Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

hour

danh từ (n)

A1
/ˈaʊɚ//ˈaʊɚ/
Biến thể:
hours/ˈaʊɚz/
(Số nhiều danh từ)

Hour có nghĩa là giờ, một khoảng thời gian bằng 1/24 của một ngày.

Định nghĩa Anh - Anh: A period of time equal to 1/24th of a day.

Họ từ:hourly(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một khoảng thời gian bằng 1/24 của một ngày”:hourA1/hrA1/60 minutesA1/time of dayA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.hourdanh từ (n)

    A period of time equal to 1/24th of a day.

    Một khoảng thời gian bằng 1/24 của một ngày.

    • •

      An hour later, Josh is back in his dorm room and checks his account.

      Một giờ sau, Josh quay lại phòng ký túc xá và kiểm tra tài khoản của mình.

  2. 2.hourdanh từ (n)

    Clock time.

    Đồng hồ thời gian.

    Đồng nghĩa (SYN):time of day
  3. 3.hourdanh từ (n)

    A special and memorable period.

    Một khoảng thời gian đặc biệt và đáng nhớ.

Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): hour

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: hour

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "hour" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: hourly: tính từ (adj).

hourlytính từ (adj)/ˈaʊɹli/

xảy ra hàng giờ hoặc trả theo giờ

•

This rule, which is followed throughout, will still remain if we ascribe the twenty-four-hourly motion to a rotation of the earth.

Nguồn: Williams, Henry Smith: A History of Science — Volume 2

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: hour

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "hour". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • half an hour

    Half an hour later their host returned, bringing two hot omelettes, dark bread, potatoes and the inevitable pot of coffee.

    Nửa giờ sau, chủ nhà quay lại, mang theo hai món trứng tráng nóng, bánh mì đen, khoai tây và bình cà phê.

    Hancock, H. Irving (Harrie Irving): Uncle Sam's Boys with Pershing's Troops Or, Dick Prescott at Grips with the Boche

  • hour later

    An hour later, Josh is back in his dorm room and checks his account.

    Một giờ sau, Josh quay lại phòng ký túc xá và kiểm tra tài khoản của mình.

    OpenStax: The Role of Social Media on Mental Health (College Success Concise)

  • four hour
  • hour ago

    He was in the kitchen now: he finished his wood-chopping an hour ago.

    Various: The Atlantic Monthly, Volume 08, No. 48, October, 1861 A Magazine of Literature, Art, and Politics

  • half hour

    The barometer has fallen with such rapidity during the last half hour.

    Phong vũ biểu đã giảm với tốc độ chóng mặt trong nửa giờ qua.

    Verne, Jules: The Waif of the "Cynthia"

  • early hour

    The streets of the town were curiously silent for such a comparatively early hour.

    Hardy, Thomas: The Mayor of Casterbridge

  • hour after

    The newborn elephant can often stand within a half hour after it is born.

    Wikipedia contributors: Elephant

  • eight hour
  • late hour
  • six hour
  • hour passed

    Indeed, no half-hour passed without audible indication that the little recluse was in merry mood.

    Quả thực, không nửa giờ trôi qua mà không có dấu hiệu rõ ràng nào cho thấy cậu bé ẩn dật đang có tâm trạng vui vẻ.

    Child, Lydia Maria: A Romance of the Republic

  • twelve hour
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: hour

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "hour" phân theo từng nét nghĩa (một khoảng thời gian bằng 1/24 của một ngày), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "hour" khi diễn đạt nét nghĩa: một khoảng thời gian bằng 1/24 của một ngày.

Đồng nghĩa trực tiếp với "hour" khi diễn đạt nét nghĩa: một khoảng thời gian bằng 1/24 của một ngày.

Đồng nghĩa trực tiếp với "hour" khi diễn đạt nét nghĩa: đồng hồ thời gian.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: hour

An hour later, Josh is back in his dorm room and checks his account.

Một giờ sau, Josh quay lại phòng ký túc xá và kiểm tra tài khoản của mình.

OpenStax: The Role of Social Media on Mental Health (College Success Concise), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“In about four hours and a half I found the balloon sufficiently inflated.

“Trong khoảng bốn tiếng rưỡi, tôi thấy quả bóng đã đủ căng.

Poe, Edgar Allan: The Works of Edgar Allan Poe, The Raven Edition Table Of Contents And Index Of The Five Volumes, Nguyên văn tác phẩm
Indeed, no half-hour passed without audible indication that the little recluse was in merry mood.

Quả thực, không nửa giờ trôi qua mà không có dấu hiệu rõ ràng nào cho thấy cậu bé ẩn dật đang có tâm trạng vui vẻ.

Child, Lydia Maria: A Romance of the Republic, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The barometer has fallen with such rapidity during the last half hour.

Phong vũ biểu đã giảm với tốc độ chóng mặt trong nửa giờ qua.

Verne, Jules: The Waif of the "Cynthia", Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The first half-hour brought considerably more pain than pleasure to Mona.

Nửa giờ đầu mang đến cho Mona nhiều đau đớn hơn là niềm vui.

