Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

instead

trạng từ (adv)

A2
/ˌɪnˈstɛd//ˌɪnˈstɛd/

Instead có nghĩa là thay vào đó, thay thế hoặc thay thế cho.

Định nghĩa Anh - Anh: In place of, or as an alternative to.

Diễn đạt “thay thế hoặc thay thế cho”:insteadA2/alternativelyB2/or elseA2/ratherA2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.insteadtrạng từ (adv)

    In place of, or as an alternative to.

    Thay thế hoặc thay thế cho.

    • •

      Instead he always has to move sideways, and always to the file on which the opponent's Pawn stands.

      Thay vào đó, anh ta luôn phải di chuyển sang một bên và luôn đến hàng mà Tốt của đối thủ đang đứng.

    Đồng nghĩa (SYN):alternatively/or else
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.insteadtrạng từ (adv)

    On the contrary; rather (or instead), he wrote her a letter".

    Ngược lại.

    Đồng nghĩa (SYN):rather
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): instead

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: instead

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "instead". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • instead of going

    The horse began to paw; the man mounted and instead of going on to his farm rode back to town.

    Hubbard, Elbert: Time and chance

  • instead of answering
  • instead of taking
  • instead of returning
  • instead of giving
  • instead of making
  • instead of sending
  • instead of using
  • instead of doing
  • instead of keeping
  • instead of letting
  • instead of waiting
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: instead

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "instead" phân theo từng nét nghĩa (thay thế hoặc thay thế cho), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "instead" khi diễn đạt nét nghĩa: thay thế hoặc thay thế cho.

“Alternatively, when I run Apache, I get an icon in the system tray next to the clock.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "instead" khi diễn đạt nét nghĩa: thay thế hoặc thay thế cho.

Đồng nghĩa với "instead" ở nét nghĩa "ngược lại" (ngoài ra "rather" còn biểu thị: ở một mức độ nào đó (lớn hay nhỏ)).

“I owed him one, you see, for he was rather a nasty brute."”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: instead

Instead he always has to move sideways, and always to the file on which the opponent's Pawn stands.

Thay vào đó, anh ta luôn phải di chuyển sang một bên và luôn đến hàng mà Tốt của đối thủ đang đứng.

Tác phẩm mở: Chess/The Endgame/Pawn Endings
While the Chinese government attempted to create a "harmonious society," it instead incited a complicated battle at the social interface of technology.

Trong khi chính phủ Trung Quốc cố gắng tạo ra một “xã hội hài hòa”, thay vào đó, họ lại kích động một cuộc chiến phức tạp ở giao diện xã hội của công nghệ.

Tác phẩm mở: Lentis/Harmonious Society: Internet Censorship in China
If lemon juice is used instead of vinegar, the sauce is more delicate.
Hulse, Olive M.: Two hundred recipes for making salads, with thirty recipes for dressings and sauces
Instead, he turned inland, and made his way round to the back of the little stream a short way above its mouth.
Cole, G. D. H. (George Douglas Howard): The death of a millionaire, Tiếng Anh (Anh - Anh)
They bruise themselves sorely in the eager search for romance, instead of growing out of their illusions and into experience gently.
Haycox, Ernest: The corporal's story, Nguyên văn tác phẩm
French airmen often go up without an observation officer, but his weight is taken up instead by an extra bomb supply.
Hedin, Sven Anders: With the German armies in the West, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I never groaned in bed; instead I imitated the regular breathing of someone who is asleep.
Svevo, Italo: Confessions of Zeno, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Instead of receiving a dowry with his wife, a man pays a large price to her nearest relations.
Fitzroy, Robert: Narrative of the surveying voyages of His Majesty's ships Adventure and Beagle, between the years 1826 and 1836, Vol. 2 [of 3], Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: instead

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “instead” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“Instead he always has to move sideways, and always to the file on which the opponent's Pawn stands.”

Thay vào đó, anh ta luôn phải di chuyển sang một bên và luôn đến hàng mà Tốt của đối thủ đang đứng.

Nguồn: Tác phẩm mở: Chess/The Endgame/Pawn Endings

“While the Chinese government attempted to create a "harmonious society," it instead incited a complicated battle at the social interface of technology.”

Trong khi chính phủ Trung Quốc cố gắng tạo ra một “xã hội hài hòa”, thay vào đó, họ lại kích động một cuộc chiến phức tạp ở giao diện xã hội của công nghệ.

Nguồn: Tác phẩm mở: Lentis/Harmonious Society: Internet Censorship in China

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “instead”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “instead” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “instead”

Mục từ cốt lõi: instead: trạng từ (adv).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “instead”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “instead” với tần suất cao:

3.001 lần trong kho sách
722 lần trong kho sách
1.391 lần trong kho sách
640 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “instead”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “instead”:

“If lemon juice is used instead of vinegar, the sauce is more delicate.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “instead”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˌɪnˈstɛd/.

instead (trạng từ): thay thế hoặc thay thế cho

Định nghĩa tiếng Anh: In place of, or as an alternative to.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: trạng từ (adv)

instead (trạng từ (adv))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi3.001 lần trong kho sách

instead of going

“The horse began to paw; the man mounted and instead of going on to his farm rode back to town.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm722 lần trong kho sách

instead of answering

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "instead" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.391 lần trong kho sách

instead of taking

Nét nghĩa mở rộng: on the contrary; rather (or instead), he wrote her a letter" (ngược lại)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“If lemon juice is used _____ of vinegar, the sauce is more delicate.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: instead

If lemon juice is used instead of vinegar, the sauce is more delicate.

Nguồn: Hulse, Olive M.: Two hundred recipes for making salads, with thirty recipes for dressings and sauces

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“_____, he turned inland, and made his way round to the back of the little stream a short way above its mouth.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: Instead

Instead, he turned inland, and made his way round to the back of the little stream a short way above its mouth.

Nguồn: Cole, G. D. H. (George Douglas Howard): The death of a millionaire

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “instead”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: instead

Hỏi đáp trọng tâm

instead nghĩa là gì (meaning & definition)?

instead nghĩa là thay vào đó. instead là một trạng từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: in place of, or as an alternative to.

Từ instead trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈstɛd/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˌɪnˈstɛd/.

Từ instead là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "instead" giữ vai trò từ loại là trạng từ.

Các nét nghĩa của từ instead theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: thay thế hoặc thay thế cho (Ví dụ: “Instead he always has to move sideways, and always to the file on which the opponent's Pawn stands.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: ngược lại

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ instead:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˌɪnˈstɛd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ instead:

instead of going; instead of answering; instead of taking; instead of returning; instead of giving

instead được dùng trong câu như thế nào?

If lemon juice is used instead of vinegar, the sauce is more delicate. (Olive M. Hulse, Two hundred recipes for making salads, with thirty recipes for dressings and sauces; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/instead, mã đối chiếu EV-A25E2DC5. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.