, Patrick: By foul means, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: manning

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “manning” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“The man died just as the bird was flying away.”

Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)

“It’s a new thing for me to ask another man if I have done wrong.”

Nguồn: Housman, Laurence: Dethronements

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “manning”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “manning” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “manning”

Dữ liệu từ nguyên: man ↔ manning

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “manning”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “manning” với tần suất cao:

162.186 lần trong kho sách
122.976 lần trong kho sách
23.478 lần trong kho sách
24.151 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “manning”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “manning”:

“The man died just as the bird was flying away.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “manning”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmænɪŋ/; US /ˈmænɪŋ/.

manning (danh từ): một người trưởng thành là nam (trái ngược với phụ nữ)

Định nghĩa tiếng Anh: An adult person who is male (as opposed to a woman).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

man ↔ manning

Họ từ trong dữ liệu: man: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi162.186 lần trong kho sách

young man

“He proved to be a comparatively young man of powerful build, and he was in considerable pain, for Fouchard’s bullet had lodged in his leg.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm122.976 lần trong kho sách

old man

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "manning" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái23.478 lần trong kho sách

white man

Nét nghĩa mở rộng: someone who serves in the armed forces (một người phục vụ trong lực lượng vũ trang)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “manning”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: manning

Hỏi đáp trọng tâm

manning nghĩa là gì (meaning & definition)?

manning (danh từ, phát âm Mỹ /ˈmænɪŋ/) có nghĩa là một người trưởng thành là nam (trái ngược với phụ nữ) (dạng biến thể ngữ pháp của "man"). an adult person who is male (as opposed to a woman)

Từ manning trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈmæn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmænɪŋ/; US /ˈmænɪŋ/.

Từ manning là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "manning" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ manning theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một người trưởng thành là nam (trái ngược với phụ nữ) - Nét nghĩa 2 [A1]: một người phục vụ trong lực lượng vũ trang - Nét nghĩa 3 [A1]: việc sử dụng chung của từ này để chỉ bất kỳ con người nào - Nét nghĩa 4 [A1]: phụ trách một công việc nhất định - Nét nghĩa 5 [A1]: cung cấp cho công nhân

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ manning:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmænɪŋ/; US /ˈmænɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ manning:

young man; old man; white man; every man; good man

manning được dùng trong câu như thế nào?

The man died just as the bird was flying away. (H., 1849- [Translator] Parker, Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3); Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/manning, mã đối chiếu EV-17C91036. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "manning" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "man".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

man