E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: extensive

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “extensive”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “extensive”

Hiển thị 9 / 9 mẫu ghép
extensive scalelogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 200 lần
extensive tractslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 72 lần
extensive viewlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 493 lần
extensive tractlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 76 lần
extensive plainslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 113 lần
extensive prospectlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 151 lần
extensive groundslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 115 lần
extensive researchlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 149 lần
extensive forestslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 73 lần

Đối chiếu cách dùng của “extensive”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.