Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

company

danh từ (n)

A2
/ˈkʌmpəˌni//ˈkʌmpəˌni/
Biến thể:
companies/ˈkʌmpəˌniz/
(Số nhiều danh từ)

Company có nghĩa là công ty, một tổ chức được thành lập để tiến hành kinh doanh.

Định nghĩa Anh - Anh: An institution created to conduct business.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.companydanh từ (n)

    An institution created to conduct business.

    Một tổ chức được thành lập để tiến hành kinh doanh.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.companydanh từ (n)

    Small military unit.

    Đơn vị quân đội nhỏ.

  3. 3.companydanh từ (n)

    The state of being with someone.

    Trạng thái ở bên ai đó.

    Đồng nghĩa (SYN):companionship/fellowship/society
  4. 4.companyđộng từ (v)

    Be a companion to somebody.

    Đồng nghĩa (SYN):companion/accompany/keep company
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): company

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: company

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "company". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • ship's company
  • india company
  • insurance company

    After leaving school he worked as a clerk for an insurance company in London.

    Wikipedia contributors: Aubrey Beardsley

  • bay company
  • whole company

    At this unlooked-for entertainment, the whole company of runaways laughed uproariously.

    Collodi, Carlo: The Adventures of Pinocchio

  • parted company
  • railway company

    The players wore the colours of the railway company: green and gold.

    Wikipedia contributors: Manchester United F.C.

  • publishing company
  • railroad company
  • bad company

    Good was not driven entirely out of me, but was latent, notwithstanding all my excesses, and the bad company which had influenced me.

    Cái tốt không bị đẩy ra khỏi tôi hoàn toàn, mà nó tiềm ẩn, bất chấp mọi sự thái quá của tôi, và những người bạn xấu đã ảnh hưởng đến tôi.

    Marryat, Frederick: The Privateer's-Man, One hundred Years Ago

  • fur company
  • mining company
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: company

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "company" phân theo từng nét nghĩa (một tổ chức được thành lập để tiến hành kinh doanh), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "company" khi diễn đạt nét nghĩa: trạng thái ở bên ai đó.

Đồng nghĩa trực tiếp với "company" khi diễn đạt nét nghĩa: trạng thái ở bên ai đó.

Đồng nghĩa với "company" ở nét nghĩa "trạng thái ở bên ai đó" (ngoài ra "society" còn biểu thị: một nhóm xã hội mở rộng có một tổ chức kinh tế và văn hóa đặc biệt).

“Swann, now ill, and repentant, was consumed with ambition to introduce his wife, Odette, into high society, in which he succeeded to a great extent.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "company" khi diễn đạt nét nghĩa: một tổ chức được thành lập để tiến hành kinh doanh.

“"And may we bathe?" asked Netta; including, as she always did, her beloved companion Isabel.”

Đồng nghĩa với "company" ở nét nghĩa "một tổ chức được thành lập để tiến hành kinh doanh" (ngoài ra "accompany" còn biểu thị: có mặt hoặc liên quan đến một sự kiện hoặc thực thể).

“That evening Douglass, accompanied by O’Connell, made his way to the Parliament.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "company" khi diễn đạt nét nghĩa: một tổ chức được thành lập để tiến hành kinh doanh.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: company

And you'll be able to appeal unfair decisions by insurance companies to an independent party."

Và bạn sẽ có thể khiếu nại các quyết định không công bằng của các công ty bảo hiểm lên một bên độc lập."

Tác phẩm mở: U.S. Senate passes landmark health care reform bill, Nguyên văn tác phẩm
All insurance companies are state chartered since there is no federal agency which issues charters.

Tất cả các công ty bảo hiểm đều được cấp điều lệ của tiểu bang vì không có cơ quan liên bang nào ban hành điều lệ.

Tác phẩm mở: Real Estate Financing and Investing/Sources of Funds, Nguyên văn tác phẩm
Because the condition is not recognised in psychiatry as a disorder, insurance companies do not reimburse for treatment.

Vì tình trạng này không được tâm thần học coi là rối loạn nên các công ty bảo hiểm không hoàn trả chi phí điều trị.

Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2020/Boredom and technology addiction, Nguyên văn tác phẩm
The company crowded into the big bay-window, and endured the extinction of the light with great good-humour.

