Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

life

danh từ (n)

A1
/ˈlaɪf//ˈlaɪf/

Life có nghĩa là cuộc sống, một trạng thái đặc trưng hoặc phương thức sống.

Định nghĩa Anh - Anh: A characteristic state or mode of living.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.lifedanh từ (n)

    A characteristic state or mode of living.

    Một trạng thái đặc trưng hoặc phương thức sống.

    • •

      Social support can be used to achieve goals set in different aspects of life.

      Hỗ trợ xã hội có thể được sử dụng để đạt được các mục tiêu đặt ra trong các khía cạnh khác nhau của cuộc sống.

  2. 2.lifedanh từ (n)

    The experience of being alive.

    Kinh nghiệm sống.

    Đồng nghĩa (SYN):living
  3. 3.lifedanh từ (n)

    The course of existence of an individual.

    Quá trình tồn tại của một cá nhân.

Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): life

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: life

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "life" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: lifeless: tính từ (adj).

lifelesstính từ (adj)/ˈlaɪfləs/

bị tước đoạt sự sống

•

He lay white and apparently lifeless, while Bill, with a satirical grin on his face, regarded him.

Nguồn: Goldfrap, John Henry: The Ocean Wireless Boys and the Naval Code

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: life

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "life". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • human life

    For further considerations on this subject, see also my other reflections on Intersectionality and Identities and their enactments in human life in Wikiversity.

    Để cân nhắc thêm về chủ đề này, hãy xem thêm những suy nghĩ khác của tôi về Tính giao thoa và Bản sắc cũng như việc ban hành chúng trong đời sống con người trên Wikiversity.

    Tác phẩm mở: KOIIA/Communication and Identities in Institutional Arenas - Part I/Final paper gme

  • whole life

    "Never forget, throughout your whole life, that kind words are far more potent than harsh ones.

    "Đừng bao giờ quên, trong suốt cuộc đời, những lời tử tế đó có sức mạnh hơn nhiều so với những lời cay nghiệt.

    Arthur, T. S. (Timothy Shay): Wreaths of Friendship: A Gift for the Young

  • real life

    “The poet—at least in this version—has not succeeded in imparting any real life to the shifting characters that crowd his canvas.

    Various: The book review digest, volume 05, 1909

  • new life

    We get stuck because we avoid the suffering of the transition to our new life.

    Chúng ta gặp khó khăn vì chúng ta trốn tránh sự đau khổ khi chuyển sang cuộc sống mới.

    Tác phẩm mở: Relationships/Hades-Persephone

  • daily life

    Cooperation activities are better done by entities that are closer to the daily life of beneficiaries.

    Hoạt động hợp tác được thực hiện tốt hơn bởi các đơn vị gần gũi hơn với đời sống thường ngày của người hưởng lợi.

    Tác phẩm mở: Development Cooperation Handbook/Local Authorities and Civil Society

  • married life
  • private life
  • early life

    These almost invariably pass a part of their early life either as parochial schoolmasters or as tutors in private families.

    Những người này gần như luôn trải qua một phần cuộc sống ban đầu của họ với tư cách là hiệu trưởng giáo xứ hoặc làm gia sư trong các gia đình riêng.

    Mudie, Robert: The Modern Athens A dissection and demonstration of men and things in the Scotch Capital.

  • past life
  • social life
  • future life

    Thus all things conspired on this fateful day to produce the great scenic effect which decided the future life of Mademoiselle Cormon.

    Vì vậy, tất cả mọi thứ đã âm mưu vào ngày định mệnh này để tạo ra hiệu ứng phong cảnh tuyệt vời quyết định cuộc sống tương lai của Mademoiselle Cormon.

    Balzac, Honoré de: The Jealousies of a Country Town

  • mode of life
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: life

1 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "life" phân theo từng nét nghĩa (một trạng thái đặc trưng hoặc phương thức sống), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "life" ở nét nghĩa "kinh nghiệm sống" (ngoài ra "living" còn biểu thị: liên quan đến người sống).

“Flowerfield cabled in answer to my cable that all were well at Restwell and Flowerfield, all well, all living.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: life

Social support can be used to achieve goals set in different aspects of life.

Hỗ trợ xã hội có thể được sử dụng để đạt được các mục tiêu đặt ra trong các khía cạnh khác nhau của cuộc sống.

Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2011/Social support and achievement, Nguyên văn tác phẩm
During single-player mode, losing a life sends the player back to the map screen.

Trong chế độ chơi đơn, mất mạng sẽ đưa người chơi quay lại màn hình bản đồ.

Wikipedia contributors: New Super Mario Bros. Wii, Nguyên văn tác phẩm
We get stuck because we avoid the suffering of the transition to our new life.

Chúng ta gặp khó khăn vì chúng ta trốn tránh sự đau khổ khi chuyển sang cuộc sống mới.

