however
trạng từ (adv)
However có nghĩa là tuy nhiên, bất chấp mọi điều ngược lại (thường là sau một sự nhượng bộ).
Định nghĩa Anh - Anh: Despite anything to the contrary (usually following a concession).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.howevertrạng từ (adv)
Despite anything to the contrary (usually following a concession).
Bất chấp mọi điều ngược lại (thường là sau một sự nhượng bộ).
- •
However, the real appearance of domesticated animals begins much later.
Tuy nhiên, sự xuất hiện thực sự của động vật được thuần hóa bắt đầu muộn hơn nhiều.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •length however1.625 lần trong kho sách
- •however much3.150 lần trong kho sách
- •
- 2.howevertrạng từ (adv)
By contrast; on the other hand.
Ngược lại.
- 3.howevertrạng từ (adv)
To whatever degree or extent.
Ở bất kỳ mức độ hoặc mức độ nào.
Từ nguyên học (Etymology): however
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: however
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "however". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- length however
- however much
Mark and I are in complete accord, however much we squabble.
Various: The Cornhill Magazine (vol. XLII, no. 250 new series, April 1917)
Đồng nghĩa & Sắc thái: however
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "however" phân theo từng nét nghĩa (bất chấp mọi điều ngược lại (thường là sau một sự nhượng bộ)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "however" khi diễn đạt nét nghĩa: bất chấp mọi điều ngược lại (thường là sau một sự nhượng bộ).
“"Nevertheless, biography is the style of fiction I most affect," said Mr. Madderley, "especially the biographies of people I have met.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "however" khi diễn đạt nét nghĩa: bất chấp mọi điều ngược lại (thường là sau một sự nhượng bộ).
Đồng nghĩa với "however" ở nét nghĩa "bất chấp mọi điều ngược lại (thường là sau một sự nhượng bộ)" (ngoài ra "still" còn biểu thị: được đánh dấu bằng sự vắng mặt của âm thanh).
“First we thought of getting some workmen, but were any still in the town?”
Đồng nghĩa với "however" ở nét nghĩa "bất chấp mọi điều ngược lại (thường là sau một sự nhượng bộ)" (ngoài ra "yet" còn biểu thị: tính đến thời điểm hiện tại).
“None at all, very likely, he told himself; yet he felt an itching desire to make the test.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "however" khi diễn đạt nét nghĩa: bất chấp mọi điều ngược lại (thường là sau một sự nhượng bộ).
Câu dẫn chứng văn học: however
However, the real appearance of domesticated animals begins much later.Tuy nhiên, sự xuất hiện thực sự của động vật được thuần hóa bắt đầu muộn hơn nhiều.
However, the mutation process that occurs in them is much different, so it is forbidden to cross between these two types of cats.Tuy nhiên, quá trình đột biến xảy ra ở chúng khác nhau nhiều nên việc lai giữa hai loại mèo này là bị cấm.
However, lucifers, tracts, village genius, and Sprott are all off to Botany Bay; and the shire has gone on much the better for it.Tuy nhiên, lucifers, vùng đất, thiên tài làng và Sprott đều đến Vịnh Botany; và quận đã tiến triển tốt hơn nhiều nhờ việc đó.
If the Socialists do not know much about the practical operations of their utopian commonwealth, however, we can work out the problem for ourselves.The effect of this, was, however, to stimulate rather than intimidate her zeal in the cause which she espoused.The condition of the Armenian population at the present moment, however, is pitiful beyond words.There is reason to believe, however, that it constituted the basis of the red tartan of Clan Donnachie or the Robertsons.The House declined, however, to allow the Sheriff his charges against the petitioners.Đọc mở rộng theo CEFR: however
Từ vựng bậcA2→“However, the real appearance of domesticated animals begins much later.”
Tuy nhiên, sự xuất hiện thực sự của động vật được thuần hóa bắt đầu muộn hơn nhiều.
Nguồn: Tác phẩm mở: Ancient History/Human Evolution/Neolithic Age
“However, the mutation process that occurs in them is much different, so it is forbidden to cross between these two types of cats.”
Tuy nhiên, quá trình đột biến xảy ra ở chúng khác nhau nhiều nên việc lai giữa hai loại mèo này là bị cấm.
Nguồn: Wikipedia contributors: Cornish Rex
Cấu trúc & Vận dụng: “however”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “however” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “however”
Mục từ cốt lõi: however: trạng từ (adv).
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “however”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “however” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “however”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “however”:
“If the Socialists do not know much about the practical operations of their utopian commonwealth, however, we can work out the problem for ourselves.”
Gợi ý luyện tập với “however”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
however (trạng từ): bất chấp mọi điều ngược lại (thường là sau một sự nhượng bộ)
Định nghĩa tiếng Anh: Despite anything to the contrary (usually following a concession).
however (trạng từ (adv))
length however
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "however" trong câu.
however much
“Mark and I are in complete accord, however much we squabble.”
length however
Nét nghĩa mở rộng: by contrast; on the other hand (ngược lại)
“If the Socialists do not know much about the practical operations of their utopian commonwealth, _____, we can work out the problem for ourselves.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: however
If the Socialists do not know much about the practical operations of their utopian commonwealth, however, we can work out the problem for ourselves.
Nguồn: Meader, John Richard: Your pay envelope
“The effect of this, was, _____, to stimulate rather than intimidate her zeal in the cause which she espoused.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: however
The effect of this, was, however, to stimulate rather than intimidate her zeal in the cause which she espoused.
Nguồn: Birdsall, William W. (William Wilfred), 1854-1909 [Editor]: Library of the best American literature Containing the lives of our authors in story form, their portraits, their homes, and their personal traits, how they worked and what they wrote; choice selections from eminent writers, embracing great American poets and novelists, foremost women in American letters, distinguished critics and essayists, our national humorists, noted journalists and magazine contributors, popular writers for young people, great orators and public lecturers
Ứng dụng & Mở rộng: “however”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “however”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “however”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “however” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “however” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: however
Hỏi đáp trọng tâmhowever nghĩa là gì (meaning & definition)?
however nghĩa là tuy nhiên. however là một trạng từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: despite anything to the contrary (usually following a concession).
Từ however trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɛv/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˌhaʊˈɛvɚ/.
Từ however là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "however" giữ vai trò từ loại là trạng từ.
Các nét nghĩa của từ however theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: bất chấp mọi điều ngược lại (thường là sau một sự nhượng bộ) (Ví dụ: “However, the real appearance of domesticated animals begins much later.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: ngược lại - Nét nghĩa 3 [A2]: ở bất kỳ mức độ hoặc mức độ nào
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ however:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˌhaʊˈɛvɚ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ however:
length however; however much
however được dùng trong câu như thế nào?
If the Socialists do not know much about the practical operations of their utopian commonwealth, however, we can work out the problem for ourselves. (John Richard Meader, Your pay envelope; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)