E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: innate

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “innate”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “innate”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
innate immunelogDice 8.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 94 lần
innate refinementlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 73 lần
innate depravitylogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 29 lần
innate vulgaritylogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 29 lần
innate immunitylogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 23 lần
innate tendencylogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 61 lần
innate psychologicallogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 57 lần
innate modestylogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 48 lần
innate delicacylogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 52 lần
innate noblenesslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 15 lần
innate nobilitylogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 45 lần
innate propensitylogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 14 lần

Đối chiếu cách dùng của “innate”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.