Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

himself

đại từ (pron)

A2
/hɪmˈsɛlf//hɪmˈsɛlf/

Himself có nghĩa là chính anh ấy, tự bản thân ông ấy (đại từ phản thân).

Định nghĩa Anh - Anh: Used as the object of a verb or preposition to refer to a male subject acting upon himself, or for emphasis.

Diễn đạt “chính anh ấy”:himselfA2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.himselfđại từ (pron)

    Used as the object of a verb or preposition to refer to a male subject acting upon himself, or for emphasis.

    Chính anh ấy, tự bản thân ông ấy (đại từ phản thân).

    • •

      When he saw them pointing their guns, Hunt gave himself up.

      Khi thấy họ chĩa súng, Hunt đã bỏ cuộc.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): himself

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: himself

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "himself". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • found himself

    Once he found himself nodding, and wondered that he could feel sleepy under such conditions.

    Barbour, Ralph Henry: The lost dirigible

  • threw himself
  • seated himself

    Come on, fellows, snuggle up," as Norris seated himself compliantly, back against the bowlder.

    Chaffee, Allen: Unexplored!

  • felt himself
  • himself up

    When he saw them pointing their guns, Hunt gave himself up.

    Khi thấy họ chĩa súng, Hunt đã bỏ cuộc.

    Wikipedia contributors: Port Arthur, Tasmania

  • himself into

    After two or three attempts, he lifted himself into the saddle and started for Hanover.

    Cather, Willa: O Pioneers!

  • presented himself
  • placed himself
  • flung himself
  • himself with

    Elijah made a motion as though he would speak angrily, but restrained himself with an effort.

    Ê-li làm động tác như thể sắp nói một cách giận dữ, nhưng đã cố gắng kiềm chế.

    Baring-Gould, S. (Sabine): Mehalah: A Story of the Salt Marshes

  • seating himself
  • make himself
Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: himself

When he saw them pointing their guns, Hunt gave himself up.

Khi thấy họ chĩa súng, Hunt đã bỏ cuộc.

Wikipedia contributors: Port Arthur, Tasmania
They suggested that he quit his programming job and become a show producer himself.

Họ đề nghị anh nên bỏ công việc lập trình và tự mình trở thành nhà sản xuất chương trình.

Wikipedia contributors: Chuck Barris
Thanks to his talent, he quickly made a name for himself in the showbiz industry.

Nhờ tài năng, anh nhanh chóng tạo được tên tuổi trong làng showbiz.

Wikipedia contributors: Rızacan Durmuş, Nguyên văn tác phẩm
Besides making steady progress in studies and character and physique, he actually found himself happy.

Bên cạnh sự tiến bộ đều đặn trong học tập, tính cách và thể chất, anh thực sự thấy mình hạnh phúc.

Seawell, Molly Elliot: Quarterdeck and Fok'sle: Stories of the Sea, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
With the lightness of a deer Hopkins sprang up, straightened himself, and touched the coping.

Với sự nhẹ nhàng của một con nai, Hopkins đứng dậy, đứng thẳng và chạm vào mui xe.

Gratacap, L. P. (Louis Pope): The new northland, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Meanwhile, Chance had pushed himself up close to Sophie, who recoiled from him in terror.

Trong khi đó, Chance đã đẩy mình lại gần Sophie, người đang lùi xa khỏi anh vì sợ hãi.

Holmes, Mary Jane: Lucy Harding, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Elijah made a motion as though he would speak angrily, but restrained himself with an effort.

Ê-li làm động tác như thể sắp nói một cách giận dữ, nhưng đã cố gắng kiềm chế.

Baring-Gould, S. (Sabine): Mehalah: A Story of the Salt Marshes, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He whipped himself up to one of his oratorical frenzies, of which a cheque was the common fruit.

Anh ta tự quất mình vào một trong những màn hùng biện điên cuồng của mình, trong đó tấm séc là kết quả thông thường.

Meredith, George: The Adventures of Harry Richmond — Volume 6, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: himself

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “himself” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“When he saw them pointing their guns, Hunt gave himself up.”

Khi thấy họ chĩa súng, Hunt đã bỏ cuộc.

Nguồn: Wikipedia contributors: Port Arthur, Tasmania

“They suggested that he quit his programming job and become a show producer himself.”

Họ đề nghị anh nên bỏ công việc lập trình và tự mình trở thành nhà sản xuất chương trình.

Nguồn: Wikipedia contributors: Chuck Barris

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “himself”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “himself” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “himself”

Mục từ cốt lõi: himself: đại từ (pron).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “himself”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “himself” với tần suất cao:

27.240 lần trong kho sách
11.220 lần trong kho sách
10.090 lần trong kho sách
8.327 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “himself”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “himself”:

“He eased himself to a position of comfort on the long leather seat.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “himself”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /hɪmˈsɛlf/.

himself (đại từ): chính anh ấy, tự bản thân ông ấy (đại từ phản thân)

Định nghĩa tiếng Anh: Used as the object of a verb or preposition to refer to a male subject acting upon himself, or for emphasis.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: đại từ (pron)

himself (đại từ (pron))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi27.240 lần trong kho sách

found himself

“Once he found himself nodding, and wondered that he could feel sleepy under such conditions.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm11.220 lần trong kho sách

threw himself

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "himself" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái10.090 lần trong kho sách

seated himself

“Come on, fellows, snuggle up," as Norris seated himself compliantly, back against the bowlder.”

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“He eased _____ to a position of comfort on the long leather seat.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: himself

He eased himself to a position of comfort on the long leather seat.

Nguồn: Overton, Grant M. (Grant Martin), 1887-1930 [Editor]: Cream of the jug

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“He always is, but on this occasion he outdid _____.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: himself

He always is, but on this occasion he outdid himself.

Nguồn: Chase, Mary Ellen: The art of narration

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “himself”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: himself

Hỏi đáp trọng tâm

himself nghĩa là gì (meaning & definition)?

himself nghĩa là chính anh ấy, tự bản thân ông ấy (đại từ phản thân). himself là một đại từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: used as the object of a verb or preposition to refer to a male subject acting upon himself, or for emphasis.

Từ himself trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsɛlf/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /hɪmˈsɛlf/.

Từ himself là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "himself" giữ vai trò từ loại là đại từ.

Các nét nghĩa của từ himself theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: chính anh ấy, tự bản thân ông ấy (đại từ phản thân) (Ví dụ: “When he saw them pointing their guns, Hunt gave himself up.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ himself:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /hɪmˈsɛlf/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ himself:

found himself; threw himself; seated himself; felt himself; himself up

himself được dùng trong câu như thế nào?

He eased himself to a position of comfort on the long leather seat. (Grant M., 1887-1930 [Editor] Overton, Cream of the jug; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/himself, mã đối chiếu EV-9BDFAE31. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.