Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

important

tính từ (adj)

A1
/ˌɪmˈpɔɹtənt//ˌɪmˈpɔɹtənt/

Important có nghĩa là quan trọng, có ý nghĩa hoặc giá trị lớn.

Định nghĩa Anh - Anh: Of great significance or value.

Họ từ:importance(danh từ (n))/importantly(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Diễn đạt “quan trọng”:importantA1/significantB2/crucialB2/vitalB2/essentialB1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.importanttính từ (adj)

    Of great significance or value.

    Có ý nghĩa hoặc giá trị lớn.

    • •

      They are an important part of floating bacterial life (bacterioplankton) in marine environments.

      Chúng là một phần quan trọng của đời sống vi khuẩn nổi (vi khuẩn phù du) trong môi trường biển.

    Đồng nghĩa (SYN):of import
    Trái nghĩa (OPP):unimportant
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.importanttính từ (adj)

    Important in effect or meaning.

    Quan trọng về hiệu lực hoặc ý nghĩa.

    Đồng nghĩa (SYN):significant
  3. 3.importanttính từ (adj)

    Of extreme importance; vital to the resolution of a crisis.

    Cực kỳ quan trọng.

    Đồng nghĩa (SYN):crucial
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): important

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: important

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "important" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: importance: danh từ (n), importantly: trạng từ (adv).

importancedanh từ (n)/ˌɪmˈpɔɹtəns/

chất lượng quan trọng và đáng được lưu ý

•

It is worth while to dwell on such matters since they are of more importance than fine-sounding party programmes.

Nguồn: Bell, Aubrey F. G. (Aubrey Fitz Gerald): Portugal of the Portuguese

importantlytrạng từ (adv)/ˌɪmˈpɔɹtəntli/

một cách quan trọng hoặc ở một mức độ quan trọng

•

My clients," said Wangen, importantly, "realize the value of their property.

Nguồn: Kelland, Clarence Budington: Scattergood Baines

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: important

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "important". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • important role

    The cyanobacteria were very simple organisms but performed an important role in changing Earth's early atmosphere.

    Vi khuẩn lam là những sinh vật rất đơn giản nhưng đóng vai trò quan trọng trong việc thay đổi bầu khí quyển sơ khai của Trái đất.

    Tác phẩm mở: High School Earth Science/Early Earth

  • important business
  • important part

    They are an important part of floating bacterial life (bacterioplankton) in marine environments.

    Chúng là một phần quan trọng của đời sống vi khuẩn nổi (vi khuẩn phù du) trong môi trường biển.

    Wikipedia contributors: Bacteroidetes

  • important to note

    It is important to note that revising, editing, and proofreading are very different processes.

    Tác phẩm mở: Rhetoric and Composition/Revising

  • important factor
  • important personage
  • important matters
  • plays an important

    Smooth ER plays an important role in lipid emulsification and digestion in the cell.

    Tác phẩm mở: Cell Biology/Organelles

  • important event
  • important question

    A very important question, and one that will be covered thoroughly throughout this page.

    Tác phẩm mở: Source SDK: Mastering the Source/What is Hammer?

  • important information
  • extremely important

    Marine microorganisms are extremely important and can be difficult to utilize based on where they live.

    Các vi sinh vật biển cực kỳ quan trọng và có thể khó sử dụng tùy theo nơi chúng sinh sống.

    Tác phẩm mở: Structural Biochemistry/Translational Science

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: important

3 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "important" phân theo từng nét nghĩa (có ý nghĩa hoặc giá trị lớn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "important" khi diễn đạt nét nghĩa: có ý nghĩa hoặc giá trị lớn.

Đồng nghĩa với "important" ở nét nghĩa "quan trọng về hiệu lực hoặc ý nghĩa" (ngoài ra "significant" còn biểu thị: khá lớn).

“One significant result of agriculture is that it led to the development of large populations.”

Đồng nghĩa với "important" ở nét nghĩa "cực kỳ quan trọng" (ngoài ra "crucial" còn biểu thị: có tầm quan trọng lớn nhất).

“It is possible you might arrive at some district at a crucial moment when a battle was beginning.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: important

They are an important part of floating bacterial life (bacterioplankton) in marine environments.

Chúng là một phần quan trọng của đời sống vi khuẩn nổi (vi khuẩn phù du) trong môi trường biển.

Wikipedia contributors: Bacteroidetes, Nguyên văn tác phẩm
Wikipedia is arguably the most important source of information on the internet today.

Wikipedia được cho là nguồn thông tin quan trọng nhất trên internet hiện nay.

Tác phẩm mở: Wikipedia Equality/TaraElla1, Nguyên văn tác phẩm
The cyanobacteria were very simple organisms but performed an important role in changing Earth's early atmosphere.

Vi khuẩn lam là những sinh vật rất đơn giản nhưng đóng vai trò quan trọng trong việc thay đổi bầu khí quyển sơ khai của Trái đất.

Tác phẩm mở: High School Earth Science/Early Earth, Nguyên văn tác phẩm
Marine microorganisms are extremely important and can be difficult to utilize based on where they live.

