Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “innate”

162 câu thật có từ innate hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Lọc câu có từ innate

Theo bậc CEFR

Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)

    Từ hay đi cùng innate

    Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

    Cụm từ liên kếtTần suất gặp
    innate immune94 lần
    innate refinement73 lần
    innate depravity29 lần
    innate vulgarity29 lần
    innate immunity23 lần
    innate tendency61 lần
    innate psychological57 lần
    innate modesty48 lần
    innate delicacy52 lần
    innate nobleness15 lần
    innate nobility45 lần
    innate propensity14 lần

    Câu hỏi thường gặp về câu có từ innate

    Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ innate trong kho câu?
    Kho câu có 162 câu có từ innate hoặc các dạng của từ, trích từ 148 tác phẩm và tài liệu. 5 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.