Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

eyes

danh từ (n)

A1
/ˈaɪz//ˈaɪz/

Eyes có nghĩa là cơ quan thị giác (dạng biến thể ngữ pháp của "eye").

Định nghĩa Anh - Anh: The organ of sight.

Họ từ:eye(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “cơ quan thị giác”:eyesA1/eyeA1/oculusA1/opticA1/eyeballA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.eyesdanh từ (n)

    The organ of sight.

    Cơ quan thị giác.

  2. 2.eyesdanh từ (n)

    Good discernment (either visually or as if visually).

    Khả năng phân biệt tốt (bằng mắt hoặc như thể bằng mắt).

    Đồng nghĩa (SYN):eye
  3. 3.eyesdanh từ (n)

    Attention to what is seen.

    Chú ý đến những gì được nhìn thấy.

    Đồng nghĩa (SYN):eye
  4. 4.eyesđộng từ (v)

    Look at.

    Mắt.

    Đồng nghĩa (SYN):eye/eyeball
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): eyes

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

eye ↔ eyes

Mục từ "eyes" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "eye" (cơ quan thị giác).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: eyes

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "eyes" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: eye: danh từ (n).

eyedanh từ (n)/ˈaɪ/

cơ quan thị giác

•

There was a half-second of undressed fury visible in her eyes, flashing brighter than her dazzling gown.

Nguồn: Bannon, Ann: Beebo Brinker

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: eyes

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "eyes". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • blue eye
  • eye fixed
  • dark eye
  • black eye
  • bright eye
  • eye fell
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: eyes

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "eyes" phân theo từng nét nghĩa (cơ quan thị giác), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "eyes" ở nét nghĩa "cơ quan thị giác" (ngoài ra "eye" còn biểu thị: khả năng phân biệt tốt (bằng mắt hoặc như thể bằng mắt)).

“There was a half-second of undressed fury visible in her eyes, flashing brighter than her dazzling gown.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "eyes" khi diễn đạt nét nghĩa: cơ quan thị giác.

Đồng nghĩa trực tiếp với "eyes" khi diễn đạt nét nghĩa: cơ quan thị giác.

Đồng nghĩa trực tiếp với "eyes" khi diễn đạt nét nghĩa: mắt.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: eyes

There was a half-second of undressed fury visible in her eyes, flashing brighter than her dazzling gown.
Bannon, Ann: Beebo Brinker, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The morning brought Mr. Smith to the field, who casting a careless eye over my figure led my companion away.
Argus, Arabella: The adventures of a donkey, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Then the dumb ache in her throat stopped throbbing as Miss Egert’s gray eyes held her steadily a moment.
Hull, Helen R. (Helen Rose): The fire, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Besides, they seemed like shut eyes, refusing to look at me.
De la Mare, Walter, 1873-1956 [Contributor]: Number one Joy Street, Tiếng Anh (Anh - Anh)
And always his eyes and thoughts came back to that towering city wall.
Best, Herbert: Garram the hunter, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“Friends and comrades: Our eyes have now seen the glory of which we have dreamed.
Dixon, Thomas, Jr.: The Sun Virgin, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
They thrust their enemies into Tartarus, and set the Hundred-armed and the One-eyed to keep guard over them.
Witt, C. (Carl): Myths of Hellas, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Vingie gazed at the president with wide-open eyes and childish enthusiasm.
Baily, F. E. (Francis Evans): Virginia's wild oats, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: eyes

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “eyes” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“There was a half-second of undressed fury visible in her eyes, flashing brighter than her dazzling gown.”

Nguồn: Bannon, Ann: Beebo Brinker

“The morning brought Mr. Smith to the field, who casting a careless eye over my figure led my companion away.”

Nguồn: Argus, Arabella: The adventures of a donkey

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “eyes”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “eyes” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “eyes”

Dữ liệu từ nguyên: eye ↔ eyes

Các biến thể thuộc họ từ “eyes”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “eyes”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “eyes” với tần suất cao:

20.962 lần trong kho sách
12.521 lần trong kho sách
13.319 lần trong kho sách
12.407 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “eyes”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “eyes”:

Đồng nghĩa:eyeoculusopticeyeball

“There was a half-second of undressed fury visible in her eyes, flashing brighter than her dazzling gown.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “eyes”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈaɪz/; US /ˈaɪz/.

eyes (danh từ): cơ quan thị giác

Định nghĩa tiếng Anh: The organ of sight.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

eye ↔ eyes

Họ từ trong dữ liệu: eye: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi20.962 lần trong kho sách

blue eye

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "eyes" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm12.521 lần trong kho sách

eye fixed

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "eyes" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái13.319 lần trong kho sách

dark eye

Nét nghĩa mở rộng: good discernment (either visually or as if visually) (khả năng phân biệt tốt (bằng mắt hoặc như thể bằng mắt))

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“There was a half-second of undressed fury visible in her _____, flashing brighter than her dazzling gown.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: eyes

There was a half-second of undressed fury visible in her eyes, flashing brighter than her dazzling gown.

Nguồn: Bannon, Ann: Beebo Brinker

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“Then the dumb ache in her throat stopped throbbing as Miss Egert’s gray _____ held her steadily a moment.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: eyes

Then the dumb ache in her throat stopped throbbing as Miss Egert’s gray eyes held her steadily a moment.

Nguồn: Hull, Helen R. (Helen Rose): The fire

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “eyes”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: eyes

Hỏi đáp trọng tâm

eyes nghĩa là gì (meaning & definition)?

eyes (danh từ, phát âm Mỹ /ˈaɪz/) có nghĩa là cơ quan thị giác (dạng biến thể ngữ pháp của "eye"). the organ of sight

Từ eyes trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈaɪz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈaɪz/; US /ˈaɪz/.

Từ eyes là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "eyes" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ eyes theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: cơ quan thị giác - Nét nghĩa 2 [A1]: khả năng phân biệt tốt (bằng mắt hoặc như thể bằng mắt) - Nét nghĩa 3 [A1]: chú ý đến những gì được nhìn thấy - Nét nghĩa 4 [A1]: mắt

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ eyes:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈaɪz/; US /ˈaɪz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ eyes:

blue eye; eye fixed; dark eye; black eye; bright eye

eyes được dùng trong câu như thế nào?

There was a half-second of undressed fury visible in her eyes, flashing brighter than her dazzling gown. (Ann Bannon, Beebo Brinker; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/eyes, mã đối chiếu EV-2A33B757. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "eyes" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "eye".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

eye