Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

hall

danh từ (n)

A1
/ˈhɔl//ˈhɔl/
Biến thể:
halls/ˈhɔlz/
(Số nhiều danh từ)

Hall có nghĩa là đại sảnh, một lối đi hoặc hành lang bên trong nơi các phòng mở ra.

Định nghĩa Anh - Anh: An interior passage or corridor onto which rooms open.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.halldanh từ (n)

    An interior passage or corridor onto which rooms open.

    Một lối đi hoặc hành lang bên trong nơi các phòng mở ra.

    • •

      People say that the acoustics are excellent (the music can be heard beautifully everywhere in the hall).

      Mọi người nói rằng âm thanh rất tuyệt vời (âm nhạc có thể được nghe rất hay ở mọi nơi trong hội trường).

    Đồng nghĩa (SYN):hallway
  2. 2.halldanh từ (n)

    A large entrance or reception room or area.

    Một lối vào hoặc phòng tiếp tân hoặc khu vực lớn.

  3. 3.halldanh từ (n)

    A large room for gatherings or entertainment.

    Một căn phòng lớn để tụ tập hoặc giải trí.

Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): hall

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: hall

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "hall". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • town hall

    They broadcast the Town Hall hourly clock chimes with a microphone in the clock.

    Tác phẩm mở: History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Publications/Australian Radio History/Tas AM Stations

  • hall of fame

    Every player who has won this award and has been eligible for the Naismith Memorial Basketball Hall of Fame has been inducted.

    Mọi cầu thủ đã giành được giải thưởng này và đủ điều kiện tham gia Đại sảnh Danh vọng Bóng rổ Tưởng niệm Naismith đều đã được giới thiệu.

    Wikipedia contributors: NBA Most Valuable Player Award

  • dining hall
  • servants hall
  • entrance hall
  • hall door

    It opened upon the grassy space which lay in front of the hall door.

    Doyle, Arthur Conan: The Hound of the Baskervilles

  • westminster hall
  • banqueting hall

    The action takes place at the palace on a terrace outside the banqueting hall.

    Wikipedia contributors: Salome (opera)

  • music hall

    The Follies were lavish variety shows, something like music hall or high class Vaudeville.

    Wikipedia contributors: Ziegfeld Follies

  • entered the hall
  • city hall

    In the evening, he arrived at Linz and was welcomed at the city hall.

    Wikipedia contributors: Anschluss

  • banquet hall

    Alternatively, participants may rent a banquet hall at a restaurant to celebrate with a feast.

    Wikipedia contributors: Jichinsai

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: hall

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "hall" phân theo từng nét nghĩa (một lối đi hoặc hành lang bên trong nơi các phòng mở ra), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "hall" khi diễn đạt nét nghĩa: một lối đi hoặc hành lang bên trong nơi các phòng mở ra.

“In the hallway he added a double door, with a "portiere" to the inner one.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "hall" khi diễn đạt nét nghĩa: một lối vào hoặc phòng tiếp tân hoặc khu vực lớn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "hall" khi diễn đạt nét nghĩa: một lối vào hoặc phòng tiếp tân hoặc khu vực lớn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "hall" khi diễn đạt nét nghĩa: một lối vào hoặc phòng tiếp tân hoặc khu vực lớn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "hall" khi diễn đạt nét nghĩa: một lối vào hoặc phòng tiếp tân hoặc khu vực lớn.

Đồng nghĩa với "hall" ở nét nghĩa "một lối vào hoặc phòng tiếp tân hoặc khu vực lớn" (ngoài ra "lobby" còn biểu thị: những người ủng hộ một số mục đích chung hoặc hoạt động kinh doanh hoặc nguyên tắc hoặc lợi ích bộ phận).

“He knew hotels well enough to know that any decent individual was welcome to a chair in the lobby.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: hall

People say that the acoustics are excellent (the music can be heard beautifully everywhere in the hall).

Mọi người nói rằng âm thanh rất tuyệt vời (âm nhạc có thể được nghe rất hay ở mọi nơi trong hội trường).

Wikipedia contributors: Four Seasons Centre for the Performing Arts, Nguyên văn tác phẩm
These town halls happened months before any publicity was released.

Những tòa thị chính này đã diễn ra nhiều tháng trước khi bất kỳ thông tin công khai nào được công bố.

OpenStax: Managing Change (Organizational Behavior), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Every player who has won this award and has been eligible for the Naismith Memorial Basketball Hall of Fame has been inducted.

Mọi cầu thủ đã giành được giải thưởng này và đủ điều kiện tham gia Đại sảnh Danh vọng Bóng rổ Tưởng niệm Naismith đều đã được giới thiệu.

Wikipedia contributors: NBA Most Valuable Player Award, Nguyên văn tác phẩm
The lad drove up in a hansom, and smiled patronisingly upon the sisters assembled to welcome him in the bare entrance-hall.

