Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

colder

tính từ (adj)

A1
/ˈkoʊldɚ//ˈkoʊldɚ/

Colder có nghĩa là có nhiệt độ thấp hoặc không đủ hoặc cảm thấy lạnh hoặc bị làm lạnh bởi ví dụ: đá hoặc làm lạnh (dạng biến thể ngữ pháp của "cold").

Định nghĩa Anh - Anh: Having a low or inadequate temperature or feeling a sensation of coldness or having been made cold by e.g. ice or refrigeration.

Họ từ:cold(tính từ (adj))Bảng họ từ →

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.coldertính từ (adj)

    Having a low or inadequate temperature or feeling a sensation of coldness or having been made cold by e.g. ice or refrigeration.

    Có nhiệt độ thấp hoặc không đủ hoặc cảm thấy lạnh hoặc bị làm lạnh bởi ví dụ: đá hoặc làm lạnh.

    Đồng nghĩa (SYN):cold
    Trái nghĩa (OPP):hot
  2. 2.colderdanh từ (n)

    A mild viral infection involving the nose and respiratory passages (but not the lungs).

    Ý nghĩa mở rộng.

    Đồng nghĩa (SYN):cold/common cold
  3. 3.coldertính từ (adj)

    Extended meanings; especially of psychological coldness.

    Đã mất đi sự tươi mới theo thời gian.

    Đồng nghĩa (SYN):cold
    Trái nghĩa (OPP):hot
  4. 4.coldertính từ (adj)

    Having lost freshness through passage of time.

    Nhiễm virus nhẹ liên quan đến mũi và đường hô hấp (nhưng không phải phổi).

    Đồng nghĩa (SYN):cold
  5. 5.colderdanh từ (n)

    The absence of heat.

    Sự vắng mặt của nhiệt.

  6. 6.colderdanh từ (n)

    The sensation produced by low temperatures.

    Cảm giác được tạo ra bởi nhiệt độ thấp.

    Đồng nghĩa (SYN):cold/coldness
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): colder

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

cold ↔ colder

Mục từ "colder" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "cold" (có nhiệt độ thấp hoặc không đủ hoặc cảm thấy lạnh hoặc bị làm lạnh bởi ví dụ: đá hoặc làm lạnh).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: colder

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "colder" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: cold: tính từ (adj).

coldtính từ (adj)/ˈkoʊld/

có nhiệt độ thấp hoặc không đủ hoặc cảm thấy lạnh hoặc bị làm lạnh bởi ví dụ: đá hoặc làm lạnh

•

Well, well,” I yawned drowsily, “lie down, you’ll take cold.

Nguồn: Long, Mae Van Norman: The wonder woman

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: colder

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "colder". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • cold blooded
  • cold water

    An egg, when quite fresh, will sink at once when put into cold water; but if rotten, it will swim.

    Adams, Samuel, servant: The complete servant Being a practical guide to the peculiar duties and business of all descriptions of servants, from the housekeeper to the servant of all-work, and from the land steward to the foot-boy. With useful receipts and tables

  • cold weather
  • cold sweat
  • cold blood
  • cold meat
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: colder

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "colder" phân theo từng nét nghĩa (có nhiệt độ thấp hoặc không đủ hoặc cảm thấy lạnh hoặc bị làm lạnh bởi ví dụ: đá hoặc làm lạnh), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "colder" ở nét nghĩa "có nhiệt độ thấp hoặc không đủ hoặc cảm thấy lạnh hoặc bị làm lạnh bởi ví dụ: đá hoặc làm lạnh" (ngoài ra "cold" còn biểu thị: đã mất đi sự tươi mới theo thời gian).

““Well, well,” I yawned drowsily, “lie down, you’ll take cold.””

Đồng nghĩa trực tiếp với "colder" khi diễn đạt nét nghĩa: ý nghĩa mở rộng.

Đồng nghĩa trực tiếp với "colder" khi diễn đạt nét nghĩa: sự vắng mặt của nhiệt.

Đồng nghĩa trực tiếp với "colder" khi diễn đạt nét nghĩa: sự vắng mặt của nhiệt.

Đồng nghĩa trực tiếp với "colder" khi diễn đạt nét nghĩa: sự vắng mặt của nhiệt.

