E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: evidence

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “evidence”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “evidence”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
circumstantial evidencelogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.054 lần
sufficient evidencelogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 849 lần
conclusive evidencelogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 426 lần
evidence suggestslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 481 lần
evidence basedlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 706 lần
documentary evidencelogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 373 lần
internal evidencelogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 450 lần
empirical evidencelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 324 lần
direct evidencelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 401 lần
abundant evidencelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 273 lần
ample evidencelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 270 lần
chain of evidencelogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 318 lần

Đối chiếu cách dùng của “evidence”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.