life
danh từ (n)
Life có nghĩa là cuộc sống, một trạng thái đặc trưng hoặc phương thức sống.
Định nghĩa Anh - Anh: A characteristic state or mode of living.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.lifedanh từ (n)
A characteristic state or mode of living.
Một trạng thái đặc trưng hoặc phương thức sống.
- •
Social support can be used to achieve goals set in different aspects of life.
Hỗ trợ xã hội có thể được sử dụng để đạt được các mục tiêu đặt ra trong các khía cạnh khác nhau của cuộc sống.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •human life7.762 lần trong kho sách
- •whole life7.833 lần trong kho sách
- •real life5.150 lần trong kho sách
- •new life7.465 lần trong kho sách
- •daily life4.051 lần trong kho sách
- •married life3.863 lần trong kho sách
- •private life3.166 lần trong kho sách
- •early life3.497 lần trong kho sách
- •past lifeTừ vựng học thuật
- •social lifeTừ vựng học thuật
- •future lifeTừ vựng học thuật
- •mode of lifeTừ vựng học thuật
- •
- 2.lifedanh từ (n)
The experience of being alive.
Kinh nghiệm sống.
Đồng nghĩa (SYN):living - 3.lifedanh từ (n)
The course of existence of an individual.
Quá trình tồn tại của một cá nhân.
Từ nguyên học (Etymology): life
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Họ từ & Biến thể từ loại: life
Họ từ của "life" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: lifeless: tính từ (adj).
bị tước đoạt sự sống
He lay white and apparently lifeless, while Bill, with a satirical grin on his face, regarded him.
Nguồn: Goldfrap, John Henry: The Ocean Wireless Boys and the Naval Code
Cụm từ & Collocations: life
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "life". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- human life
For further considerations on this subject, see also my other reflections on Intersectionality and Identities and their enactments in human life in Wikiversity.
Để cân nhắc thêm về chủ đề này, hãy xem thêm những suy nghĩ khác của tôi về Tính giao thoa và Bản sắc cũng như việc ban hành chúng trong đời sống con người trên Wikiversity.
Tác phẩm mở: KOIIA/Communication and Identities in Institutional Arenas - Part I/Final paper gme
- whole life
"Never forget, throughout your whole life, that kind words are far more potent than harsh ones.
"Đừng bao giờ quên, trong suốt cuộc đời, những lời tử tế đó có sức mạnh hơn nhiều so với những lời cay nghiệt.
Arthur, T. S. (Timothy Shay): Wreaths of Friendship: A Gift for the Young
- real life
“The poet—at least in this version—has not succeeded in imparting any real life to the shifting characters that crowd his canvas.
Various: The book review digest, volume 05, 1909
- new life
We get stuck because we avoid the suffering of the transition to our new life.
Chúng ta gặp khó khăn vì chúng ta trốn tránh sự đau khổ khi chuyển sang cuộc sống mới.
Tác phẩm mở: Relationships/Hades-Persephone
- daily life
Cooperation activities are better done by entities that are closer to the daily life of beneficiaries.
Hoạt động hợp tác được thực hiện tốt hơn bởi các đơn vị gần gũi hơn với đời sống thường ngày của người hưởng lợi.
Tác phẩm mở: Development Cooperation Handbook/Local Authorities and Civil Society
- married life
- private life
- early life
These almost invariably pass a part of their early life either as parochial schoolmasters or as tutors in private families.
Những người này gần như luôn trải qua một phần cuộc sống ban đầu của họ với tư cách là hiệu trưởng giáo xứ hoặc làm gia sư trong các gia đình riêng.
Mudie, Robert: The Modern Athens A dissection and demonstration of men and things in the Scotch Capital.
- past life
- social life
- future life
Thus all things conspired on this fateful day to produce the great scenic effect which decided the future life of Mademoiselle Cormon.
Vì vậy, tất cả mọi thứ đã âm mưu vào ngày định mệnh này để tạo ra hiệu ứng phong cảnh tuyệt vời quyết định cuộc sống tương lai của Mademoiselle Cormon.
Balzac, Honoré de: The Jealousies of a Country Town
- mode of life
Đồng nghĩa & Sắc thái: life
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "life" phân theo từng nét nghĩa (một trạng thái đặc trưng hoặc phương thức sống), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: life
Social support can be used to achieve goals set in different aspects of life.Hỗ trợ xã hội có thể được sử dụng để đạt được các mục tiêu đặt ra trong các khía cạnh khác nhau của cuộc sống.