Đồng nghĩa trực tiếp với "colder" khi diễn đạt nét nghĩa: sự vắng mặt của nhiệt.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: colder

“Well, well,” I yawned drowsily, “lie down--you’ll take cold.”
Long, Mae Van Norman: The wonder woman, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I heard one of the men say, ‘The police-boat’s come alongside,’ and then my blood run cold.
Masefield, John: ODTAA: A novel, Tiếng Anh (Anh - Anh)
If you start out with a cold motor you will not have much power and are liable to “stall.”
Scholl, Frank B.: The automobile owner's guide, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
An egg, when quite fresh, will sink at once when put into cold water; but if rotten, it will swim.
Adams, Samuel, servant: The complete servant Being a practical guide to the peculiar duties and business of all descriptions of servants, from the housekeeper to the servant of all-work, and from the land steward to the foot-boy. With useful receipts and tables, Tiếng Anh (Anh - Anh)
A mixture of both lead and zinc, is, therefore, necessary to obtain best results to resist light, heat and cold.
King, John L.: Color mixing guide For artists, painters, decorators, printing pressmen, show card writers, sign painters, color mixers. Gives color mixtures by parts, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She is leaving me, each evening, a cold lunch to be eaten at midnight.”
Various: Weird Tales, Volume 1, Number 2, April, 1923: The unique magazine, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It was heartless in him to talk in that cold way about his coal.
Bey, Aleph: That Eurasian, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
When it can be borne, he says, the cold bath should be taken immediately after the hot.
Paulus, Aegineta, 625?-690?: The seven books of Paulus Ægineta, volume 1 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: colder

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “colder” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

““Well, well,” I yawned drowsily, “lie down--you’ll take cold.””

Nguồn: Long, Mae Van Norman: The wonder woman

“I heard one of the men say, ‘The police-boat’s come alongside,’ and then my blood run cold.”

Nguồn: Masefield, John: ODTAA: A novel

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “colder”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “colder” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “colder”

Dữ liệu từ nguyên: cold ↔ colder

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “colder”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “colder” với tần suất cao:

2.188 lần trong kho sách
6.493 lần trong kho sách
2.500 lần trong kho sách
1.206 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “colder”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “colder”:

““Well, well,” I yawned drowsily, “lie down--you’ll take cold.””

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “colder”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkoʊldɚ/; US /ˈkoʊldɚ/.

colder (tính từ): có nhiệt độ thấp hoặc không đủ hoặc cảm thấy lạnh hoặc bị làm lạnh bởi ví dụ: đá hoặc làm lạnh

Định nghĩa tiếng Anh: Having a low or inadequate temperature or feeling a sensation of coldness or having been made cold by e.g. ice or refrigeration.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

cold ↔ colder

Họ từ trong dữ liệu: cold: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi2.188 lần trong kho sách

cold blooded

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "colder" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm6.493 lần trong kho sách

cold water

“An egg, when quite fresh, will sink at once when put into cold water; but if rotten, it will swim.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.500 lần trong kho sách

cold weather

Nét nghĩa mở rộng: a mild viral infection involving the nose and respiratory passages (but not the lungs) (ý nghĩa mở rộng)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “colder”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: colder

Hỏi đáp trọng tâm

colder nghĩa là gì (meaning & definition)?

colder (tính từ, phát âm Mỹ /ˈkoʊldɚ/) có nghĩa là có nhiệt độ thấp hoặc không đủ hoặc cảm thấy lạnh hoặc bị làm lạnh bởi ví dụ: đá hoặc làm lạnh (dạng biến thể ngữ pháp của "cold"). having a low or inadequate temperature or feeling a sensation of coldness or having been made cold by e.g. ice or refrigeration

Từ colder trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkoʊl/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkoʊldɚ/; US /ˈkoʊldɚ/.

Từ colder là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "colder" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ colder theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: có nhiệt độ thấp hoặc không đủ hoặc cảm thấy lạnh hoặc bị làm lạnh bởi ví dụ: đá hoặc làm lạnh - Nét nghĩa 2 [A1]: ý nghĩa mở rộng - Nét nghĩa 3 [A1]: đã mất đi sự tươi mới theo thời gian - Nét nghĩa 4 [A1]: nhiễm virus nhẹ liên quan đến mũi và đường hô hấp (nhưng không phải phổi) - Nét nghĩa 5 [A1]: sự vắng mặt của nhiệt - Nét nghĩa 6 [A1]: cảm giác được tạo ra bởi nhiệt độ thấp

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ colder:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkoʊldɚ/; US /ˈkoʊldɚ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ colder:

cold blooded; cold water; cold weather; cold sweat; cold blood

colder được dùng trong câu như thế nào?

“Well, well,” I yawned drowsily, “lie down--you’ll take cold.” (Mae Van Norman Long, The wonder woman; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/colder, mã đối chiếu EV-DD1496B6. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "colder" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "cold".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

cold