eyed
danh từ (n)
Eyed có nghĩa là cơ quan thị giác (dạng biến thể ngữ pháp của "eye").
Định nghĩa Anh - Anh: The organ of sight.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.eyeddanh từ (n)
The organ of sight.
Cơ quan thị giác.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •blue eye20.962 lần trong kho sách
- •eye fixed12.521 lần trong kho sách
- •dark eye13.319 lần trong kho sách
- •black eye12.407 lần trong kho sách
- •bright eye7.369 lần trong kho sách
- •eye fell6.482 lần trong kho sách
- 2.eyeddanh từ (n)
Good discernment (either visually or as if visually).
Khả năng phân biệt tốt (bằng mắt hoặc như thể bằng mắt).
Đồng nghĩa (SYN):eye - 3.eyeddanh từ (n)
Attention to what is seen.
Chú ý đến những gì được nhìn thấy.
Đồng nghĩa (SYN):eye - 4.eyedđộng từ (v)
Look at.
Mắt.
Từ nguyên học (Etymology): eyed
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
eye ↔ eyed
Mục từ "eyed" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "eye" (cơ quan thị giác).
Họ từ & Biến thể từ loại: eyed
Họ từ của "eyed" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: eye: danh từ (n).
cơ quan thị giác
There was a half-second of undressed fury visible in her eyes, flashing brighter than her dazzling gown.
Nguồn: Bannon, Ann: Beebo Brinker
Cụm từ & Collocations: eyed
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "eyed". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- blue eye
- eye fixed
- dark eye
- black eye
- bright eye
- eye fell
Đồng nghĩa & Sắc thái: eyed
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "eyed" phân theo từng nét nghĩa (cơ quan thị giác), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "eyed" ở nét nghĩa "cơ quan thị giác" (ngoài ra "eye" còn biểu thị: khả năng phân biệt tốt (bằng mắt hoặc như thể bằng mắt)).
“There was a half-second of undressed fury visible in her eyes, flashing brighter than her dazzling gown.”
Câu dẫn chứng văn học: eyed
There was a half-second of undressed fury visible in her eyes, flashing brighter than her dazzling gown.The morning brought Mr. Smith to the field, who casting a careless eye over my figure led my companion away.Then the dumb ache in her throat stopped throbbing as Miss Egert’s gray eyes held her steadily a moment.Besides, they seemed like shut eyes, refusing to look at me.And always his eyes and thoughts came back to that towering city wall.“Friends and comrades: Our eyes have now seen the glory of which we have dreamed.They thrust their enemies into Tartarus, and set the Hundred-armed and the One-eyed to keep guard over them.Vingie gazed at the president with wide-open eyes and childish enthusiasm.Đọc mở rộng theo CEFR: eyed
Từ vựng bậcA1→“There was a half-second of undressed fury visible in her eyes, flashing brighter than her dazzling gown.”
Nguồn: Bannon, Ann: Beebo Brinker
“The morning brought Mr. Smith to the field, who casting a careless eye over my figure led my companion away.”
Nguồn: Argus, Arabella: The adventures of a donkey
Cấu trúc & Vận dụng: “eyed”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “eyed” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “eyed”
Dữ liệu từ nguyên: eye ↔ eyed
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “eyed”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “eyed” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “eyed”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
eyed (danh từ): cơ quan thị giác
Định nghĩa tiếng Anh: The organ of sight.
eye ↔ eyed
Họ từ trong dữ liệu: eye: danh từ (n)
blue eye
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "eyed" trong câu.
eye fixed
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "eyed" trong câu.
dark eye
Nét nghĩa mở rộng: good discernment (either visually or as if visually) (khả năng phân biệt tốt (bằng mắt hoặc như thể bằng mắt))
Ứng dụng & Mở rộng: “eyed”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “eyed”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “eyed”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “eyed” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “eyed” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: eyed
Hỏi đáp trọng tâmeyed nghĩa là gì (meaning & definition)?
eyed (danh từ, phát âm Mỹ /ˈaɪd/) có nghĩa là cơ quan thị giác (dạng biến thể ngữ pháp của "eye"). the organ of sight
Từ eyed trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈaɪd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈaɪd/; US /ˈaɪd/.
Từ eyed là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "eyed" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ eyed theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: cơ quan thị giác - Nét nghĩa 2 [A1]: khả năng phân biệt tốt (bằng mắt hoặc như thể bằng mắt) - Nét nghĩa 3 [A1]: chú ý đến những gì được nhìn thấy - Nét nghĩa 4 [A1]: mắt
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ eyed:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈaɪd/; US /ˈaɪd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ eyed:
blue eye; eye fixed; dark eye; black eye; bright eye
eyed được dùng trong câu như thế nào?
There was a half-second of undressed fury visible in her eyes, flashing brighter than her dazzling gown. (Ann Bannon, Beebo Brinker; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)