hall
danh từ (n)
- halls/ˈhɔlz/
- (Số nhiều danh từ)
Hall có nghĩa là đại sảnh, một lối đi hoặc hành lang bên trong nơi các phòng mở ra.
Định nghĩa Anh - Anh: An interior passage or corridor onto which rooms open.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.halldanh từ (n)
An interior passage or corridor onto which rooms open.
Một lối đi hoặc hành lang bên trong nơi các phòng mở ra.
- •
People say that the acoustics are excellent (the music can be heard beautifully everywhere in the hall).
Mọi người nói rằng âm thanh rất tuyệt vời (âm nhạc có thể được nghe rất hay ở mọi nơi trong hội trường).
Đồng nghĩa (SYN):hallwayCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •town hall3.000 lần trong kho sách
- •hall of fame1.260 lần trong kho sách
- •dining hall1.092 lần trong kho sách
- •servants hall1.368 lần trong kho sách
- •entrance hall1.210 lần trong kho sách
- •hall door3.615 lần trong kho sách
- •westminster hall846 lần trong kho sách
- •banqueting hall751 lần trong kho sách
- •music hallTừ vựng học thuật
- •entered the hallTừ vựng học thuật
- •city hallTừ vựng học thuật
- •banquet hallTừ vựng học thuật
- •
- 2.halldanh từ (n)
A large entrance or reception room or area.
Một lối vào hoặc phòng tiếp tân hoặc khu vực lớn.
- 3.halldanh từ (n)
A large room for gatherings or entertainment.
Một căn phòng lớn để tụ tập hoặc giải trí.
Từ nguyên học (Etymology): hall
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: hall
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "hall". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- town hall
They broadcast the Town Hall hourly clock chimes with a microphone in the clock.
Tác phẩm mở: History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Publications/Australian Radio History/Tas AM Stations
- hall of fame
Every player who has won this award and has been eligible for the Naismith Memorial Basketball Hall of Fame has been inducted.
Mọi cầu thủ đã giành được giải thưởng này và đủ điều kiện tham gia Đại sảnh Danh vọng Bóng rổ Tưởng niệm Naismith đều đã được giới thiệu.
Wikipedia contributors: NBA Most Valuable Player Award
- dining hall
- servants hall
- entrance hall
- hall door
It opened upon the grassy space which lay in front of the hall door.
Doyle, Arthur Conan: The Hound of the Baskervilles
- westminster hall
- banqueting hall
The action takes place at the palace on a terrace outside the banqueting hall.
Wikipedia contributors: Salome (opera)
- music hall
The Follies were lavish variety shows, something like music hall or high class Vaudeville.
Wikipedia contributors: Ziegfeld Follies
- entered the hall
- city hall
In the evening, he arrived at Linz and was welcomed at the city hall.
Wikipedia contributors: Anschluss
- banquet hall
Alternatively, participants may rent a banquet hall at a restaurant to celebrate with a feast.
Wikipedia contributors: Jichinsai
Đồng nghĩa & Sắc thái: hall
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "hall" phân theo từng nét nghĩa (một lối đi hoặc hành lang bên trong nơi các phòng mở ra), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "hall" khi diễn đạt nét nghĩa: một lối đi hoặc hành lang bên trong nơi các phòng mở ra.
“In the hallway he added a double door, with a "portiere" to the inner one.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "hall" khi diễn đạt nét nghĩa: một lối vào hoặc phòng tiếp tân hoặc khu vực lớn.
Đồng nghĩa trực tiếp với "hall" khi diễn đạt nét nghĩa: một lối vào hoặc phòng tiếp tân hoặc khu vực lớn.
Đồng nghĩa trực tiếp với "hall" khi diễn đạt nét nghĩa: một lối vào hoặc phòng tiếp tân hoặc khu vực lớn.
Đồng nghĩa trực tiếp với "hall" khi diễn đạt nét nghĩa: một lối vào hoặc phòng tiếp tân hoặc khu vực lớn.
Đồng nghĩa với "hall" ở nét nghĩa "một lối vào hoặc phòng tiếp tân hoặc khu vực lớn" (ngoài ra "lobby" còn biểu thị: những người ủng hộ một số mục đích chung hoặc hoạt động kinh doanh hoặc nguyên tắc hoặc lợi ích bộ phận).
“He knew hotels well enough to know that any decent individual was welcome to a chair in the lobby.”
Câu dẫn chứng văn học: hall
People say that the acoustics are excellent (the music can be heard beautifully everywhere in the hall).Mọi người nói rằng âm thanh rất tuyệt vời (âm nhạc có thể được nghe rất hay ở mọi nơi trong hội trường).
These town halls happened months before any publicity was released.Những tòa thị chính này đã diễn ra nhiều tháng trước khi bất kỳ thông tin công khai nào được công bố.
