Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “extensive”

393 câu thật có từ extensive hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Lọc câu có từ extensive

Danh sách câu dẫn chứng (17 câu)

    Từ hay đi cùng extensive

    Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

    Cụm từ liên kếtTần suất gặp
    extensive scale200 lần
    extensive tracts72 lần
    extensive view493 lần
    extensive tract76 lần
    extensive plains113 lần
    extensive prospect151 lần
    extensive grounds115 lần
    extensive research149 lần
    extensive forests73 lần

    Câu hỏi thường gặp về câu có từ extensive

    Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ extensive trong kho câu?
    Kho câu có 393 câu có từ extensive hoặc các dạng của từ, trích từ 333 tác phẩm và tài liệu. 5 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
    Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ extensive?
    Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ extensive: Mệnh đề quan hệ với which, whose (43 câu), Câu phủ định (38 câu), can và could (31 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.