During single-player mode, losing a life sends the player back to the map screen.Trong chế độ chơi đơn, mất mạng sẽ đưa người chơi quay lại màn hình bản đồ.
We get stuck because we avoid the suffering of the transition to our new life.Chúng ta gặp khó khăn vì chúng ta trốn tránh sự đau khổ khi chuyển sang cuộc sống mới.
"Never forget, throughout your whole life, that kind words are far more potent than harsh ones."Đừng bao giờ quên, trong suốt cuộc đời, những lời tử tế đó có sức mạnh hơn nhiều so với những lời cay nghiệt.
Cooperation activities are better done by entities that are closer to the daily life of beneficiaries.Hoạt động hợp tác được thực hiện tốt hơn bởi các đơn vị gần gũi hơn với đời sống thường ngày của người hưởng lợi.
Seamanship and the work required about marine machinery are in the air that surrounds their daily lives.Nghề đi biển và công việc cần thiết về máy móc hàng hải luôn hiện diện xung quanh cuộc sống hàng ngày của họ.
With each succeeding day of the old life the new annoyances, the new obligations became more hampering.Mỗi ngày tiếp theo của cuộc sống cũ lại có những phiền toái mới, những nghĩa vụ mới càng trở nên cản trở hơn.
He began to review and to vindicate his whole political life.Ông bắt đầu xem xét lại và minh oan cho toàn bộ cuộc đời chính trị của mình.
Đọc mở rộng theo CEFR: life
Từ vựng bậcA1→“Social support can be used to achieve goals set in different aspects of life.”
Hỗ trợ xã hội có thể được sử dụng để đạt được các mục tiêu đặt ra trong các khía cạnh khác nhau của cuộc sống.
Nguồn: Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2011/Social support and achievement
“During single-player mode, losing a life sends the player back to the map screen.”
Trong chế độ chơi đơn, mất mạng sẽ đưa người chơi quay lại màn hình bản đồ.
Nguồn: Wikipedia contributors: New Super Mario Bros. Wii
Cấu trúc & Vận dụng: “life”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “life” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “life”
Họ từ liên kết: lifeless: tính từ (adj)
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “life”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “life” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “life”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “life”:
““This is the stupidest thing I have ever done in my life!”
Gợi ý luyện tập với “life”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
life (danh từ): một trạng thái đặc trưng hoặc phương thức sống
Định nghĩa tiếng Anh: A characteristic state or mode of living.
life (danh từ (n)) ↔ lifeless
Họ từ trong dữ liệu: lifeless: tính từ (adj)
human life
“For further considerations on this subject, see also my other reflections on Intersectionality and Identities and their enactments in human life in Wikiversity.” (Để cân nhắc thêm về chủ đề này, hãy xem thêm những suy nghĩ khác của tôi về Tính giao thoa và Bản sắc cũng như việc ban hành chúng trong đời sống con người trên Wikiversity.)
whole life
“"Never forget, throughout your whole life, that kind words are far more potent than harsh ones.” ("Đừng bao giờ quên, trong suốt cuộc đời, những lời tử tế đó có sức mạnh hơn nhiều so với những lời cay nghiệt.)
real life
““The poet—at least in this version—has not succeeded in imparting any real life to the shifting characters that crowd his canvas.”
““This is the stupidest thing I have ever done in my _____!”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: life
“This is the stupidest thing I have ever done in my life!
Nguồn: Ludwig, Emil: Napoleon
“Still others claim that he lost his _____ in a struggle over a beautiful girl.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: life
Still others claim that he lost his life in a struggle over a beautiful girl.
Nguồn: Dixon, Thomas, Jr.: The Sun Virgin
Ứng dụng & Mở rộng: “life”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “life”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “life”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “life” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “life” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: life
Hỏi đáp trọng tâmlife nghĩa là gì (meaning & definition)?
life nghĩa là cuộc sống. life là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a characteristic state or mode of living.
Từ life trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈlaɪf/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈlaɪf/.
Từ life là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "life" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ life theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một trạng thái đặc trưng hoặc phương thức sống (Ví dụ: “Social support can be used to achieve goals set in different aspects of life.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: kinh nghiệm sống - Nét nghĩa 3 [A1]: quá trình tồn tại của một cá nhân
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ life:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈlaɪf/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ life:
human life; whole life; real life; new life; daily life
life được dùng trong câu như thế nào?
“This is the stupidest thing I have ever done in my life! (Emil Ludwig, Napoleon; Bản dịch tiếng Anh - en-GB)