Câu tiếng Anh có từ “conflict”
776 câu thật có từ conflict hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: conflict nghĩa là xung đột. conflict là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: an open clash between two opposing groups (or individuals). Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ conflict
Danh sách câu dẫn chứng (42 câu)
Từ hay đi cùng conflict
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| conflict emotions | 663 lần |
| internal conflict | 277 lần |
| bloody conflict | 209 lần |
| desperate conflict | 294 lần |
| armed conflict | 315 lần |
| conflict resolution | 265 lần |
| conflict interests | 250 lần |
| sanguinary conflict | 116 lần |
| deadly conflict | 183 lần |
| conflict of interest | 607 lần |
| conflict passions | 155 lần |
| fierce conflict | 211 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ conflict
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ conflict trong kho câu?
- Kho câu có 776 câu có từ conflict hoặc các dạng của từ, trích từ 599 tác phẩm và tài liệu. 13 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ conflict xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ conflict gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 242 câu, rồi Bậc B1 với 236 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.