frigidness
danh từ (n)
Frigidness có nghĩa là frigidness (danh từ) có nghĩa là sự vắng mặt của nhiệt, sự vắng mặt của nhiệt.
Định nghĩa Anh - Anh: The absence of heat.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.frigidnessdanh từ (n)
The absence of heat.
Sự vắng mặt của nhiệt.
- •
“Well, well,” I yawned drowsily, “lie down--you’ll take cold.”
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •cold blooded2.188 lần trong kho sách
- •cold water6.493 lần trong kho sách
- •cold weather2.500 lần trong kho sách
- •cold sweat1.206 lần trong kho sách
- •cold blood1.879 lần trong kho sách
- •cold meat1.111 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): frigidness
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
cold ↔ frigidness
Mục từ "frigidness" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "cold" (sự vắng mặt của nhiệt).
Họ từ & Biến thể từ loại: frigidness
Họ từ của "frigidness" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: cold: tính từ (adj).
có nhiệt độ thấp hoặc không đủ hoặc cảm thấy lạnh hoặc bị làm lạnh bởi ví dụ: đá hoặc làm lạnh
Well, well,” I yawned drowsily, “lie down, you’ll take cold.
Nguồn: Long, Mae Van Norman: The wonder woman
Cụm từ & Collocations: frigidness
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "frigidness". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- cold blooded
- cold water
An egg, when quite fresh, will sink at once when put into cold water; but if rotten, it will swim.
Adams, Samuel, servant: The complete servant Being a practical guide to the peculiar duties and business of all descriptions of servants, from the housekeeper to the servant of all-work, and from the land steward to the foot-boy. With useful receipts and tables
- cold weather
- cold sweat
- cold blood
- cold meat
Đồng nghĩa & Sắc thái: frigidness
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "frigidness" phân theo từng nét nghĩa (sự vắng mặt của nhiệt), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "frigidness" ở nét nghĩa "sự vắng mặt của nhiệt" (ngoài ra "cold" còn biểu thị: ý nghĩa mở rộng).
““Well, well,” I yawned drowsily, “lie down, you’ll take cold.””
Đồng nghĩa trực tiếp với "frigidness" khi diễn đạt nét nghĩa: sự vắng mặt của nhiệt.
Đồng nghĩa trực tiếp với "frigidness" khi diễn đạt nét nghĩa: sự vắng mặt của nhiệt.
Câu dẫn chứng văn học: frigidness
“Well, well,” I yawned drowsily, “lie down--you’ll take cold.”I heard one of the men say, ‘The police-boat’s come alongside,’ and then my blood run cold.If you start out with a cold motor you will not have much power and are liable to “stall.”An egg, when quite fresh, will sink at once when put into cold water; but if rotten, it will swim.A mixture of both lead and zinc, is, therefore, necessary to obtain best results to resist light, heat and cold.She is leaving me, each evening, a cold lunch to be eaten at midnight.”It was heartless in him to talk in that cold way about his coal.When it can be borne, he says, the cold bath should be taken immediately after the hot.Đọc mở rộng theo CEFR: frigidness
Từ vựng bậcA1→““Well, well,” I yawned drowsily, “lie down--you’ll take cold.””
Nguồn: Long, Mae Van Norman: The wonder woman
“I heard one of the men say, ‘The police-boat’s come alongside,’ and then my blood run cold.”
Nguồn: Masefield, John: ODTAA: A novel
Cấu trúc & Vận dụng: “frigidness”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “frigidness” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “frigidness”
Dữ liệu từ nguyên: cold ↔ frigidness
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “frigidness”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “frigidness” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “frigidness”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “frigidness”:
““Well, well,” I yawned drowsily, “lie down--you’ll take cold.””
Gợi ý luyện tập với “frigidness”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
frigidness (danh từ): sự vắng mặt của nhiệt
Định nghĩa tiếng Anh: The absence of heat.
cold ↔ frigidness
Họ từ trong dữ liệu: cold: tính từ (adj)
cold blooded
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "frigidness" trong câu.
cold water
“An egg, when quite fresh, will sink at once when put into cold water; but if rotten, it will swim.”
cold weather
Mở rộng biên độ diễn đạt với "frigidness".
Ứng dụng & Mở rộng: “frigidness”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “frigidness”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “frigidness”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “frigidness” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “frigidness” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: frigidness
Hỏi đáp trọng tâmfrigidness nghĩa là gì (meaning & definition)?
frigidness (danh từ) có nghĩa là sự vắng mặt của nhiệt (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "cold"). the absence of heat
Từ frigidness là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "frigidness" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ frigidness theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: sự vắng mặt của nhiệt (Ví dụ: ““Well, well,” I yawned drowsily, “lie down--you’ll take cold.””)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ frigidness:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ frigidness:
cold blooded; cold water; cold weather; cold sweat; cold blood
frigidness được dùng trong câu như thế nào?
“Well, well,” I yawned drowsily, “lie down--you’ll take cold.” (Mae Van Norman Long, The wonder woman; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)