Travers, Graham: Mona Maclean, Medical Student: A Novel, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Was her husband’s wounded or death-cold form being borne away in that late-hour vehicle?

Có phải chồng cô bị thương hoặc bị chết lạnh được chở đi trên chiếc xe lúc khuya đó không?

Debans, Camille: Catherine's coquetries, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"You are a stranger in this part of the country," said the old housewife an hour later.

“Bạn là một người xa lạ ở vùng này của đất nước,” bà nội trợ già nói một giờ sau đó.

Allen, James Lane: Sister Dolorosa, and Posthumous Fame, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Don’t you see that I have been waiting for the hairdresser for an hour and a half?

Bạn không thấy rằng tôi đã đợi thợ làm tóc suốt một tiếng rưỡi rồi sao?

Droz, Gustave: Monsieur, Madame, and Bébé — Complete, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: hour

Từ vựng bậcA1→
Tác phẩm tiêu biểu có chứa từ “hour”:Thư viện Engvera

The Marathon Runner's Goal

Từ 'hour' xuất hiện tại dòng 2 của tác phẩm.

“Her primary objective was to complete the annual city marathon in under four hours.”

Mục tiêu cụ thể quan trọng nhất của cô là hoàn thành cự ly marathon thường niên của thành phố dưới bốn giờ.

Đọc tác phẩm này →
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “hour” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“An hour later, Josh is back in his dorm room and checks his account.”

Một giờ sau, Josh quay lại phòng ký túc xá và kiểm tra tài khoản của mình.

Nguồn: OpenStax: The Role of Social Media on Mental Health (College Success Concise)

““In about four hours and a half I found the balloon sufficiently inflated.”

“Trong khoảng bốn tiếng rưỡi, tôi thấy quả bóng đã đủ căng.

Nguồn: Poe, Edgar Allan: The Works of Edgar Allan Poe, The Raven Edition Table Of Contents And Index Of The Five Volumes

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “hour”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “hour” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “hour”

Họ từ liên kết: hourly: tính từ (adj)

Các biến thể thuộc họ từ “hour”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “hour”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “hour” với tần suất cao:

36.970 lần trong kho sách
12.881 lần trong kho sách
14.717 lần trong kho sách
8.328 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “hour”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “hour”:

“Urine must be mixed with an equal amount of carbolic acid, one to twenty, and allowed to stand one hour.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “hour”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈaʊɚ/.

hour (danh từ): một khoảng thời gian bằng 1/24 của một ngày

Định nghĩa tiếng Anh: A period of time equal to 1/24th of a day.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

hour (danh từ (n)) ↔ hourly

Họ từ trong dữ liệu: hourly: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi36.970 lần trong kho sách

half an hour

“Half an hour later their host returned, bringing two hot omelettes, dark bread, potatoes and the inevitable pot of coffee.” (Nửa giờ sau, chủ nhà quay lại, mang theo hai món trứng tráng nóng, bánh mì đen, khoai tây và bình cà phê.)

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm12.881 lần trong kho sách

hour later

“An hour later, Josh is back in his dorm room and checks his account.” (Một giờ sau, Josh quay lại phòng ký túc xá và kiểm tra tài khoản của mình.)

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái14.717 lần trong kho sách

four hour

Nét nghĩa mở rộng: clock time (đồng hồ thời gian)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Urine must be mixed with an equal amount of carbolic acid, one to twenty, and allowed to stand one _____.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: hour

Urine must be mixed with an equal amount of carbolic acid, one to twenty, and allowed to stand one hour.

Nguồn: Ritter, Thomas Jefferson: Mother's Remedies Over One Thousand Tried and Tested Remedies from Mothers of the United States and Canada

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“In a short time he will waken at the same _____ himself.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: hours

In a short time he will waken at the same hours himself.

Nguồn: Ritter, Thomas Jefferson: Mother's Remedies Over One Thousand Tried and Tested Remedies from Mothers of the United States and Canada

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “hour”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: hour

Hỏi đáp trọng tâm

hour nghĩa là gì (meaning & definition)?

hour nghĩa là giờ. hour là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a period of time equal to 1/24th of a day.

Từ hour trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈaʊ/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈaʊɚ/.

Từ hour là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "hour" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Số nhiều danh từ: hours.

Các nét nghĩa của từ hour theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một khoảng thời gian bằng 1/24 của một ngày (Ví dụ: “An hour later, Josh is back in his dorm room and checks his account.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: đồng hồ thời gian - Nét nghĩa 3 [A1]: một khoảng thời gian đặc biệt và đáng nhớ

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ hour:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈaʊɚ/. Dạng từ: Số nhiều danh từ: hours.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ hour:

half an hour; hour later; four hour; hour ago; half hour

hour được dùng trong câu như thế nào?

Urine must be mixed with an equal amount of carbolic acid, one to twenty, and allowed to stand one hour. (Thomas Jefferson Ritter, Mother's Remedies Over One Thousand Tried and Tested Remedies from Mothers of the United States and Canada; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/hour, mã đối chiếu EV-2ECACA6C. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

hours