coldest
tính từ (adj)
Coldest có nghĩa là có nhiệt độ thấp hoặc không đủ hoặc cảm thấy lạnh hoặc bị làm lạnh bởi ví dụ: đá hoặc làm lạnh (dạng biến thể ngữ pháp của "cold").
Định nghĩa Anh - Anh: Having a low or inadequate temperature or feeling a sensation of coldness or having been made cold by e.g. ice or refrigeration.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.coldesttính từ (adj)
Having a low or inadequate temperature or feeling a sensation of coldness or having been made cold by e.g. ice or refrigeration.
Có nhiệt độ thấp hoặc không đủ hoặc cảm thấy lạnh hoặc bị làm lạnh bởi ví dụ: đá hoặc làm lạnh.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •cold blooded2.188 lần trong kho sách
- •cold water6.493 lần trong kho sách
- •cold weather2.500 lần trong kho sách
- •cold sweat1.206 lần trong kho sách
- •cold blood1.879 lần trong kho sách
- •cold meat1.111 lần trong kho sách
- 2.coldestdanh từ (n)
A mild viral infection involving the nose and respiratory passages (but not the lungs).
Ý nghĩa mở rộng.
- 3.coldesttính từ (adj)
Extended meanings; especially of psychological coldness.
Đã mất đi sự tươi mới theo thời gian.
- 4.coldesttính từ (adj)
Having lost freshness through passage of time.
Nhiễm virus nhẹ liên quan đến mũi và đường hô hấp (nhưng không phải phổi).
Đồng nghĩa (SYN):cold - 5.coldestdanh từ (n)
The absence of heat.
Sự vắng mặt của nhiệt.
- 6.coldestdanh từ (n)
The sensation produced by low temperatures.
Cảm giác được tạo ra bởi nhiệt độ thấp.
Từ nguyên học (Etymology): coldest
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
cold ↔ coldest
Mục từ "coldest" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "cold" (có nhiệt độ thấp hoặc không đủ hoặc cảm thấy lạnh hoặc bị làm lạnh bởi ví dụ: đá hoặc làm lạnh).
Họ từ & Biến thể từ loại: coldest
Họ từ của "coldest" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: cold: tính từ (adj).
có nhiệt độ thấp hoặc không đủ hoặc cảm thấy lạnh hoặc bị làm lạnh bởi ví dụ: đá hoặc làm lạnh
Well, well,” I yawned drowsily, “lie down, you’ll take cold.
Nguồn: Long, Mae Van Norman: The wonder woman
Cụm từ & Collocations: coldest
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "coldest". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- cold blooded
- cold water
An egg, when quite fresh, will sink at once when put into cold water; but if rotten, it will swim.
Adams, Samuel, servant: The complete servant Being a practical guide to the peculiar duties and business of all descriptions of servants, from the housekeeper to the servant of all-work, and from the land steward to the foot-boy. With useful receipts and tables
- cold weather
- cold sweat
- cold blood
- cold meat
Đồng nghĩa & Sắc thái: coldest
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "coldest" phân theo từng nét nghĩa (có nhiệt độ thấp hoặc không đủ hoặc cảm thấy lạnh hoặc bị làm lạnh bởi ví dụ: đá hoặc làm lạnh), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "coldest" ở nét nghĩa "có nhiệt độ thấp hoặc không đủ hoặc cảm thấy lạnh hoặc bị làm lạnh bởi ví dụ: đá hoặc làm lạnh" (ngoài ra "cold" còn biểu thị: đã mất đi sự tươi mới theo thời gian).
““Well, well,” I yawned drowsily, “lie down, you’ll take cold.””
Đồng nghĩa trực tiếp với "coldest" khi diễn đạt nét nghĩa: ý nghĩa mở rộng.
Đồng nghĩa trực tiếp với "coldest" khi diễn đạt nét nghĩa: sự vắng mặt của nhiệt.
Đồng nghĩa trực tiếp với "coldest" khi diễn đạt nét nghĩa: sự vắng mặt của nhiệt.