Cả nhóm chen chúc vào khung cửa sổ lồi lớn và chịu đựng sự tắt ánh sáng với tâm trạng vô cùng vui vẻ.

Reed, Talbot Baines: Roger Ingleton, Minor, Tiếng Anh (Anh - Anh)
They will face little support from some companies whose products they service, and at worst, resistance including legal challenges to their work.

Họ sẽ gặp ít sự hỗ trợ từ một số công ty có sản phẩm mà họ phục vụ, và tệ nhất là sự phản đối, bao gồm cả những thách thức pháp lý đối với công việc của họ.

Tác phẩm mở: Professionalism/Apple, iPhone Software, and Planned Obsolescence, Nguyên văn tác phẩm
Good was not driven entirely out of me, but was latent, notwithstanding all my excesses, and the bad company which had influenced me.

Cái tốt không bị đẩy ra khỏi tôi hoàn toàn, mà nó tiềm ẩn, bất chấp mọi sự thái quá của tôi, và những người bạn xấu đã ảnh hưởng đến tôi.

Marryat, Frederick: The Privateer's-Man, One hundred Years Ago, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The regular operator for her company was a sober, conscientious woman of thirty, who studied German grammar in her leisure moments.
Lane, Rose Wilder: Diverging roads, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
We may be freaks, Dodo, but we're going to have lots of company."
Lane, Rose Wilder: Diverging roads, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: company

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “company” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“And you'll be able to appeal unfair decisions by insurance companies to an independent party."”

Và bạn sẽ có thể khiếu nại các quyết định không công bằng của các công ty bảo hiểm lên một bên độc lập."

Nguồn: Tác phẩm mở: U.S. Senate passes landmark health care reform bill

“All insurance companies are state chartered since there is no federal agency which issues charters.”

Tất cả các công ty bảo hiểm đều được cấp điều lệ của tiểu bang vì không có cơ quan liên bang nào ban hành điều lệ.

Nguồn: Tác phẩm mở: Real Estate Financing and Investing/Sources of Funds

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “company”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “company” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “company”

Mục từ cốt lõi: company: danh từ (n).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “company”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “company” với tần suất cao:

2.086 lần trong kho sách
1.754 lần trong kho sách
1.178 lần trong kho sách
1.165 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “company”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “company”:

“The regular operator for her company was a sober, conscientious woman of thirty, who studied German grammar in her leisure moments.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “company”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈkʌmpəˌni/.

company (danh từ): một tổ chức được thành lập để tiến hành kinh doanh

Định nghĩa tiếng Anh: An institution created to conduct business.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

company (danh từ (n))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi2.086 lần trong kho sách

ship's company

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "company" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.754 lần trong kho sách

india company

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "company" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.178 lần trong kho sách

insurance company

“After leaving school he worked as a clerk for an insurance company in London.”

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“The regular operator for her _____ was a sober, conscientious woman of thirty, who studied German grammar in her leisure moments.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: company

The regular operator for her company was a sober, conscientious woman of thirty, who studied German grammar in her leisure moments.

Nguồn: Lane, Rose Wilder: Diverging roads

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“We may be freaks, Dodo, but we're going to have lots of _____."”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: company

We may be freaks, Dodo, but we're going to have lots of company."

Nguồn: Lane, Rose Wilder: Diverging roads

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “company”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: company

Hỏi đáp trọng tâm

company nghĩa là gì (meaning & definition)?

company nghĩa là công ty. company là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: an institution created to conduct business.

Từ company trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkʌm/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 3. IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈkʌmpəˌni/.

Từ company là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "company" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Số nhiều danh từ: companies.

Các nét nghĩa của từ company theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: một tổ chức được thành lập để tiến hành kinh doanh - Nét nghĩa 2 [A2]: đơn vị quân đội nhỏ - Nét nghĩa 3 [A2]: trạng thái ở bên ai đó - Nét nghĩa 4 [A2]: be a companion to somebody

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ company:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈkʌmpəˌni/. Dạng từ: Số nhiều danh từ: companies.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ company:

ship's company; india company; insurance company; bay company; whole company

company được dùng trong câu như thế nào?

The regular operator for her company was a sober, conscientious woman of thirty, who studied German grammar in her leisure moments. (Rose Wilder Lane, Diverging roads; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/company, mã đối chiếu EV-8F8975F3. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

companies