E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: cattle

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “cattle”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

herds of cattlelogDice 8.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 601 lần
herd of cattlelogDice 8.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 488 lần
horned cattlelogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 334 lần
cattle dealerlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 192 lần
lowing of cattlelogDice 6.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 142 lần
cattle grazinglogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 147 lần
cattle sheeplogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 228 lần
wild cattlelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 602 lần
fat cattlelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 226 lần
cattle thieveslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 139 lần
cattle ranchlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 117 lần
beef cattlelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 130 lần

Đối chiếu cách dùng của cattle

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.