Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “cattle”

516 câu thật có từ cattle hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Lọc câu có từ cattle

Danh sách câu dẫn chứng (63 câu)

    Từ hay đi cùng cattle

    Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

    Cụm từ liên kếtTần suất gặp
    herds of cattle601 lần
    herd of cattle488 lần
    horned cattle334 lần
    cattle dealer192 lần
    lowing of cattle142 lần
    cattle grazing147 lần
    cattle sheep228 lần
    wild cattle602 lần
    fat cattle226 lần
    cattle thieves139 lần
    cattle ranch117 lần
    beef cattle130 lần

    Câu hỏi thường gặp về câu có từ cattle

    Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ cattle trong kho câu?
    Kho câu có 516 câu có từ cattle hoặc các dạng của từ, trích từ 374 tác phẩm và tài liệu. 6 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
    Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ cattle?
    Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ cattle: Quá khứ đơn (63 câu), Câu phủ định (42 câu), can và could (31 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.