Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “evidence”

1.601 câu thật có từ evidence hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Lọc câu có từ evidence

Danh sách câu dẫn chứng (1.601 câu)

    Từ hay đi cùng evidence

    Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

    Cụm từ liên kếtTần suất gặp
    circumstantial evidence1.054 lần
    sufficient evidence849 lần
    conclusive evidence426 lần
    evidence suggests481 lần
    evidence based706 lần
    documentary evidence373 lần
    internal evidence450 lần
    empirical evidence324 lần
    direct evidence401 lần
    abundant evidence273 lần
    ample evidence270 lần
    chain of evidence318 lần

    Câu hỏi thường gặp về câu có từ evidence

    Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ evidence trong kho câu?
    Kho câu có 1.601 câu có từ evidence hoặc các dạng của từ, trích từ 1.185 tác phẩm và tài liệu. 32 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
    Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ evidence?
    Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ evidence: Câu phủ định (188 câu), There is và there are (186 câu), can và could (127 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.