Every player who has won this award and has been eligible for the Naismith Memorial Basketball Hall of Fame has been inducted.Mọi cầu thủ đã giành được giải thưởng này và đủ điều kiện tham gia Đại sảnh Danh vọng Bóng rổ Tưởng niệm Naismith đều đã được giới thiệu.
The lad drove up in a hansom, and smiled patronisingly upon the sisters assembled to welcome him in the bare entrance-hall.Chàng trai lái một chiếc xe ngựa đến và mỉm cười trịch thượng với các chị em đang tụ tập để chào đón anh ta ở tiền sảnh trống trải.
But a thought came over me that it must have been Mrs. Edwin Barley who had glided out at the hall-door.Nhưng tôi chợt nghĩ rằng chắc chắn bà Edwin Barley đã lẻn ra cửa hành lang.
“Rabbit for supper,” she whispered sibilantly, “I bought it this afternoon of Captain Pete Hall myself.As a matter of fact, the negro who was in the hall suffered from elephantiasis of the left leg.They reached the second-floor landing and passed around a bend in the hall to the next flight.Đọc mở rộng theo CEFR: hall
Từ vựng bậcA1→“People say that the acoustics are excellent (the music can be heard beautifully everywhere in the hall).”
Mọi người nói rằng âm thanh rất tuyệt vời (âm nhạc có thể được nghe rất hay ở mọi nơi trong hội trường).
Nguồn: Wikipedia contributors: Four Seasons Centre for the Performing Arts
“These town halls happened months before any publicity was released.”
Những tòa thị chính này đã diễn ra nhiều tháng trước khi bất kỳ thông tin công khai nào được công bố.
Nguồn: OpenStax: Managing Change (Organizational Behavior)
Cấu trúc & Vận dụng: “hall”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “hall” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “hall”
Mục từ cốt lõi: hall: danh từ (n).
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “hall”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “hall” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “hall”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “hall”:
““Rabbit for supper,” she whispered sibilantly, “I bought it this afternoon of Captain Pete Hall myself.”
Gợi ý luyện tập với “hall”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
hall (danh từ): một lối đi hoặc hành lang bên trong nơi các phòng mở ra
Định nghĩa tiếng Anh: An interior passage or corridor onto which rooms open.
hall (danh từ (n))
town hall
“They broadcast the Town Hall hourly clock chimes with a microphone in the clock.”
hall of fame
“Every player who has won this award and has been eligible for the Naismith Memorial Basketball Hall of Fame has been inducted.” (Mọi cầu thủ đã giành được giải thưởng này và đủ điều kiện tham gia Đại sảnh Danh vọng Bóng rổ Tưởng niệm Naismith đều đã được giới thiệu.)
dining hall
Nét nghĩa mở rộng: a large entrance or reception room or area (một lối vào hoặc phòng tiếp tân hoặc khu vực lớn)
““Rabbit for supper,” she whispered sibilantly, “I bought it this afternoon of Captain Pete _____ myself.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: Hall
“Rabbit for supper,” she whispered sibilantly, “I bought it this afternoon of Captain Pete Hall myself.
Nguồn: Rudd, Stephen: The mystery of the missing eyebrows
“As a matter of fact, the negro who was in the _____ suffered from elephantiasis of the left leg.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: hall
As a matter of fact, the negro who was in the hall suffered from elephantiasis of the left leg.
Nguồn: Freeman, R. Austin (Richard Austin): The magic casket
Ứng dụng & Mở rộng: “hall”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “hall”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “hall”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “hall” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “hall” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: hall
Hỏi đáp trọng tâmhall nghĩa là gì (meaning & definition)?
hall nghĩa là đại sảnh. hall là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: an interior passage or corridor onto which rooms open.
Từ hall trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈhɔl/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈhɔl/.
Từ hall là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "hall" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Số nhiều danh từ: halls.
Các nét nghĩa của từ hall theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một lối đi hoặc hành lang bên trong nơi các phòng mở ra (Ví dụ: “People say that the acoustics are excellent (the music can be heard beautifully everywhere in the hall).”) - Nét nghĩa 2 [A1]: một lối vào hoặc phòng tiếp tân hoặc khu vực lớn - Nét nghĩa 3 [A1]: một căn phòng lớn để tụ tập hoặc giải trí
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ hall:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈhɔl/. Dạng từ: Số nhiều danh từ: halls.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ hall:
town hall; hall of fame; dining hall; servants hall; entrance hall
hall được dùng trong câu như thế nào?
“Rabbit for supper,” she whispered sibilantly, “I bought it this afternoon of Captain Pete Hall myself. (Stephen Rudd, The mystery of the missing eyebrows; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)