cold
tính từ (adj)
Cold có nghĩa là lạnh, có nhiệt độ thấp hoặc không đủ hoặc cảm thấy lạnh hoặc bị làm lạnh bởi ví dụ: đá hoặc làm lạnh.
Định nghĩa Anh - Anh: Having a low or inadequate temperature or feeling a sensation of coldness or having been made cold by e.g. ice or refrigeration.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.coldtính từ (adj)
Having a low or inadequate temperature or feeling a sensation of coldness or having been made cold by e.g. ice or refrigeration.
Có nhiệt độ thấp hoặc không đủ hoặc cảm thấy lạnh hoặc bị làm lạnh bởi ví dụ: đá hoặc làm lạnh.
Trái nghĩa (OPP):hotCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •cold blooded2.188 lần trong kho sách
- •cold water6.493 lần trong kho sách
- •cold weather2.500 lần trong kho sách
- •cold sweat1.206 lần trong kho sách
- •cold blood1.879 lần trong kho sách
- •cold meat1.111 lần trong kho sách
- •bitterly cold909 lần trong kho sách
- •cold perspiration793 lần trong kho sách
- •icy coldTừ vựng học thuật
- •bitter coldTừ vựng học thuật
- •catch coldTừ vựng học thuật
- •cold windTừ vựng học thuật
- 2.colddanh từ (n)
A mild viral infection involving the nose and respiratory passages (but not the lungs).
Ý nghĩa mở rộng.
Đồng nghĩa (SYN):common cold - 3.coldtính từ (adj)
Extended meanings; especially of psychological coldness.
Đã mất đi sự tươi mới theo thời gian.
Trái nghĩa (OPP):hot - 4.coldtính từ (adj)
Having lost freshness through passage of time.
Nhiễm virus nhẹ liên quan đến mũi và đường hô hấp (nhưng không phải phổi).
- 5.colddanh từ (n)
The absence of heat.
Sự vắng mặt của nhiệt.
- 6.colddanh từ (n)
The sensation produced by low temperatures.
Cảm giác được tạo ra bởi nhiệt độ thấp.
Đồng nghĩa (SYN):coldness
Từ nguyên học (Etymology): cold
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: cold
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "cold". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- cold blooded
- cold water
An egg, when quite fresh, will sink at once when put into cold water; but if rotten, it will swim.
Adams, Samuel, servant: The complete servant Being a practical guide to the peculiar duties and business of all descriptions of servants, from the housekeeper to the servant of all-work, and from the land steward to the foot-boy. With useful receipts and tables
- cold weather
The essay should help break down stereotypes for those outsiders about Minnesota's cold weather and apparent drabness.
Bài luận sẽ giúp phá bỏ định kiến của những người ngoài cuộc về thời tiết lạnh giá và sự buồn tẻ rõ ràng của Minnesota.
Tác phẩm mở: Rhetoric and Composition/Description
- cold sweat
The woman looked at Yeobright, and beheld him colourless, in a cold sweat.
Hardy, Thomas: The Return of the Native
- cold blood
- cold meat
- bitterly cold
- cold perspiration
The cold perspiration stood out upon him, and he trembled with an uncontrollable fear.
Munsey, Frank Andrew: The Boy Broker; Or, Among the Kings of Wall Street
- icy cold
Her cheeks and ears and lips were burning, but her body felt icy cold.
Galsworthy, John: The Freelands
- bitter cold
Send me a large cloak: a good warm one: for it is bitter cold.
Dickens, Charles: Oliver Twist
- catch cold
I thought it might get rusty with the rain, or catch cold, yer know.
Dickens, Charles: Oliver Twist
- cold wind
Đồng nghĩa & Sắc thái: cold
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "cold" phân theo từng nét nghĩa (có nhiệt độ thấp hoặc không đủ hoặc cảm thấy lạnh hoặc bị làm lạnh bởi ví dụ: đá hoặc làm lạnh), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "cold" khi diễn đạt nét nghĩa: ý nghĩa mở rộng.
Đồng nghĩa trực tiếp với "cold" khi diễn đạt nét nghĩa: sự vắng mặt của nhiệt.
Đồng nghĩa trực tiếp với "cold" khi diễn đạt nét nghĩa: sự vắng mặt của nhiệt.
Đồng nghĩa trực tiếp với "cold" khi diễn đạt nét nghĩa: sự vắng mặt của nhiệt.
Câu dẫn chứng văn học: cold
Burns should be immediately immersed in cold running water, or shower for large area.Vết bỏng phải được ngâm ngay trong dòng nước lạnh đang chảy hoặc tắm trên diện rộng.
Jelly is a cold and solid food that is normally made from hot water and powder.Thạch là một loại thực phẩm rắn và lạnh thường được làm từ nước nóng và bột.
The essay should help break down stereotypes for those outsiders about Minnesota's cold weather and apparent drabness.Bài luận sẽ giúp phá bỏ định kiến của những người ngoài cuộc về thời tiết lạnh giá và sự buồn tẻ rõ ràng của Minnesota.
