himself
đại từ (pron)
Himself có nghĩa là chính anh ấy, tự bản thân ông ấy (đại từ phản thân).
Định nghĩa Anh - Anh: Used as the object of a verb or preposition to refer to a male subject acting upon himself, or for emphasis.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.himselfđại từ (pron)
Used as the object of a verb or preposition to refer to a male subject acting upon himself, or for emphasis.
Chính anh ấy, tự bản thân ông ấy (đại từ phản thân).
- •
When he saw them pointing their guns, Hunt gave himself up.
Khi thấy họ chĩa súng, Hunt đã bỏ cuộc.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •found himself27.240 lần trong kho sách
- •threw himself11.220 lần trong kho sách
- •seated himself10.090 lần trong kho sách
- •felt himself8.327 lần trong kho sách
- •himself up16.160 lần trong kho sách
- •himself into11.991 lần trong kho sách
- •presented himself4.097 lần trong kho sách
- •placed himself4.209 lần trong kho sách
- •flung himselfTừ vựng học thuật
- •himself withTừ vựng học thuật
- •seating himselfTừ vựng học thuật
- •make himselfTừ vựng học thuật
- •
Từ nguyên học (Etymology): himself
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: himself
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "himself". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- found himself
Once he found himself nodding, and wondered that he could feel sleepy under such conditions.
Barbour, Ralph Henry: The lost dirigible
- threw himself
- seated himself
Come on, fellows, snuggle up," as Norris seated himself compliantly, back against the bowlder.
Chaffee, Allen: Unexplored!
- felt himself
- himself up
When he saw them pointing their guns, Hunt gave himself up.
Khi thấy họ chĩa súng, Hunt đã bỏ cuộc.
Wikipedia contributors: Port Arthur, Tasmania
- himself into
After two or three attempts, he lifted himself into the saddle and started for Hanover.
Cather, Willa: O Pioneers!
- presented himself
- placed himself
- flung himself
- himself with
Elijah made a motion as though he would speak angrily, but restrained himself with an effort.
Ê-li làm động tác như thể sắp nói một cách giận dữ, nhưng đã cố gắng kiềm chế.
Baring-Gould, S. (Sabine): Mehalah: A Story of the Salt Marshes
- seating himself
- make himself
Câu dẫn chứng văn học: himself
When he saw them pointing their guns, Hunt gave himself up.Khi thấy họ chĩa súng, Hunt đã bỏ cuộc.
They suggested that he quit his programming job and become a show producer himself.Họ đề nghị anh nên bỏ công việc lập trình và tự mình trở thành nhà sản xuất chương trình.
Thanks to his talent, he quickly made a name for himself in the showbiz industry.Nhờ tài năng, anh nhanh chóng tạo được tên tuổi trong làng showbiz.
Besides making steady progress in studies and character and physique, he actually found himself happy.Bên cạnh sự tiến bộ đều đặn trong học tập, tính cách và thể chất, anh thực sự thấy mình hạnh phúc.
With the lightness of a deer Hopkins sprang up, straightened himself, and touched the coping.Với sự nhẹ nhàng của một con nai, Hopkins đứng dậy, đứng thẳng và chạm vào mui xe.
Meanwhile, Chance had pushed himself up close to Sophie, who recoiled from him in terror.Trong khi đó, Chance đã đẩy mình lại gần Sophie, người đang lùi xa khỏi anh vì sợ hãi.
Elijah made a motion as though he would speak angrily, but restrained himself with an effort.Ê-li làm động tác như thể sắp nói một cách giận dữ, nhưng đã cố gắng kiềm chế.
He whipped himself up to one of his oratorical frenzies, of which a cheque was the common fruit.Anh ta tự quất mình vào một trong những màn hùng biện điên cuồng của mình, trong đó tấm séc là kết quả thông thường.
Đọc mở rộng theo CEFR: himself
Từ vựng bậcA2→“When he saw them pointing their guns, Hunt gave himself up.”
Khi thấy họ chĩa súng, Hunt đã bỏ cuộc.
Nguồn: Wikipedia contributors: Port Arthur, Tasmania
“They suggested that he quit his programming job and become a show producer himself.”
Họ đề nghị anh nên bỏ công việc lập trình và tự mình trở thành nhà sản xuất chương trình.
Nguồn: Wikipedia contributors: Chuck Barris
Cấu trúc & Vận dụng: “himself”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “himself” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “himself”
Mục từ cốt lõi: himself: đại từ (pron).
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “himself”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “himself” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “himself”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “himself”:
“He eased himself to a position of comfort on the long leather seat.”
Gợi ý luyện tập với “himself”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
himself (đại từ): chính anh ấy, tự bản thân ông ấy (đại từ phản thân)
Định nghĩa tiếng Anh: Used as the object of a verb or preposition to refer to a male subject acting upon himself, or for emphasis.
himself (đại từ (pron))
found himself
“Once he found himself nodding, and wondered that he could feel sleepy under such conditions.”
threw himself
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "himself" trong câu.
seated himself
“Come on, fellows, snuggle up," as Norris seated himself compliantly, back against the bowlder.”
“He eased _____ to a position of comfort on the long leather seat.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: himself
He eased himself to a position of comfort on the long leather seat.
Nguồn: Overton, Grant M. (Grant Martin), 1887-1930 [Editor]: Cream of the jug
“He always is, but on this occasion he outdid _____.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: himself
He always is, but on this occasion he outdid himself.
Nguồn: Chase, Mary Ellen: The art of narration
Ứng dụng & Mở rộng: “himself”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “himself”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “himself”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “himself” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “himself” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: himself
Hỏi đáp trọng tâmhimself nghĩa là gì (meaning & definition)?
himself nghĩa là chính anh ấy, tự bản thân ông ấy (đại từ phản thân). himself là một đại từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: used as the object of a verb or preposition to refer to a male subject acting upon himself, or for emphasis.
Từ himself trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsɛlf/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /hɪmˈsɛlf/.
Từ himself là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "himself" giữ vai trò từ loại là đại từ.
Các nét nghĩa của từ himself theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: chính anh ấy, tự bản thân ông ấy (đại từ phản thân) (Ví dụ: “When he saw them pointing their guns, Hunt gave himself up.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ himself:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /hɪmˈsɛlf/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ himself:
found himself; threw himself; seated himself; felt himself; himself up
himself được dùng trong câu như thế nào?
He eased himself to a position of comfort on the long leather seat. (Grant M., 1887-1930 [Editor] Overton, Cream of the jug; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)