Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

eye

danh từ (n)

A1
/ˈaɪ//ˈaɪ/
Biến thể:
eyed/ˈaɪd/
(Quá khứ / Phân từ)
eyeing/ˈaɪɪŋ/
(Dạng V-ing)
eyes/ˈaɪz/
(Số nhiều danh từ)

Eye có nghĩa là mắt, cơ quan thị giác.

Định nghĩa Anh - Anh: The organ of sight.

Diễn đạt “cơ quan thị giác”:eyeA1/oculusA1/opticA1/eyeballA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.eyedanh từ (n)

    The organ of sight.

    Cơ quan thị giác.

  2. 2.eyedanh từ (n)

    Good discernment (either visually or as if visually).

    Khả năng phân biệt tốt (bằng mắt hoặc như thể bằng mắt).

  3. 3.eyedanh từ (n)

    Attention to what is seen.

    Chú ý đến những gì được nhìn thấy.

  4. 4.eyeđộng từ (v)

    Look at.

    Đồng nghĩa (SYN):eyeball
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): eye

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: eye

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "eye". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • blue eye
  • eye fixed
  • dark eye
  • black eye
  • bright eye
  • eye fell
  • brown eye
  • eye flashed
  • eye met
  • keen eye

    He possessed a keen eye for character, a quaint humour, and a kindly nature which had not been deteriorated even by a lawyer’s professional experience of mankind.

    Đi qua cánh cửa của một nha sĩ thời trang, cô đã gặp chính Lord Montbarry vừa rời khỏi nhà.

    Collins, Wilkie: The Haunted Hotel: A Mystery of Modern Venice

  • gray eye
  • grey eye
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: eye

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "eye" phân theo từng nét nghĩa (cơ quan thị giác), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "eye" khi diễn đạt nét nghĩa: cơ quan thị giác.

Đồng nghĩa trực tiếp với "eye" khi diễn đạt nét nghĩa: cơ quan thị giác.

Đồng nghĩa trực tiếp với "eye" khi diễn đạt nét nghĩa: cơ quan thị giác.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: eye

“So it was those big black eyes that had that fiendish malice in them!”

“Vậy ra chính đôi mắt to đen đó chứa đựng sự ác độc trong đó!”

Yonge, Charlotte M. (Charlotte Mary): The Clever Woman of the Family, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He had dark glossy hair, brilliant dark eyes, and a voice not unmusically toned.

Anh ta có mái tóc đen bóng, đôi mắt đen sáng và giọng nói không có âm sắc gì khác thường.

Holt, Emily Sarah: Ashcliffe Hall: A tale of the last century, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"Yes--I shall choose a little, creamy-skinned woman with black hair and cat's eyes.

“Đúng – tôi sẽ chọn một người phụ nữ nhỏ nhắn, có làn da màu kem, mái tóc đen và đôi mắt mèo.

Loti, Pierre: Madame Chrysantheme — Volume 1, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The male eye is also drawn to cooler colors like silver, blue, black, grey, and brown.

Mắt nam giới cũng bị thu hút bởi những màu sắc lạnh hơn như bạc, xanh lam, đen, xám và nâu.

Tác phẩm mở: Foundations and Assessment of Education/Edition 1/Foundations Table of Contents/Chapter 9/Student Soapbox, Nguyên văn tác phẩm
And with these words the grey-bearded old man vanished from before the eyes of Muhzin.

Và sau những lời này, ông già có bộ râu xám biến mất trước mắt Muhzin.

Jókai, Mór: Tales From Jókai, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"Which will be extremely agreeable to me," Bright-eye said, in confirmation.

“Điều này sẽ cực kỳ dễ chịu đối với tôi,” Bright-eye nói để xác nhận.

Aimard, Gustave: The Prairie Flower: A Tale of the Indian Border, Nguyên văn tác phẩm
It irradiated Baintree’s wary bright eyes fixed abruptly upon it, as he sat in the corner.

Nó chiếu sáng đôi mắt sáng cảnh giác của Baintree đột ngột dán chặt vào nó khi anh ta ngồi trong góc.

Craddock, Charles Egbert: The despot of Broomsedge Cove, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
His face was broad, his eyes large, black, and sparkling; and his teeth and incisors stood out prominently.

Khuôn mặt anh rộng, đôi mắt to, đen và lấp lánh; răng và răng cửa của anh ấy nổi bật.

Tolstoy, Leo, graf: Fables for Children, Stories for Children, Natural Science Stories, Popular Education, Decembrists, Moral Tales, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: eye

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “eye” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

““So it was those big black eyes that had that fiendish malice in them!””

“Vậy ra chính đôi mắt to đen đó chứa đựng sự ác độc trong đó!”

Nguồn: Yonge, Charlotte M. (Charlotte Mary): The Clever Woman of the Family

“He had dark glossy hair, brilliant dark eyes, and a voice not unmusically toned.”

Anh ta có mái tóc đen bóng, đôi mắt đen sáng và giọng nói không có âm sắc gì khác thường.

Nguồn: Holt, Emily Sarah: Ashcliffe Hall: A tale of the last century

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “eye”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “eye” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “eye”

Mục từ cốt lõi: eye: danh từ (n).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “eye”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “eye” với tần suất cao:

20.962 lần trong kho sách
12.521 lần trong kho sách
13.319 lần trong kho sách
12.407 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “eye”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “eye”:

Đồng nghĩa:oculusopticeyeball

“There was a half-second of undressed fury visible in her eyes, flashing brighter than her dazzling gown.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “eye”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈaɪ/.

eye (danh từ): cơ quan thị giác

Định nghĩa tiếng Anh: The organ of sight.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

eye (danh từ (n))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi20.962 lần trong kho sách

blue eye

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "eye" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm12.521 lần trong kho sách

eye fixed

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "eye" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái13.319 lần trong kho sách

dark eye

Nét nghĩa mở rộng: good discernment (either visually or as if visually) (khả năng phân biệt tốt (bằng mắt hoặc như thể bằng mắt))

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“There was a half-second of undressed fury visible in her _____, flashing brighter than her dazzling gown.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: eyes

There was a half-second of undressed fury visible in her eyes, flashing brighter than her dazzling gown.

Nguồn: Bannon, Ann: Beebo Brinker

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“The morning brought Mr. Smith to the field, who casting a careless _____ over my figure led my companion away.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: eye

The morning brought Mr. Smith to the field, who casting a careless eye over my figure led my companion away.

Nguồn: Argus, Arabella: The adventures of a donkey

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “eye”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: eye

Hỏi đáp trọng tâm

eye nghĩa là gì (meaning & definition)?

eye nghĩa là mắt. eye là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the organ of sight.

Từ eye trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈaɪ/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈaɪ/.

Từ eye là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "eye" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: eyed; Dạng V-ing: eyeing; Số nhiều danh từ: eyes.

Các nét nghĩa của từ eye theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: cơ quan thị giác - Nét nghĩa 2 [A1]: khả năng phân biệt tốt (bằng mắt hoặc như thể bằng mắt) - Nét nghĩa 3 [A1]: chú ý đến những gì được nhìn thấy - Nét nghĩa 4 [A1]: look at

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ eye:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈaɪ/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: eyed; Dạng V-ing: eyeing; Số nhiều danh từ: eyes.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ eye:

blue eye; eye fixed; dark eye; black eye; bright eye

eye được dùng trong câu như thế nào?

There was a half-second of undressed fury visible in her eyes, flashing brighter than her dazzling gown. (Ann Bannon, Beebo Brinker; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/eye, mã đối chiếu EV-2A9361E0. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

eyed, eyeing, eyes