hour
danh từ (n)
- hours/ˈaʊɚz/
- (Số nhiều danh từ)
Hour có nghĩa là giờ, một khoảng thời gian bằng 1/24 của một ngày.
Định nghĩa Anh - Anh: A period of time equal to 1/24th of a day.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.hourdanh từ (n)
A period of time equal to 1/24th of a day.
Một khoảng thời gian bằng 1/24 của một ngày.
- •
An hour later, Josh is back in his dorm room and checks his account.
Một giờ sau, Josh quay lại phòng ký túc xá và kiểm tra tài khoản của mình.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •half an hour36.970 lần trong kho sách
- •hour later12.881 lần trong kho sách
- •four hour14.717 lần trong kho sách
- •hour ago8.328 lần trong kho sách
- •half hour11.617 lần trong kho sách
- •early hour5.685 lần trong kho sách
- •hour after15.286 lần trong kho sách
- •eight hour3.863 lần trong kho sách
- •late hourTừ vựng học thuật
- •six hourTừ vựng học thuật
- •hour passedTừ vựng học thuật
- •twelve hourTừ vựng học thuật
- •
- 2.hourdanh từ (n)
Clock time.
Đồng hồ thời gian.
Đồng nghĩa (SYN):time of day - 3.hourdanh từ (n)
A special and memorable period.
Một khoảng thời gian đặc biệt và đáng nhớ.
Từ nguyên học (Etymology): hour
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Họ từ & Biến thể từ loại: hour
Họ từ của "hour" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: hourly: tính từ (adj).
xảy ra hàng giờ hoặc trả theo giờ
This rule, which is followed throughout, will still remain if we ascribe the twenty-four-hourly motion to a rotation of the earth.
Nguồn: Williams, Henry Smith: A History of Science — Volume 2
Cụm từ & Collocations: hour
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "hour". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- half an hour
Half an hour later their host returned, bringing two hot omelettes, dark bread, potatoes and the inevitable pot of coffee.
Nửa giờ sau, chủ nhà quay lại, mang theo hai món trứng tráng nóng, bánh mì đen, khoai tây và bình cà phê.
Hancock, H. Irving (Harrie Irving): Uncle Sam's Boys with Pershing's Troops Or, Dick Prescott at Grips with the Boche
- hour later
An hour later, Josh is back in his dorm room and checks his account.
Một giờ sau, Josh quay lại phòng ký túc xá và kiểm tra tài khoản của mình.
OpenStax: The Role of Social Media on Mental Health (College Success Concise)
- four hour
- hour ago
He was in the kitchen now: he finished his wood-chopping an hour ago.
Various: The Atlantic Monthly, Volume 08, No. 48, October, 1861 A Magazine of Literature, Art, and Politics
- half hour
The barometer has fallen with such rapidity during the last half hour.
Phong vũ biểu đã giảm với tốc độ chóng mặt trong nửa giờ qua.
Verne, Jules: The Waif of the "Cynthia"
- early hour
The streets of the town were curiously silent for such a comparatively early hour.
Hardy, Thomas: The Mayor of Casterbridge
- hour after
The newborn elephant can often stand within a half hour after it is born.
Wikipedia contributors: Elephant
- eight hour
- late hour
- six hour
- hour passed
Indeed, no half-hour passed without audible indication that the little recluse was in merry mood.
Quả thực, không nửa giờ trôi qua mà không có dấu hiệu rõ ràng nào cho thấy cậu bé ẩn dật đang có tâm trạng vui vẻ.
Child, Lydia Maria: A Romance of the Republic
- twelve hour
Đồng nghĩa & Sắc thái: hour
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "hour" phân theo từng nét nghĩa (một khoảng thời gian bằng 1/24 của một ngày), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "hour" khi diễn đạt nét nghĩa: một khoảng thời gian bằng 1/24 của một ngày.
Đồng nghĩa trực tiếp với "hour" khi diễn đạt nét nghĩa: một khoảng thời gian bằng 1/24 của một ngày.
Đồng nghĩa trực tiếp với "hour" khi diễn đạt nét nghĩa: đồng hồ thời gian.
Câu dẫn chứng văn học: hour
An hour later, Josh is back in his dorm room and checks his account.Một giờ sau, Josh quay lại phòng ký túc xá và kiểm tra tài khoản của mình.
“In about four hours and a half I found the balloon sufficiently inflated.“Trong khoảng bốn tiếng rưỡi, tôi thấy quả bóng đã đủ căng.
Indeed, no half-hour passed without audible indication that the little recluse was in merry mood.Quả thực, không nửa giờ trôi qua mà không có dấu hiệu rõ ràng nào cho thấy cậu bé ẩn dật đang có tâm trạng vui vẻ.