When he arrived at home, the perspiration stood cold and clammy on every part of his body.Khi về đến nhà, mồ hôi lạnh và nhớp nháp trên khắp cơ thể anh.
The ice continues to float in the river, the wind high from the northwest, and the weather cold.Băng tiếp tục nổi trên sông, gió Tây Bắc thổi cao, thời tiết lạnh giá.
My uncle's cold exterior was but the icy crust that hid the fierce passions which burnt within his breast.Bề ngoài lạnh lùng của chú tôi chỉ là lớp vỏ băng giá che giấu những đam mê mãnh liệt đang cháy bỏng trong lồng ngực.
The owner of the mine orders cold water to be thrown over his foreman, and pitches him ten roubles.Người chủ mỏ ra lệnh tạt nước lạnh vào người quản đốc của mình và đưa cho anh ta 10 rúp.
Some types of footwear such as boots help to keep people's feet dry, or help to keep people's feet warm in cold weather.Một số loại giày dép như bốt giúp giữ chân người khô ráo hoặc giúp giữ ấm chân người trong thời tiết lạnh.
Đọc mở rộng theo CEFR: cold
Từ vựng bậcA1→“Burns should be immediately immersed in cold running water, or shower for large area.”
Vết bỏng phải được ngâm ngay trong dòng nước lạnh đang chảy hoặc tắm trên diện rộng.
Nguồn: Tác phẩm mở: Adventist Youth Honors Answer Book/First aid/Burns
“Jelly is a cold and solid food that is normally made from hot water and powder.”
Thạch là một loại thực phẩm rắn và lạnh thường được làm từ nước nóng và bột.
Nguồn: Wikipedia contributors: Jelly
Cấu trúc & Vận dụng: “cold”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “cold” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “cold”
Mục từ cốt lõi: cold: tính từ (adj).
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “cold”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “cold” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “cold”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “cold”:
““Well, well,” I yawned drowsily, “lie down--you’ll take cold.””
Gợi ý luyện tập với “cold”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
cold (tính từ): có nhiệt độ thấp hoặc không đủ hoặc cảm thấy lạnh hoặc bị làm lạnh bởi ví dụ: đá hoặc làm lạnh
Định nghĩa tiếng Anh: Having a low or inadequate temperature or feeling a sensation of coldness or having been made cold by e.g. ice or refrigeration.
cold (tính từ (adj))
cold blooded
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "cold" trong câu.
cold water
“An egg, when quite fresh, will sink at once when put into cold water; but if rotten, it will swim.”
cold weather
“The essay should help break down stereotypes for those outsiders about Minnesota's cold weather and apparent drabness.” (Bài luận sẽ giúp phá bỏ định kiến của những người ngoài cuộc về thời tiết lạnh giá và sự buồn tẻ rõ ràng của Minnesota.)
““Well, well,” I yawned drowsily, “lie down--you’ll take _____.””
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: cold
“Well, well,” I yawned drowsily, “lie down--you’ll take cold.”
Nguồn: Long, Mae Van Norman: The wonder woman
“I heard one of the men say, ‘The police-boat’s come alongside,’ and then my blood run _____.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: cold
I heard one of the men say, ‘The police-boat’s come alongside,’ and then my blood run cold.
Nguồn: Masefield, John: ODTAA: A novel
Ứng dụng & Mở rộng: “cold”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “cold”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “cold”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “cold” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “cold” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: cold
Hỏi đáp trọng tâmcold nghĩa là gì (meaning & definition)?
cold nghĩa là lạnh. cold là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: having a low or inadequate temperature or feeling a sensation of coldness or having been made cold by e.g. ice or refrigeration.
Từ cold trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈkoʊld/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈkoʊld/.
Từ cold là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "cold" giữ vai trò từ loại là tính từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: So sánh hơn: colder; So sánh nhất: coldest; Biến thể ngữ pháp: colds.
Các nét nghĩa của từ cold theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: có nhiệt độ thấp hoặc không đủ hoặc cảm thấy lạnh hoặc bị làm lạnh bởi ví dụ: đá hoặc làm lạnh - Nét nghĩa 2 [A1]: ý nghĩa mở rộng - Nét nghĩa 3 [A1]: đã mất đi sự tươi mới theo thời gian - Nét nghĩa 4 [A1]: nhiễm virus nhẹ liên quan đến mũi và đường hô hấp (nhưng không phải phổi) - Nét nghĩa 5 [A1]: sự vắng mặt của nhiệt - Nét nghĩa 6 [A1]: cảm giác được tạo ra bởi nhiệt độ thấp
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ cold:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈkoʊld/. Dạng từ: So sánh hơn: colder; So sánh nhất: coldest; Biến thể ngữ pháp: colds.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ cold:
cold blooded; cold water; cold weather; cold sweat; cold blood
cold được dùng trong câu như thế nào?
“Well, well,” I yawned drowsily, “lie down--you’ll take cold.” (Mae Van Norman Long, The wonder woman; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)