Đồng nghĩa trực tiếp với "coldest" khi diễn đạt nét nghĩa: sự vắng mặt của nhiệt.
Câu dẫn chứng văn học: coldest
“Well, well,” I yawned drowsily, “lie down--you’ll take cold.”I heard one of the men say, ‘The police-boat’s come alongside,’ and then my blood run cold.If you start out with a cold motor you will not have much power and are liable to “stall.”An egg, when quite fresh, will sink at once when put into cold water; but if rotten, it will swim.A mixture of both lead and zinc, is, therefore, necessary to obtain best results to resist light, heat and cold.She is leaving me, each evening, a cold lunch to be eaten at midnight.”It was heartless in him to talk in that cold way about his coal.When it can be borne, he says, the cold bath should be taken immediately after the hot.Đọc mở rộng theo CEFR: coldest
Từ vựng bậcA1→““Well, well,” I yawned drowsily, “lie down--you’ll take cold.””
Nguồn: Long, Mae Van Norman: The wonder woman
“I heard one of the men say, ‘The police-boat’s come alongside,’ and then my blood run cold.”
Nguồn: Masefield, John: ODTAA: A novel
Cấu trúc & Vận dụng: “coldest”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “coldest” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “coldest”
Dữ liệu từ nguyên: cold ↔ coldest
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “coldest”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “coldest” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “coldest”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “coldest”:
““Well, well,” I yawned drowsily, “lie down--you’ll take cold.””
Gợi ý luyện tập với “coldest”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
coldest (tính từ): có nhiệt độ thấp hoặc không đủ hoặc cảm thấy lạnh hoặc bị làm lạnh bởi ví dụ: đá hoặc làm lạnh
Định nghĩa tiếng Anh: Having a low or inadequate temperature or feeling a sensation of coldness or having been made cold by e.g. ice or refrigeration.
cold ↔ coldest
Họ từ trong dữ liệu: cold: tính từ (adj)
cold blooded
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "coldest" trong câu.
cold water
“An egg, when quite fresh, will sink at once when put into cold water; but if rotten, it will swim.”
cold weather
Nét nghĩa mở rộng: a mild viral infection involving the nose and respiratory passages (but not the lungs) (ý nghĩa mở rộng)
Ứng dụng & Mở rộng: “coldest”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “coldest”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “coldest”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “coldest” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “coldest” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: coldest
Hỏi đáp trọng tâmcoldest nghĩa là gì (meaning & definition)?
coldest (tính từ, phát âm Mỹ /ˈkoʊldəst/) có nghĩa là có nhiệt độ thấp hoặc không đủ hoặc cảm thấy lạnh hoặc bị làm lạnh bởi ví dụ: đá hoặc làm lạnh (dạng biến thể ngữ pháp của "cold"). having a low or inadequate temperature or feeling a sensation of coldness or having been made cold by e.g. ice or refrigeration
Từ coldest trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkoʊl/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkoʊldəst/; US /ˈkoʊldəst/.
Từ coldest là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "coldest" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ coldest theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: có nhiệt độ thấp hoặc không đủ hoặc cảm thấy lạnh hoặc bị làm lạnh bởi ví dụ: đá hoặc làm lạnh - Nét nghĩa 2 [A1]: ý nghĩa mở rộng - Nét nghĩa 3 [A1]: đã mất đi sự tươi mới theo thời gian - Nét nghĩa 4 [A1]: nhiễm virus nhẹ liên quan đến mũi và đường hô hấp (nhưng không phải phổi) - Nét nghĩa 5 [A1]: sự vắng mặt của nhiệt - Nét nghĩa 6 [A1]: cảm giác được tạo ra bởi nhiệt độ thấp
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ coldest:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkoʊldəst/; US /ˈkoʊldəst/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ coldest:
cold blooded; cold water; cold weather; cold sweat; cold blood
coldest được dùng trong câu như thế nào?
“Well, well,” I yawned drowsily, “lie down--you’ll take cold.” (Mae Van Norman Long, The wonder woman; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)