The barometer has fallen with such rapidity during the last half hour.Phong vũ biểu đã giảm với tốc độ chóng mặt trong nửa giờ qua.
The first half-hour brought considerably more pain than pleasure to Mona.Nửa giờ đầu mang đến cho Mona nhiều đau đớn hơn là niềm vui.
Was her husband’s wounded or death-cold form being borne away in that late-hour vehicle?Có phải chồng cô bị thương hoặc bị chết lạnh được chở đi trên chiếc xe lúc khuya đó không?
"You are a stranger in this part of the country," said the old housewife an hour later.“Bạn là một người xa lạ ở vùng này của đất nước,” bà nội trợ già nói một giờ sau đó.
Don’t you see that I have been waiting for the hairdresser for an hour and a half?Bạn không thấy rằng tôi đã đợi thợ làm tóc suốt một tiếng rưỡi rồi sao?
Đọc mở rộng theo CEFR: hour
Từ vựng bậcA1→The Marathon Runner's Goal
Từ 'hour' xuất hiện tại dòng 2 của tác phẩm.
“Her primary objective was to complete the annual city marathon in under four hours.”
Mục tiêu cụ thể quan trọng nhất của cô là hoàn thành cự ly marathon thường niên của thành phố dưới bốn giờ.
“An hour later, Josh is back in his dorm room and checks his account.”
Một giờ sau, Josh quay lại phòng ký túc xá và kiểm tra tài khoản của mình.
Nguồn: OpenStax: The Role of Social Media on Mental Health (College Success Concise)
““In about four hours and a half I found the balloon sufficiently inflated.”
“Trong khoảng bốn tiếng rưỡi, tôi thấy quả bóng đã đủ căng.
Nguồn: Poe, Edgar Allan: The Works of Edgar Allan Poe, The Raven Edition Table Of Contents And Index Of The Five Volumes
Cấu trúc & Vận dụng: “hour”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “hour” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “hour”
Họ từ liên kết: hourly: tính từ (adj)
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “hour”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “hour” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “hour”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “hour”:
“Urine must be mixed with an equal amount of carbolic acid, one to twenty, and allowed to stand one hour.”
Gợi ý luyện tập với “hour”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
hour (danh từ): một khoảng thời gian bằng 1/24 của một ngày
Định nghĩa tiếng Anh: A period of time equal to 1/24th of a day.
hour (danh từ (n)) ↔ hourly
Họ từ trong dữ liệu: hourly: tính từ (adj)
half an hour
“Half an hour later their host returned, bringing two hot omelettes, dark bread, potatoes and the inevitable pot of coffee.” (Nửa giờ sau, chủ nhà quay lại, mang theo hai món trứng tráng nóng, bánh mì đen, khoai tây và bình cà phê.)
hour later
“An hour later, Josh is back in his dorm room and checks his account.” (Một giờ sau, Josh quay lại phòng ký túc xá và kiểm tra tài khoản của mình.)
four hour
Nét nghĩa mở rộng: clock time (đồng hồ thời gian)
“Urine must be mixed with an equal amount of carbolic acid, one to twenty, and allowed to stand one _____.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: hour
Urine must be mixed with an equal amount of carbolic acid, one to twenty, and allowed to stand one hour.
Nguồn: Ritter, Thomas Jefferson: Mother's Remedies Over One Thousand Tried and Tested Remedies from Mothers of the United States and Canada
“In a short time he will waken at the same _____ himself.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: hours
In a short time he will waken at the same hours himself.
Nguồn: Ritter, Thomas Jefferson: Mother's Remedies Over One Thousand Tried and Tested Remedies from Mothers of the United States and Canada
Ứng dụng & Mở rộng: “hour”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “hour”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “hour”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “hour” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “hour” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: hour
Hỏi đáp trọng tâmhour nghĩa là gì (meaning & definition)?
hour nghĩa là giờ. hour là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a period of time equal to 1/24th of a day.
Từ hour trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈaʊ/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈaʊɚ/.
Từ hour là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "hour" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Số nhiều danh từ: hours.
Các nét nghĩa của từ hour theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một khoảng thời gian bằng 1/24 của một ngày (Ví dụ: “An hour later, Josh is back in his dorm room and checks his account.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: đồng hồ thời gian - Nét nghĩa 3 [A1]: một khoảng thời gian đặc biệt và đáng nhớ
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ hour:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈaʊɚ/. Dạng từ: Số nhiều danh từ: hours.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ hour:
half an hour; hour later; four hour; hour ago; half hour
hour được dùng trong câu như thế nào?
Urine must be mixed with an equal amount of carbolic acid, one to twenty, and allowed to stand one hour. (Thomas Jefferson Ritter, Mother's Remedies Over One Thousand Tried and Tested Remedies from Mothers of the United States and Canada; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)