Tác phẩm mở: Relationships/Hades-Persephone, Nguyên văn tác phẩm
"Never forget, throughout your whole life, that kind words are far more potent than harsh ones.

"Đừng bao giờ quên, trong suốt cuộc đời, những lời tử tế đó có sức mạnh hơn nhiều so với những lời cay nghiệt.

Arthur, T. S. (Timothy Shay): Wreaths of Friendship: A Gift for the Young, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Cooperation activities are better done by entities that are closer to the daily life of beneficiaries.

Hoạt động hợp tác được thực hiện tốt hơn bởi các đơn vị gần gũi hơn với đời sống thường ngày của người hưởng lợi.

Tác phẩm mở: Development Cooperation Handbook/Local Authorities and Civil Society, Nguyên văn tác phẩm
Seamanship and the work required about marine machinery are in the air that surrounds their daily lives.

Nghề đi biển và công việc cần thiết về máy móc hàng hải luôn hiện diện xung quanh cuộc sống hàng ngày của họ.

Hancock, H. Irving (Harrie Irving): The Motor Boat Club at Nantucket; or, The Mystery of the Dunstan Heir, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
With each succeeding day of the old life the new annoyances, the new obligations became more hampering.

Mỗi ngày tiếp theo của cuộc sống cũ lại có những phiền toái mới, những nghĩa vụ mới càng trở nên cản trở hơn.

Thurston, Katherine Cecil: The Masquerader, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He began to review and to vindicate his whole political life.

Ông bắt đầu xem xét lại và minh oan cho toàn bộ cuộc đời chính trị của mình.

Lytton, Edward Bulwer Lytton, Baron: "My Novel" — Complete, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: life

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “life” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Social support can be used to achieve goals set in different aspects of life.”

Hỗ trợ xã hội có thể được sử dụng để đạt được các mục tiêu đặt ra trong các khía cạnh khác nhau của cuộc sống.

Nguồn: Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2011/Social support and achievement

“During single-player mode, losing a life sends the player back to the map screen.”

Trong chế độ chơi đơn, mất mạng sẽ đưa người chơi quay lại màn hình bản đồ.

Nguồn: Wikipedia contributors: New Super Mario Bros. Wii

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “life”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “life” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “life”

Họ từ liên kết: lifeless: tính từ (adj)

Các biến thể thuộc họ từ “life”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “life”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “life” với tần suất cao:

7.762 lần trong kho sách
7.833 lần trong kho sách
5.150 lần trong kho sách
7.465 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “life”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “life”:

Đồng nghĩa:living

““This is the stupidest thing I have ever done in my life!”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “life”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈlaɪf/.

life (danh từ): một trạng thái đặc trưng hoặc phương thức sống

Định nghĩa tiếng Anh: A characteristic state or mode of living.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

life (danh từ (n)) ↔ lifeless

Họ từ trong dữ liệu: lifeless: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi7.762 lần trong kho sách

human life

“For further considerations on this subject, see also my other reflections on Intersectionality and Identities and their enactments in human life in Wikiversity.” (Để cân nhắc thêm về chủ đề này, hãy xem thêm những suy nghĩ khác của tôi về Tính giao thoa và Bản sắc cũng như việc ban hành chúng trong đời sống con người trên Wikiversity.)

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm7.833 lần trong kho sách

whole life

“"Never forget, throughout your whole life, that kind words are far more potent than harsh ones.” ("Đừng bao giờ quên, trong suốt cuộc đời, những lời tử tế đó có sức mạnh hơn nhiều so với những lời cay nghiệt.)

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái5.150 lần trong kho sách

real life

““The poet—at least in this version—has not succeeded in imparting any real life to the shifting characters that crowd his canvas.”

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

““This is the stupidest thing I have ever done in my _____!”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: life

“This is the stupidest thing I have ever done in my life!

Nguồn: Ludwig, Emil: Napoleon

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“Still others claim that he lost his _____ in a struggle over a beautiful girl.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: life

Still others claim that he lost his life in a struggle over a beautiful girl.

Nguồn: Dixon, Thomas, Jr.: The Sun Virgin

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “life”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: life

Hỏi đáp trọng tâm

life nghĩa là gì (meaning & definition)?

life nghĩa là cuộc sống. life là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a characteristic state or mode of living.

Từ life trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈlaɪf/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈlaɪf/.

Từ life là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "life" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ life theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một trạng thái đặc trưng hoặc phương thức sống (Ví dụ: “Social support can be used to achieve goals set in different aspects of life.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: kinh nghiệm sống - Nét nghĩa 3 [A1]: quá trình tồn tại của một cá nhân

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ life:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈlaɪf/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ life:

human life; whole life; real life; new life; daily life

life được dùng trong câu như thế nào?

“This is the stupidest thing I have ever done in my life! (Emil Ludwig, Napoleon; Bản dịch tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/life, mã đối chiếu EV-AE42A4F3. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.