Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

can

động từ khuyết thiếu (modal)

A1
/ˈkæn//ˈkæn/
Biến thể:
canned
(Quá khứ / Phân từ)
canning/ˈkænɪŋ/
(Dạng V-ing)
cannot/ˈkænɑt/
(Biến thể ngữ pháp)
cans/ˈkænz/
(Ngôi thứ 3 số ít)

Can có nghĩa là có thể, biết làm (động từ khuyết thiếu chỉ năng lực, khả năng hoặc sự cho phép); lon kim loại (danh từ).

Định nghĩa Anh - Anh: Be able to; have the ability, opportunity, or permission to do something; as a noun, a sealed metal container for food or drink.

Diễn đạt “có thể”:canA1/be able toA1/mayA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.canđộng từ khuyết thiếu (modal)

    (Động từ khuyết thiếu)

    Be able to; have the ability, opportunity, or permission to do something; as a noun, a sealed metal container for food or drink.

    Có thể, biết làm (động từ khuyết thiếu chỉ năng lực, khả năng hoặc sự cho phép); lon kim loại (danh từ).

    • •

      If the process can go in only one direction, then the reverse path differs fundamentally and the process cannot be reversible.

      Nếu quá trình chỉ có thể đi theo một hướng thì về cơ bản đường dẫn ngược lại sẽ khác và quá trình không thể đảo ngược được.

Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): can

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: can

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "can". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • can tell

    “Very inconvenient, upon my word; and you hurt me devilishly, I can tell you.

    Dumas, Alexandre: The three musketeers

  • can see

    In human nature I believe so far as I can see him--no more.

    Galsworthy, John: The Little Man: A Farcical Morality in Three Scenes

  • can get
  • can help
  • can make
  • can find
  • can give

    I have now reached a period of my life when I can give dates.

    Douglass, Frederick: Narrative of the Life of Frederick Douglass, an American Slave

  • can go

    If the process can go in only one direction, then the reverse path differs fundamentally and the process cannot be reversible.

    Nếu quá trình chỉ có thể đi theo một hướng thì về cơ bản đường dẫn ngược lại sẽ khác và quá trình không thể đảo ngược được.

    OpenStax: Introduction to the Second Law of Thermodynamics: Heat Engines and Their Efficiency (College Physics for AP® Courses 2e)

  • can hardly
  • can take
  • can understand
  • can bear
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: can

2 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "can" phân theo từng nét nghĩa (có thể, biết làm (động từ khuyết thiếu chỉ năng lực, khả năng hoặc sự cho phép); lon kim loại (danh từ)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "can" khi diễn đạt nét nghĩa: có thể, biết làm (động từ khuyết thiếu chỉ năng lực, khả năng hoặc sự cho phép); lon kim loại (danh từ).

Đồng nghĩa với "can" ở nét nghĩa "có thể, biết làm (động từ khuyết thiếu chỉ năng lực, khả năng hoặc sự cho phép); lon kim loại (danh từ)" (ngoài ra "may" còn biểu thị: có lẽ, có thể, được phép (động từ khuyết thiếu; viết hoa May: tháng Năm)).

“A person may be tolerant toward a religion if he is not religious....”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: can

Those people who cannot travel often make long-distance phone calls on Christmas Day.

Những người không thể đi du lịch thường gọi điện thoại đường dài vào ngày Giáng sinh.

Wikipedia contributors: Christmas, Nguyên văn tác phẩm
True water vapor, like the air we breathe, is a gas you cannot see.

Hơi nước thực sự, giống như không khí chúng ta hít thở, là một loại khí mà bạn không thể nhìn thấy được.

Wikipedia contributors: Water vapor, Nguyên văn tác phẩm
Somebody has plotted something: you cannot too soon find out who and what it is.”

Tôi đảm bảo với bạn rằng đó không phải là ma quỷ; hoặc nếu có thì nó đã khoác lên mình chiếc áo choàng của một thiên thần ánh sáng.

Brontë, Charlotte: Jane Eyre: An Autobiography, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I have a skein to unravel, and cannot find out an end to commence with."

Tôi có một vấn đề cần giải quyết và không thể tìm ra điểm kết thúc để bắt đầu."

Marryat, Frederick: Japhet, in Search of a Father, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Hence, from these peoples’ perspective, they cannot get the tangible benefits when sharing their knowledge.

Do đó, từ quan điểm của những người này, họ không thể nhận được những lợi ích hữu hình khi chia sẻ kiến ​​thức của mình.

Tác phẩm mở: Knowledge Management Cases in a University in Asia/Group 2, Nguyên văn tác phẩm
If I go on carrying banners and breathing sulphur, I cannot last long.

Nếu tôi tiếp tục mang biểu ngữ và hít thở khí lưu huỳnh, tôi không thể tồn tại lâu được.