Các vi sinh vật biển cực kỳ quan trọng và có thể khó sử dụng tùy theo nơi chúng sinh sống.

Tác phẩm mở: Structural Biochemistry/Translational Science, Nguyên văn tác phẩm
Recreational bird-watching is an important part of the ecotourism industry.

Ngắm chim giải trí là một phần quan trọng của ngành du lịch sinh thái.

Wikipedia contributors: Bird, Nguyên văn tác phẩm
The concept of lifelong learning within business returns as an important element in the sustainable development solution.

Khái niệm học tập suốt đời trong doanh nghiệp trở thành một yếu tố quan trọng trong giải pháp phát triển bền vững.

Tác phẩm mở: Issues in Digital Technology in Education/Adult E-Learning in Education for Sustainable Development, Nguyên văn tác phẩm
Jacques Cousteau was a Frenchman who developed several important parts of the scuba system and made it useful.

Jacques Cousteau là người Pháp, người đã phát triển một số bộ phận quan trọng của hệ thống lặn và khiến nó trở nên hữu ích.

Wikipedia contributors: Scuba diving, Nguyên văn tác phẩm
She raises important questions in this chapter related with the relevance of Rogers’ model in today’s information age.

Cô đặt ra những câu hỏi quan trọng trong chương này liên quan đến sự phù hợp của mô hình của Rogers trong thời đại thông tin ngày nay.

Tác phẩm mở: Breaking the Mold: An Educational Perspective on Diffusion of Innovation/Preface, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: important

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “important” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“They are an important part of floating bacterial life (bacterioplankton) in marine environments.”

Chúng là một phần quan trọng của đời sống vi khuẩn nổi (vi khuẩn phù du) trong môi trường biển.

Nguồn: Wikipedia contributors: Bacteroidetes

“Wikipedia is arguably the most important source of information on the internet today.”

Wikipedia được cho là nguồn thông tin quan trọng nhất trên internet hiện nay.

Nguồn: Tác phẩm mở: Wikipedia Equality/TaraElla1

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “important”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “important” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “important”

Họ từ liên kết: importance: danh từ (n), importantly: trạng từ (adv)

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “important”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “important” với tần suất cao:

1.799 lần trong kho sách
2.270 lần trong kho sách
3.466 lần trong kho sách
1.376 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “important”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “important”:

“This short list of the most important Cabinet Council Decrees should suffice to make clear the extent and significance of the Cabinet Council legislation.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “important”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˌɪmˈpɔɹtənt/.

important (tính từ): có ý nghĩa hoặc giá trị lớn

Định nghĩa tiếng Anh: Of great significance or value.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: tính từ (adj)

important (tính từ (adj)) ↔ importance, importantly

Họ từ trong dữ liệu: importance: danh từ (n), importantly: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.799 lần trong kho sách

important role

“The cyanobacteria were very simple organisms but performed an important role in changing Earth's early atmosphere.” (Vi khuẩn lam là những sinh vật rất đơn giản nhưng đóng vai trò quan trọng trong việc thay đổi bầu khí quyển sơ khai của Trái đất.)

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm2.270 lần trong kho sách

important business

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "important" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái3.466 lần trong kho sách

important part

“They are an important part of floating bacterial life (bacterioplankton) in marine environments.” (Chúng là một phần quan trọng của đời sống vi khuẩn nổi (vi khuẩn phù du) trong môi trường biển.)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“This short list of the most _____ Cabinet Council Decrees should suffice to make clear the extent and significance of the Cabinet Council legislation.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: important

This short list of the most important Cabinet Council Decrees should suffice to make clear the extent and significance of the Cabinet Council legislation.

Nguồn: United States. Office of Chief of Counsel for the Prosecution of Axis Criminality: Nazi conspiracy and aggression, Volume 04 (of 11)

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“"Now, Ralska, you were about to think something, no doubt very _____," snarled the Inspector.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: important

"Now, Ralska, you were about to think something, no doubt very important," snarled the Inspector.

Nguồn: Queen, Ellery: The French powder mystery

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “important”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: important

Hỏi đáp trọng tâm

important nghĩa là gì (meaning & definition)?

important nghĩa là quan trọng. important là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: of great significance or value.

Từ important trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpɔɹ/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˌɪmˈpɔɹtənt/.

Từ important là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "important" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ important theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: có ý nghĩa hoặc giá trị lớn (Ví dụ: “They are an important part of floating bacterial life (bacterioplankton) in marine environments.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: quan trọng về hiệu lực hoặc ý nghĩa - Nét nghĩa 3 [A1]: cực kỳ quan trọng

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ important:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˌɪmˈpɔɹtənt/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ important:

important role; important business; important part; important to note; important factor

important được dùng trong câu như thế nào?

This short list of the most important Cabinet Council Decrees should suffice to make clear the extent and significance of the Cabinet Council legislation. (United States. Office of Chief of Counsel for the Prosecution of Axis Criminality, Nazi conspiracy and aggression, Volume 04 (of 11); Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/important, mã đối chiếu EV-EAC2F502. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.