Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

easily

trạng từ (adv)

A2
/ˈizəli//ˈizəli/

Easily có nghĩa là dễ dàng.

Định nghĩa Anh - Anh: With ease (`easy' is sometimes used informally for `easily').

Họ từ:easy(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “dễ dàng”:easilyA2/easyA1/wellA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.easilytrạng từ (adv)

    With ease (`easy' is sometimes used informally for `easily').

    Dễ dàng.

    • •

      The colonies could easily produce raw materials that were unavailable in England.

      Các thuộc địa có thể dễ dàng sản xuất những nguyên liệu thô không có sẵn ở Anh.

    Đồng nghĩa (SYN):easy
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.easilytrạng từ (adv)

    Without question.

    Không có câu hỏi.

  3. 3.easilytrạng từ (adv)

    Indicating high probability.

    Cho thấy xác suất cao.

    Đồng nghĩa (SYN):well
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): easily

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: easily

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "easily" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: easy: tính từ (adj).

easytính từ (adj)/ˈizi/

không gây khó khăn gì

•

So that you can learn how to program GLBasic in a very easy way!

Để bạn có thể học cách lập trình GLBasic một cách rất dễ dàng!

Nguồn: GLBasic Programming

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: easily

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "easily". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • easily persuaded
  • easily accessible

    It goes over the ground covered in books easily accessible in most local libraries.

    Various: The Journal of Negro History, Volume 4, 1919

  • easily understood
  • easily imagine

    One can easily imagine him, sitting in his small, comfortable parlour and bending over his blotting-pad in unilluminated cheerful absorption after his day's work.

    Người ta có thể dễ dàng hình dung ra ông đang ngồi trong phòng khách nhỏ, thoải mái và cúi xuống cuốn giấy thấm trong trạng thái say mê vui vẻ không chút ánh sáng sau một ngày làm việc.

    Burnett, Frances Hodgson: Robin

  • easily explained
  • easily imagined
  • easily satisfied

    “‘Light of the faithful,’ answered the inventor, ‘a poor dervish is easily satisfied.

    “'Ánh sáng của những người trung thành', nhà phát minh trả lời, 'một kẻ đạo đức nghèo khó dễ dàng được thỏa mãn.

    Fabre, Jean-Henri: The Story-book of Science

  • easily enough

    I hope I explained pi easily enough so that it's fairly simple to understand.

    Tác phẩm mở: Updated jan Pije's lessons/Lesson 11 pi

  • easily obtained
  • easily managed
  • easily deceived
  • easily accounted
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: easily

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "easily" phân theo từng nét nghĩa (dễ dàng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "easily" ở nét nghĩa "dễ dàng" (ngoài ra "easy" còn biểu thị: không có tốc độ (`slow' đôi khi được dùng không chính thức cho `slow')).

“So that you can learn how to program GLBasic in a very easy way!”

Đồng nghĩa với "easily" ở nét nghĩa "cho thấy xác suất cao" (ngoài ra "well" còn biểu thị: có sức khỏe tốt, đặc biệt là sau khi bị bệnh hoặc bị thương).

“Mars was well above the eastern horizon; through the electro-telescope I looked that way.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: easily

The colonies could easily produce raw materials that were unavailable in England.

Các thuộc địa có thể dễ dàng sản xuất những nguyên liệu thô không có sẵn ở Anh.

Tác phẩm mở: US History/Early Colonial Period
Due to the driving capacity of operational amplifiers, Sallen–Key circuits are easily cascaded to form a higher order filters.

Do khả năng điều khiển của các bộ khuếch đại thuật toán, các mạch Sallen–Key dễ dàng được xếp tầng để tạo thành các bộ lọc bậc cao hơn.

Tác phẩm mở: Signal Processing/Analog Filters
Techniques involving phase accumulation (known as phase contrast angiography) can also be used to generate flow velocity maps easily and accurately.

Các kỹ thuật liên quan đến tích lũy pha (được gọi là chụp động mạch tương phản pha) cũng có thể được sử dụng để tạo bản đồ vận tốc dòng chảy một cách dễ dàng và chính xác.

Tác phẩm mở: Chemical Sciences: A Manual for CSIR-UGC National Eligibility Test for Lectureship and JRF/Magnetic resonance imaging
“‘Light of the faithful,’ answered the inventor, ‘a poor dervish is easily satisfied.

