antechamber
danh từ (n)
Antechamber có nghĩa là một lối vào hoặc phòng tiếp tân hoặc khu vực lớn.
Định nghĩa Anh - Anh: A large entrance or reception room or area.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.antechamberdanh từ (n)
A large entrance or reception room or area.
Một lối vào hoặc phòng tiếp tân hoặc khu vực lớn.
- •
“Rabbit for supper,” she whispered sibilantly, “I bought it this afternoon of Captain Pete Hall myself.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •town hall3.000 lần trong kho sách
- •hall of fame1.260 lần trong kho sách
- •dining hall1.092 lần trong kho sách
- •servants hall1.368 lần trong kho sách
- •entrance hall1.210 lần trong kho sách
- •hall door3.615 lần trong kho sách
- •
- 2.antechamberdanh từ (n)
A large entrance or reception room or area.
Một lối vào hoặc phòng tiếp tân hoặc khu vực lớn.
Từ nguyên học (Etymology): antechamber
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
hall ↔ antechamber
Mục từ "antechamber" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "hall, lobby" (một lối vào hoặc phòng tiếp tân hoặc khu vực lớn).
Họ từ & Biến thể từ loại: antechamber
Họ từ của "antechamber" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: hall: danh từ (n), lobby: danh từ (n).
một lối đi hoặc hành lang bên trong nơi các phòng mở ra
Rabbit for supper,” she whispered sibilantly, “I bought it this afternoon of Captain Pete Hall myself.
Nguồn: Rudd, Stephen: The mystery of the missing eyebrows
một lối vào hoặc phòng tiếp tân hoặc khu vực lớn
He knew hotels well enough to know that any decent individual was welcome to a chair in the lobby.
Nguồn: Dreiser, Theodore: Sister Carrie: A Novel
Cụm từ & Collocations: antechamber
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "antechamber". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- town hall
- hall of fame
- dining hall
- servants hall
- entrance hall
- hall door
Đồng nghĩa & Sắc thái: antechamber
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "antechamber" phân theo từng nét nghĩa (một lối vào hoặc phòng tiếp tân hoặc khu vực lớn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "antechamber" ở nét nghĩa "một lối vào hoặc phòng tiếp tân hoặc khu vực lớn" (ngoài ra "hall" còn biểu thị: một lối đi hoặc hành lang bên trong nơi các phòng mở ra).
““Rabbit for supper,” she whispered sibilantly, “I bought it this afternoon of Captain Pete Hall myself.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "antechamber" khi diễn đạt nét nghĩa: một lối vào hoặc phòng tiếp tân hoặc khu vực lớn.
Đồng nghĩa trực tiếp với "antechamber" khi diễn đạt nét nghĩa: một lối vào hoặc phòng tiếp tân hoặc khu vực lớn.
Đồng nghĩa trực tiếp với "antechamber" khi diễn đạt nét nghĩa: một lối vào hoặc phòng tiếp tân hoặc khu vực lớn.
Đồng nghĩa với "antechamber" ở nét nghĩa "một lối vào hoặc phòng tiếp tân hoặc khu vực lớn" (ngoài ra "lobby" còn biểu thị: những người ủng hộ một số mục đích chung hoặc hoạt động kinh doanh hoặc nguyên tắc hoặc lợi ích bộ phận).
“He knew hotels well enough to know that any decent individual was welcome to a chair in the lobby.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "antechamber" khi diễn đạt nét nghĩa: một lối vào hoặc phòng tiếp tân hoặc khu vực lớn.
Câu dẫn chứng văn học: antechamber
“Rabbit for supper,” she whispered sibilantly, “I bought it this afternoon of Captain Pete Hall myself.As a matter of fact, the negro who was in the hall suffered from elephantiasis of the left leg.They reached the second-floor landing and passed around a bend in the hall to the next flight.Then Lady Crespie went away to her sister in London, only surviving her departure from the Hall by two years.We turn into a dark hall, and opening a door to the left, enter—the kitchen.The notorious Jack Hall of the old Clifton Hotel had charge of the Democratic slush fund, where I did my voting that day.There had been no way of telling, thus far, whether Bud had been keeping bachelor hall or not.Were they not all tradesmen, and dependent in a great measure on the patronage of the vicarage and the Hall?Đọc mở rộng theo CEFR: antechamber
Từ vựng bậcA1→““Rabbit for supper,” she whispered sibilantly, “I bought it this afternoon of Captain Pete Hall myself.”
Nguồn: Rudd, Stephen: The mystery of the missing eyebrows
“As a matter of fact, the negro who was in the hall suffered from elephantiasis of the left leg.”
Nguồn: Freeman, R. Austin (Richard Austin): The magic casket
Cấu trúc & Vận dụng: “antechamber”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “antechamber” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “antechamber”
Dữ liệu từ nguyên: hall ↔ antechamber
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “antechamber”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “antechamber” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “antechamber”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “antechamber”:
““Rabbit for supper,” she whispered sibilantly, “I bought it this afternoon of Captain Pete Hall myself.”
Gợi ý luyện tập với “antechamber”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
antechamber (danh từ): một lối vào hoặc phòng tiếp tân hoặc khu vực lớn
Định nghĩa tiếng Anh: A large entrance or reception room or area.
hall ↔ antechamber
Họ từ trong dữ liệu: hall: danh từ (n), lobby: danh từ (n)
town hall
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "antechamber" trong câu.
hall of fame
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "antechamber" trong câu.
dining hall
Nét nghĩa mở rộng: a large entrance or reception room or area (một lối vào hoặc phòng tiếp tân hoặc khu vực lớn)
Ứng dụng & Mở rộng: “antechamber”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “antechamber”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “antechamber”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “antechamber” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “antechamber” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: antechamber
Hỏi đáp trọng tâmantechamber nghĩa là gì (meaning & definition)?
antechamber (danh từ, phát âm Mỹ /ˈæntɛˌtʃeɪmbɚ/) có nghĩa là một lối vào hoặc phòng tiếp tân hoặc khu vực lớn (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "hall"). a large entrance or reception room or area
Từ antechamber trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈæn/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 3. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈæntɛˌtʃeɪmbɚ/; US /ˈæntɛˌtʃeɪmbɚ/.
Từ antechamber là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "antechamber" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ antechamber theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một lối vào hoặc phòng tiếp tân hoặc khu vực lớn (Ví dụ: ““Rabbit for supper,” she whispered sibilantly, “I bought it this afternoon of Captain Pete Hall myself.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: một lối vào hoặc phòng tiếp tân hoặc khu vực lớn
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ antechamber:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈæntɛˌtʃeɪmbɚ/; US /ˈæntɛˌtʃeɪmbɚ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ antechamber:
town hall; hall of fame; dining hall; servants hall; entrance hall
antechamber được dùng trong câu như thế nào?
“Rabbit for supper,” she whispered sibilantly, “I bought it this afternoon of Captain Pete Hall myself. (Stephen Rudd, The mystery of the missing eyebrows; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)