Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

halls

danh từ (n)

A1
/ˈhɔlz//ˈhɔlz/

Halls có nghĩa là một lối đi hoặc hành lang bên trong nơi các phòng mở ra (dạng biến thể ngữ pháp của "hall").

Định nghĩa Anh - Anh: An interior passage or corridor onto which rooms open.

Họ từ:hall(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.hallsdanh từ (n)

    An interior passage or corridor onto which rooms open.

    Một lối đi hoặc hành lang bên trong nơi các phòng mở ra.

    • •

      “Rabbit for supper,” she whispered sibilantly, “I bought it this afternoon of Captain Pete Hall myself.

    Đồng nghĩa (SYN):hall/hallway
  2. 2.hallsdanh từ (n)

    A large entrance or reception room or area.

    Một lối vào hoặc phòng tiếp tân hoặc khu vực lớn.

  3. 3.hallsdanh từ (n)

    A large room for gatherings or entertainment.

    Một căn phòng lớn để tụ tập hoặc giải trí.

    Đồng nghĩa (SYN):hall
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): halls

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

hall ↔ halls

Mục từ "halls" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "hall" (một lối đi hoặc hành lang bên trong nơi các phòng mở ra).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: halls

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "halls" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: hall: danh từ (n).

halldanh từ (n)/ˈhɔl/

một lối đi hoặc hành lang bên trong nơi các phòng mở ra

•

Rabbit for supper,” she whispered sibilantly, “I bought it this afternoon of Captain Pete Hall myself.

Nguồn: Rudd, Stephen: The mystery of the missing eyebrows

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: halls

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "halls". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • town hall
  • hall of fame
  • dining hall
  • servants hall
  • entrance hall
  • hall door
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: halls

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "halls" phân theo từng nét nghĩa (một lối đi hoặc hành lang bên trong nơi các phòng mở ra), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "halls" ở nét nghĩa "một lối đi hoặc hành lang bên trong nơi các phòng mở ra" (ngoài ra "hall" còn biểu thị: một lối vào hoặc phòng tiếp tân hoặc khu vực lớn).

““Rabbit for supper,” she whispered sibilantly, “I bought it this afternoon of Captain Pete Hall myself.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "halls" khi diễn đạt nét nghĩa: một lối đi hoặc hành lang bên trong nơi các phòng mở ra.

“In the hallway he added a double door, with a "portiere" to the inner one.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "halls" khi diễn đạt nét nghĩa: một lối vào hoặc phòng tiếp tân hoặc khu vực lớn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "halls" khi diễn đạt nét nghĩa: một lối vào hoặc phòng tiếp tân hoặc khu vực lớn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "halls" khi diễn đạt nét nghĩa: một lối vào hoặc phòng tiếp tân hoặc khu vực lớn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "halls" khi diễn đạt nét nghĩa: một lối vào hoặc phòng tiếp tân hoặc khu vực lớn.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: halls

“Rabbit for supper,” she whispered sibilantly, “I bought it this afternoon of Captain Pete Hall myself.
Rudd, Stephen: The mystery of the missing eyebrows, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
As a matter of fact, the negro who was in the hall suffered from elephantiasis of the left leg.
Freeman, R. Austin (Richard Austin): The magic casket, Nguyên văn tác phẩm
They reached the second-floor landing and passed around a bend in the hall to the next flight.
Chichester, John Jay: The porcelain mask, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Then Lady Crespie went away to her sister in London, only surviving her departure from the Hall by two years.
Rohmer, Sax: The dream detective, Nguyên văn tác phẩm
We turn into a dark hall, and opening a door to the left, enter—the kitchen.
Olmsted, Frederick Law: Walks and talks of an American farmer in England (Part 1 of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
The notorious Jack Hall of the old Clifton Hotel had charge of the Democratic slush fund, where I did my voting that day.
Siringo, Charles A.: A cowboy detective, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
There had been no way of telling, thus far, whether Bud had been keeping bachelor hall or not.
Sheehan, Perley Poore: Three sevens, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Were they not all tradesmen, and dependent in a great measure on the patronage of the vicarage and the Hall?
Marryat, Florence: A fatal silence, vol. 2 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: halls

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “halls” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

““Rabbit for supper,” she whispered sibilantly, “I bought it this afternoon of Captain Pete Hall myself.”

Nguồn: Rudd, Stephen: The mystery of the missing eyebrows

“As a matter of fact, the negro who was in the hall suffered from elephantiasis of the left leg.”

Nguồn: Freeman, R. Austin (Richard Austin): The magic casket

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “halls”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “halls” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “halls”

Dữ liệu từ nguyên: hall ↔ halls

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “halls”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “halls” với tần suất cao:

3.000 lần trong kho sách
1.260 lần trong kho sách
1.092 lần trong kho sách
1.368 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “halls”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “halls”:

““Rabbit for supper,” she whispered sibilantly, “I bought it this afternoon of Captain Pete Hall myself.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “halls”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhɔlz/; US /ˈhɔlz/.

halls (danh từ): một lối đi hoặc hành lang bên trong nơi các phòng mở ra

Định nghĩa tiếng Anh: An interior passage or corridor onto which rooms open.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

hall ↔ halls

Họ từ trong dữ liệu: hall: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi3.000 lần trong kho sách

town hall

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "halls" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.260 lần trong kho sách

hall of fame

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "halls" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.092 lần trong kho sách

dining hall

Nét nghĩa mở rộng: a large entrance or reception room or area (một lối vào hoặc phòng tiếp tân hoặc khu vực lớn)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “halls”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: halls

Hỏi đáp trọng tâm

halls nghĩa là gì (meaning & definition)?

halls (danh từ, phát âm Mỹ /ˈhɔlz/) có nghĩa là một lối đi hoặc hành lang bên trong nơi các phòng mở ra (dạng biến thể ngữ pháp của "hall"). an interior passage or corridor onto which rooms open

Từ halls trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈhɔlz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhɔlz/; US /ˈhɔlz/.

Từ halls là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "halls" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ halls theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một lối đi hoặc hành lang bên trong nơi các phòng mở ra (Ví dụ: ““Rabbit for supper,” she whispered sibilantly, “I bought it this afternoon of Captain Pete Hall myself.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: một lối vào hoặc phòng tiếp tân hoặc khu vực lớn - Nét nghĩa 3 [A1]: một căn phòng lớn để tụ tập hoặc giải trí

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ halls:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhɔlz/; US /ˈhɔlz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ halls:

town hall; hall of fame; dining hall; servants hall; entrance hall

halls được dùng trong câu như thế nào?

“Rabbit for supper,” she whispered sibilantly, “I bought it this afternoon of Captain Pete Hall myself. (Stephen Rudd, The mystery of the missing eyebrows; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/halls, mã đối chiếu EV-A40EDAA4. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "halls" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "hall".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

hall