Chàng trai lái một chiếc xe ngựa đến và mỉm cười trịch thượng với các chị em đang tụ tập để chào đón anh ta ở tiền sảnh trống trải.

Vaizey, George de Horne, Mrs.: The Daughters of a Genius, Tiếng Anh (Anh - Anh)
But a thought came over me that it must have been Mrs. Edwin Barley who had glided out at the hall-door.

Nhưng tôi chợt nghĩ rằng chắc chắn bà Edwin Barley đã lẻn ra cửa hành lang.

Wood, Henry, Mrs.: Anne Hereford: A Novel, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“Rabbit for supper,” she whispered sibilantly, “I bought it this afternoon of Captain Pete Hall myself.
Rudd, Stephen: The mystery of the missing eyebrows, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
As a matter of fact, the negro who was in the hall suffered from elephantiasis of the left leg.
Freeman, R. Austin (Richard Austin): The magic casket, Nguyên văn tác phẩm
They reached the second-floor landing and passed around a bend in the hall to the next flight.
Chichester, John Jay: The porcelain mask, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: hall

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “hall” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“People say that the acoustics are excellent (the music can be heard beautifully everywhere in the hall).”

Mọi người nói rằng âm thanh rất tuyệt vời (âm nhạc có thể được nghe rất hay ở mọi nơi trong hội trường).

Nguồn: Wikipedia contributors: Four Seasons Centre for the Performing Arts

“These town halls happened months before any publicity was released.”

Những tòa thị chính này đã diễn ra nhiều tháng trước khi bất kỳ thông tin công khai nào được công bố.

Nguồn: OpenStax: Managing Change (Organizational Behavior)

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “hall”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “hall” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “hall”

Mục từ cốt lõi: hall: danh từ (n).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “hall”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “hall” với tần suất cao:

3.000 lần trong kho sách
1.260 lần trong kho sách
1.092 lần trong kho sách
1.368 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “hall”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “hall”:

““Rabbit for supper,” she whispered sibilantly, “I bought it this afternoon of Captain Pete Hall myself.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “hall”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈhɔl/.

hall (danh từ): một lối đi hoặc hành lang bên trong nơi các phòng mở ra

Định nghĩa tiếng Anh: An interior passage or corridor onto which rooms open.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

hall (danh từ (n))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi3.000 lần trong kho sách

town hall

“They broadcast the Town Hall hourly clock chimes with a microphone in the clock.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.260 lần trong kho sách

hall of fame

“Every player who has won this award and has been eligible for the Naismith Memorial Basketball Hall of Fame has been inducted.” (Mọi cầu thủ đã giành được giải thưởng này và đủ điều kiện tham gia Đại sảnh Danh vọng Bóng rổ Tưởng niệm Naismith đều đã được giới thiệu.)

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.092 lần trong kho sách

dining hall

Nét nghĩa mở rộng: a large entrance or reception room or area (một lối vào hoặc phòng tiếp tân hoặc khu vực lớn)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

““Rabbit for supper,” she whispered sibilantly, “I bought it this afternoon of Captain Pete _____ myself.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: Hall

“Rabbit for supper,” she whispered sibilantly, “I bought it this afternoon of Captain Pete Hall myself.

Nguồn: Rudd, Stephen: The mystery of the missing eyebrows

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“As a matter of fact, the negro who was in the _____ suffered from elephantiasis of the left leg.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: hall

As a matter of fact, the negro who was in the hall suffered from elephantiasis of the left leg.

Nguồn: Freeman, R. Austin (Richard Austin): The magic casket

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “hall”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: hall

Hỏi đáp trọng tâm

hall nghĩa là gì (meaning & definition)?

hall nghĩa là đại sảnh. hall là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: an interior passage or corridor onto which rooms open.

Từ hall trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈhɔl/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈhɔl/.

Từ hall là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "hall" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Số nhiều danh từ: halls.

Các nét nghĩa của từ hall theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một lối đi hoặc hành lang bên trong nơi các phòng mở ra (Ví dụ: “People say that the acoustics are excellent (the music can be heard beautifully everywhere in the hall).”) - Nét nghĩa 2 [A1]: một lối vào hoặc phòng tiếp tân hoặc khu vực lớn - Nét nghĩa 3 [A1]: một căn phòng lớn để tụ tập hoặc giải trí

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ hall:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈhɔl/. Dạng từ: Số nhiều danh từ: halls.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ hall:

town hall; hall of fame; dining hall; servants hall; entrance hall

hall được dùng trong câu như thế nào?

“Rabbit for supper,” she whispered sibilantly, “I bought it this afternoon of Captain Pete Hall myself. (Stephen Rudd, The mystery of the missing eyebrows; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/hall, mã đối chiếu EV-90D68DD8. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

halls