Braddon, M. E. (Mary Elizabeth): John Marchmont's Legacy, Volumes 1-3, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Measures have been taken to save Mr. Torrens, in a manner which cannot implicate you.

Các biện pháp đã được thực hiện để cứu ông Torrens, theo cách mà bạn không thể liên lụy.

Reynolds, George W. M. (George William MacArthur): The Mysteries of London, v. 3/4, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Though how they got here, where everywhere else things are perfectly tidy, I cannot say.

Mặc dù làm thế nào họ đến được đây, nơi mà mọi thứ khác đều hoàn toàn ngăn nắp, tôi không thể nói được.

Henty, G. A. (George Alfred): The Treasure of the Incas: A Story of Adventure in Peru, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: can

Từ vựng bậcA1→
Tác phẩm tiêu biểu có chứa từ “can”:Thư viện Engvera

The Clockmaker's Journey

Từ 'can' xuất hiện tại dòng 5 của tác phẩm.

“Before a master craftsman can repair a timepiece, he must first address the silent tension hidden inside the mainspring.”

Trước khi người thợ bậc thầy có thể chữa lành chiếc đồng hồ, ông phải giải quyết sức căng âm thầm ẩn sâu trong dây cót chính.

Đọc tác phẩm này →
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “can” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Those people who cannot travel often make long-distance phone calls on Christmas Day.”

Những người không thể đi du lịch thường gọi điện thoại đường dài vào ngày Giáng sinh.

Nguồn: Wikipedia contributors: Christmas

“True water vapor, like the air we breathe, is a gas you cannot see.”

Hơi nước thực sự, giống như không khí chúng ta hít thở, là một loại khí mà bạn không thể nhìn thấy được.

Nguồn: Wikipedia contributors: Water vapor

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “can”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “can” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “can”

Mục từ cốt lõi: can: động từ khuyết thiếu (modal).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “can”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “can” với tần suất cao:

42.983 lần trong kho sách
46.223 lần trong kho sách
29.842 lần trong kho sách
24.632 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “can”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “can”:

Đồng nghĩa:be able tomay

“In this preliminary process, no doubt, one can write a good many thousand words a day, perhaps seven or eight thousand.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “can”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈkæn/.

can (động từ khuyết thiếu): có thể, biết làm (động từ khuyết thiếu chỉ năng lực, khả năng hoặc sự cho phép); lon kim loại (danh từ)

Định nghĩa tiếng Anh: Be able to; have the ability, opportunity, or permission to do something; as a noun, a sealed metal container for food or drink.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: động từ khuyết thiếu (modal)

can (động từ khuyết thiếu (modal))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi42.983 lần trong kho sách

can tell

““Very inconvenient, upon my word; and you hurt me devilishly, I can tell you.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm46.223 lần trong kho sách

can see

“In human nature I believe so far as I can see him--no more.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái29.842 lần trong kho sách

can get

Mở rộng biên độ diễn đạt với "can".

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“In this preliminary process, no doubt, one _____ write a good many thousand words a day, perhaps seven or eight thousand.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: can

In this preliminary process, no doubt, one can write a good many thousand words a day, perhaps seven or eight thousand.

Nguồn: Anonymous: How to Write a Novel: A Practical Guide to the Art of Fiction

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

““Of course you _____ do as you please about that.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: can

“Of course you can do as you please about that.

Nguồn: Optic, Oliver: Ocean-Born

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “can”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: can

Hỏi đáp trọng tâm

can nghĩa là gì (meaning & definition)?

can nghĩa là có thể, biết làm (động từ khuyết thiếu chỉ năng lực, khả năng hoặc sự cho phép); lon kim loại (danh từ). can là một động từ khuyết thiếu tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: be able to; have the ability, opportunity, or permission to do something; as a noun, a sealed metal container for food or drink.

Từ can trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈkæn/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈkæn/.

Từ can là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "can" giữ vai trò từ loại là động từ khuyết thiếu. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: canned; Dạng V-ing: canning; Biến thể ngữ pháp: cannot; Ngôi thứ 3 số ít: cans.

Các nét nghĩa của từ can theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: có thể, biết làm (động từ khuyết thiếu chỉ năng lực, khả năng hoặc sự cho phép); lon kim loại (danh từ) (Ví dụ: “If the process can go in only one direction, then the reverse path differs fundamentally and the process cannot be reversible.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ can:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈkæn/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: canned; Dạng V-ing: canning; Biến thể ngữ pháp: cannot; Ngôi thứ 3 số ít: cans.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ can:

can tell; can see; can get; can help; can make

can được dùng trong câu như thế nào?

In this preliminary process, no doubt, one can write a good many thousand words a day, perhaps seven or eight thousand. (Anonymous, How to Write a Novel: A Practical Guide to the Art of Fiction; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/can, mã đối chiếu EV-85A160C0. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

canned, canning, cannot, cans