“'Ánh sáng của những người trung thành', nhà phát minh trả lời, 'một kẻ đạo đức nghèo khó dễ dàng được thỏa mãn.

Fabre, Jean-Henri: The Story-book of Science, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
One can easily imagine him, sitting in his small, comfortable parlour and bending over his blotting-pad in unilluminated cheerful absorption after his day's work.

Người ta có thể dễ dàng hình dung ra ông đang ngồi trong phòng khách nhỏ, thoải mái và cúi xuống cuốn giấy thấm trong trạng thái say mê vui vẻ không chút ánh sáng sau một ngày làm việc.

Burnett, Frances Hodgson: Robin, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Expeditions are fitted out more easily for the shorter voyage.
Various: The inter ocean curiosity shop for the year 1883, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The amount of twist is regulated by the flyer’s speed--easily varied by the use of different gears.
Plymouth Cordage Company: The story of rope, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The entrance of the Scherzo is prepared and easily heard, and the Scherzo itself is scored at first in note for note style.
Mason, Daniel Gregory, 1873-1953 [Editor]: The art of music, Vol. 07 (of 14), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: easily

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “easily” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“The colonies could easily produce raw materials that were unavailable in England.”

Các thuộc địa có thể dễ dàng sản xuất những nguyên liệu thô không có sẵn ở Anh.

Nguồn: Tác phẩm mở: US History/Early Colonial Period

“Due to the driving capacity of operational amplifiers, Sallen–Key circuits are easily cascaded to form a higher order filters.”

Do khả năng điều khiển của các bộ khuếch đại thuật toán, các mạch Sallen–Key dễ dàng được xếp tầng để tạo thành các bộ lọc bậc cao hơn.

Nguồn: Tác phẩm mở: Signal Processing/Analog Filters

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “easily”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “easily” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “easily”

Họ từ liên kết: easy: tính từ (adj)

Các biến thể thuộc họ từ “easily”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “easily”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “easily” với tần suất cao:

618 lần trong kho sách
498 lần trong kho sách
818 lần trong kho sách
668 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “easily”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “easily”:

Đồng nghĩa:easywell

“Expeditions are fitted out more easily for the shorter voyage.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “easily”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈizəli/.

easily (trạng từ): dễ dàng

Định nghĩa tiếng Anh: With ease (`easy' is sometimes used informally for `easily').

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: trạng từ (adv)

easily (trạng từ (adv)) ↔ easy

Họ từ trong dữ liệu: easy: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi618 lần trong kho sách

easily persuaded

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "easily" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm498 lần trong kho sách

easily accessible

“It goes over the ground covered in books easily accessible in most local libraries.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái818 lần trong kho sách

easily understood

Nét nghĩa mở rộng: without question (không có câu hỏi)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Expeditions are fitted out more _____ for the shorter voyage.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: easily

Expeditions are fitted out more easily for the shorter voyage.

Nguồn: Various: The inter ocean curiosity shop for the year 1883

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“The entrance of the Scherzo is prepared and _____ heard, and the Scherzo itself is scored at first in note for note style.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: easily

The entrance of the Scherzo is prepared and easily heard, and the Scherzo itself is scored at first in note for note style.

Nguồn: Mason, Daniel Gregory, 1873-1953 [Editor]: The art of music, Vol. 07 (of 14)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “easily”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: easily

Hỏi đáp trọng tâm

easily nghĩa là gì (meaning & definition)?

easily nghĩa là dễ dàng. easily là một trạng từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: with ease (`easy' is sometimes used informally for `easily').

Từ easily trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈiz/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈizəli/.

Từ easily là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "easily" giữ vai trò từ loại là trạng từ.

Các nét nghĩa của từ easily theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: dễ dàng (Ví dụ: “The colonies could easily produce raw materials that were unavailable in England.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: không có câu hỏi - Nét nghĩa 3 [A2]: cho thấy xác suất cao

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ easily:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈizəli/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ easily:

easily persuaded; easily accessible; easily understood; easily imagine; easily explained

easily được dùng trong câu như thế nào?

Expeditions are fitted out more easily for the shorter voyage. (Various, The inter ocean curiosity shop for the year 1883; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/easily, mã đối chiếu EV-7C758041. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.