Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: conflict

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “conflict”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “conflict”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
conflict emotionslogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 663 lần
internal conflictlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 277 lần
bloody conflictlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 209 lần
desperate conflictlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 294 lần
armed conflictlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 315 lần
conflict resolutionlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 265 lần
conflict interestslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 250 lần
sanguinary conflictlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 116 lần
deadly conflictlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 183 lần
conflict of interestlogDice 6.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 607 lần
conflict passionslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 155 lần
fierce conflictlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 211 lần

Đối chiếu cách dùng của “conflict”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.